assume
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cho rằng điều gì đó là đúng mà không cần bằng chứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I assume you've already read the instructions."
"Tôi cho rằng bạn đã đọc hướng dẫn rồi."
-
"Let's assume for a moment that the plan succeeds."
"Hãy giả sử trong một khoảnh khắc rằng kế hoạch thành công."
-
"The new leader will assume power next week."
"Nhà lãnh đạo mới sẽ nắm quyền vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | assumption | sự giả định, giả thuyết |
| Adjective | assumed | được cho là, giả (ví dụ: an assumed name - tên giả) |
| Adjective | assuming | kiêu ngạo, tự phụ |
| Adjective | unassuming | khiêm tốn, không phô trương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'assume' thường được sử dụng khi bạn có một lý do nào đó để tin điều gì đó là đúng, mặc dù bạn không có bằng chứng chắc chắn. Nó khác với 'guess' (đoán) ở chỗ 'assume' có một nền tảng suy luận nào đó, trong khi 'guess' thường mang tính ngẫu nhiên hơn. So sánh với 'presume' (cho là), 'assume' có thể mang ý nghĩa ít chắc chắn hơn, trong khi 'presume' thường dựa trên các quy tắc hoặc luật lệ.
Prepositions
'Assume that' được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề hoặc một sự thật mà bạn cho là đúng. Ví dụ: 'I assume that he's coming' có nghĩa là bạn nghĩ rằng anh ta sẽ đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wrongly assume (cho rằng một cách sai lầm)
-
mistakenly assume (giả định một cách nhầm lẫn)
-
naively assume (ngây thơ cho rằng)
-
automatically assume (mặc nhiên cho rằng)
-
It is reasonable to assume that... (Hợp lý khi cho rằng...)
-
Let us assume for a moment that... (Chúng ta hãy tạm giả định rằng...)
-
tend to assume (có xu hướng cho rằng)
-
assume control / power (nắm quyền kiểm soát / quyền lực)
-
assume responsibility / office (đảm nhận trách nhiệm / chức vụ)
-
assume the role of... (đảm nhận vai trò là...)
-
assume a false identity (giả mạo danh tính)
Idioms
-
assume the worst
luôn cho rằng điều tồi tệ nhất sẽ xảy ra, bi quan
"Don't assume the worst. Maybe her phone just ran out of battery."
(Đừng bi quan như vậy. Có thể điện thoại cô ấy chỉ hết pin thôi.)
-
it is safe to assume that...
có thể chắc chắn rằng..., gần như chắc chắn là...
"Given the dark clouds, it is safe to assume that it's going to rain."
(Với những đám mây đen kịt, có thể chắc chắn rằng trời sắp mưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assume
Động từCho rằng điều gì đó là đúng mà không cần bằng chứng.
"I assume you've already read the instructions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assume".
