(Top Banner Ad)
kneel
B1
Động từ (nội động từ) B1 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Nghi lễ

kneel

UK: /niːl/ • US: /niːl/

Nghĩa tiếng Việt

quỳ quỳ gối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in or assume a position in which the body is supported on a knee or the knees.

Vietnamese Meaning

Quỳ gối, ở tư thế hoặc hạ mình vào tư thế chống đỡ cơ thể bằng một hoặc hai đầu gối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He knelt down to tie his shoelaces."

    "Anh ấy quỳ xuống để buộc dây giày."

  • "She knelt and prayed silently."

    "Cô ấy quỳ xuống và cầu nguyện lặng lẽ."

  • "The knight knelt before the king."

    "Hiệp sĩ quỳ xuống trước mặt nhà vua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kneeler Người quỳ gối; tấm lót quỳ (trong nhà thờ)
Adjective kneeling Đang quỳ gối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Nghi lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*knukjanan
Old English
cnēowlian

Nguồn gốc của 'kneel'

Từ 'kneel' bắt nguồn từ tiếng German cổ, *knukjanan, liên quan đến khớp gối. Sau đó, nó phát triển thành 'cnēowlian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chạm đầu gối xuống'. Điều này cho thấy hành động quỳ gối đã có từ rất lâu trong lịch sử loài người, thường mang ý nghĩa tôn kính hoặc phục tùng.

Usage Note

Từ 'kneel' thường được sử dụng để thể hiện sự tôn kính, cầu nguyện, phục tùng hoặc trong một số tình huống cần phải hạ thấp người xuống. Khác với 'crouch' (khom người, ngồi xổm) là một tư thế không trang trọng và thường mang tính tạm thời, 'kneel' thường mang ý nghĩa trang trọng và có mục đích rõ ràng hơn. Cũng khác với 'bow' (cúi đầu) chỉ là một hành động ngắn gọn, 'kneel' là một tư thế kéo dài hơn.

Prepositions

down before in front of

'- kneel down': diễn tả hành động quỳ xuống nói chung.
- kneel before (someone/something)': quỳ trước ai/cái gì (thể hiện sự tôn kính, phục tùng).
- kneel in front of (someone/something)': quỳ trước ai/cái gì (về mặt vị trí địa lý, thường không mang ý nghĩa tôn kính bằng 'before').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kneel
  • forced forced to kneel
    (bị ép phải quỳ gối)
  • willing willing to kneel
    (sẵn sàng quỳ gối)
Verb + kneel
  • make make someone kneel
    (khiến ai đó quỳ gối)
  • fall fall to your knees / fall to kneel
    (khụy gối)

Idioms

  • take a knee

    quỳ một gối (thường là để phản đối hoặc tôn trọng)

    "The players took a knee during the national anthem to protest social injustice."

    (Các cầu thủ đã quỳ một gối trong quốc ca để phản đối bất công xã hội.)

  • bring someone to their knees

    hạ gục ai đó, khiến ai đó khuất phục

    "The economic crisis brought many businesses to their knees."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã khiến nhiều doanh nghiệp phải khuất phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kneel

Động từ (nội động từ)
Lật mặt

Quỳ gối, ở tư thế hoặc hạ mình vào tư thế chống đỡ cơ thể bằng một hoặc hai đầu gối.

"He knelt down to tie his shoelaces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kneel".

Quỳ gối trong hôn lễ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các nghi lễ tôn giáo và hôn lễ, việc quỳ gối thể hiện sự tôn kính, nguyện ước và cam kết trước một thế lực cao hơn hoặc đối tác của mình.

Quỳ gối trong thể thao

Trong một số môn thể thao ở Mỹ, việc quỳ một gối (taking a knee) thường được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng đồng đội bị thương hoặc để kết thúc trận đấu một cách hòa bình.