kneel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be in or assume a position in which the body is supported on a knee or the knees.
Vietnamese Meaning
Quỳ gối, ở tư thế hoặc hạ mình vào tư thế chống đỡ cơ thể bằng một hoặc hai đầu gối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He knelt down to tie his shoelaces."
"Anh ấy quỳ xuống để buộc dây giày."
-
"She knelt and prayed silently."
"Cô ấy quỳ xuống và cầu nguyện lặng lẽ."
-
"The knight knelt before the king."
"Hiệp sĩ quỳ xuống trước mặt nhà vua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kneeler | Người quỳ gối; tấm lót quỳ (trong nhà thờ) |
| Adjective | kneeling | Đang quỳ gối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'kneel' thường được sử dụng để thể hiện sự tôn kính, cầu nguyện, phục tùng hoặc trong một số tình huống cần phải hạ thấp người xuống. Khác với 'crouch' (khom người, ngồi xổm) là một tư thế không trang trọng và thường mang tính tạm thời, 'kneel' thường mang ý nghĩa trang trọng và có mục đích rõ ràng hơn. Cũng khác với 'bow' (cúi đầu) chỉ là một hành động ngắn gọn, 'kneel' là một tư thế kéo dài hơn.
Prepositions
'- kneel down': diễn tả hành động quỳ xuống nói chung.
- kneel before (someone/something)': quỳ trước ai/cái gì (thể hiện sự tôn kính, phục tùng).
- kneel in front of (someone/something)': quỳ trước ai/cái gì (về mặt vị trí địa lý, thường không mang ý nghĩa tôn kính bằng 'before').
Collocations (Từ đi kèm)
-
forced forced to kneel (bị ép phải quỳ gối)
-
willing willing to kneel (sẵn sàng quỳ gối)
-
make make someone kneel (khiến ai đó quỳ gối)
-
fall fall to your knees / fall to kneel (khụy gối)
Idioms
-
take a knee
quỳ một gối (thường là để phản đối hoặc tôn trọng)
"The players took a knee during the national anthem to protest social injustice."
(Các cầu thủ đã quỳ một gối trong quốc ca để phản đối bất công xã hội.)
-
bring someone to their knees
hạ gục ai đó, khiến ai đó khuất phục
"The economic crisis brought many businesses to their knees."
(Cuộc khủng hoảng kinh tế đã khiến nhiều doanh nghiệp phải khuất phục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kneel
Động từ (nội động từ)Quỳ gối, ở tư thế hoặc hạ mình vào tư thế chống đỡ cơ thể bằng một hoặc hai đầu gối.
"He knelt down to tie his shoelaces."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kneel".
