(Top Banner Ad)
lower
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày

lower

UK: /ˈləʊər/ • US: /ˈloʊər/

Nghĩa tiếng Việt

hạ xuống giảm thấp hơn bên dưới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move (something or someone) downwards.

Vietnamese Meaning

Hạ xuống, làm cho thấp xuống; giảm bớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please lower the volume on the radio."

    "Làm ơn giảm âm lượng của radio xuống."

  • "They lowered the coffin into the grave."

    "Họ hạ quan tài xuống mộ."

  • "The bank lowered interest rates."

    "Ngân hàng đã giảm lãi suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lower hạ xuống, làm giảm
Adjective low thấp
Noun lowering sự hạ thấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lauhiz
Old English
lǣre

Nguồn gốc của 'lower'

Từ 'lower' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'làm cho thấp hơn'. Theo thời gian, nó phát triển trong tiếng Anh cổ thành 'lǣre', vẫn giữ nguyên ý nghĩa giảm độ cao hoặc giá trị. Một hành trình thú vị qua ngôn ngữ!

Usage Note

Chỉ hành động di chuyển một vật hoặc người xuống vị trí thấp hơn. Thường được sử dụng khi có tác động lực để giảm độ cao hoặc giá trị.

Prepositions

to into

Lower something to something: Hạ cái gì xuống một cái gì đó.
Lower something into something: Hạ cái gì vào cái gì (chứa đựng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lower
  • considerably considerably lower
    (thấp hơn đáng kể)
  • slightly slightly lower
    (thấp hơn một chút)
Verb + lower
  • lower lower prices
    (hạ giá)
  • lower lower expectations
    (hạ thấp kỳ vọng)

Idioms

  • lower the bar

    hạ thấp tiêu chuẩn

    "The company lowered the bar for new hires."

    (Công ty đã hạ thấp tiêu chuẩn cho nhân viên mới.)

  • lower one's sights

    hạ thấp mục tiêu

    "He had to lower his sights after failing the exam."

    (Anh ấy phải hạ thấp mục tiêu sau khi trượt kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lower

Động từ
Lật mặt

Hạ xuống, làm cho thấp xuống; giảm bớt.

"Please lower the volume on the radio."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower".

Hạ thấp kỳ vọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc hạ thấp kỳ vọng đôi khi được coi là một cách để tránh thất vọng. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải tìm sự cân bằng giữa thực tế và tham vọng.