(Top Banner Ad)
assume
B1
Động từ B1

assume

UK: /əˈsjuːm/ • US: /əˈsuːm/

Nghĩa tiếng Việt

cho rằng giả sử đảm nhận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To suppose something to be the case without proof.

Vietnamese Meaning

Cho rằng điều gì đó là đúng mà không cần bằng chứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I assume you've already read the instructions."

    "Tôi cho rằng bạn đã đọc hướng dẫn rồi."

  • "Let's assume for a moment that the plan succeeds."

    "Hãy giả sử trong một khoảnh khắc rằng kế hoạch thành công."

  • "The new leader will assume power next week."

    "Nhà lãnh đạo mới sẽ nắm quyền vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun assumption sự giả định, giả thuyết
Adjective assumed được cho là, giả (ví dụ: an assumed name - tên giả)
Adjective assuming kiêu ngạo, tự phụ
Adjective unassuming khiêm tốn, không phô trương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- (to) + sumere (to take)
Latin
assumere
Old French
assumer
Late Middle English
assume

Khoác lên mình một trọng trách

Gốc Latin của 'assume' là 'ad-sumere', có nghĩa là 'nhận lấy về mình'. Hãy tưởng tượng bạn đang 'khoác lên mình' một vai trò mới, một trách nhiệm, hoặc một ý tưởng. Hành động 'nhận lấy' này chính là cốt lõi của từ 'assume', dù là đảm nhận một chức vụ (assume control), giả định một điều gì đó là đúng (assume it's true), hay thậm chí là giả vờ một thái độ (assume an air of confidence).

Usage Note

Từ 'assume' thường được sử dụng khi bạn có một lý do nào đó để tin điều gì đó là đúng, mặc dù bạn không có bằng chứng chắc chắn. Nó khác với 'guess' (đoán) ở chỗ 'assume' có một nền tảng suy luận nào đó, trong khi 'guess' thường mang tính ngẫu nhiên hơn. So sánh với 'presume' (cho là), 'assume' có thể mang ý nghĩa ít chắc chắn hơn, trong khi 'presume' thường dựa trên các quy tắc hoặc luật lệ.

Prepositions

that

'Assume that' được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề hoặc một sự thật mà bạn cho là đúng. Ví dụ: 'I assume that he's coming' có nghĩa là bạn nghĩ rằng anh ta sẽ đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + assume
  • wrongly assume
    (cho rằng một cách sai lầm)
  • mistakenly assume
    (giả định một cách nhầm lẫn)
  • naively assume
    (ngây thơ cho rằng)
  • automatically assume
    (mặc nhiên cho rằng)
Verb + assume
  • It is reasonable to assume that...
    (Hợp lý khi cho rằng...)
  • Let us assume for a moment that...
    (Chúng ta hãy tạm giả định rằng...)
  • tend to assume
    (có xu hướng cho rằng)
assume + Noun (Meaning: 'to take on')
  • assume control / power
    (nắm quyền kiểm soát / quyền lực)
  • assume responsibility / office
    (đảm nhận trách nhiệm / chức vụ)
  • assume the role of...
    (đảm nhận vai trò là...)
  • assume a false identity
    (giả mạo danh tính)

Idioms

  • assume the worst

    luôn cho rằng điều tồi tệ nhất sẽ xảy ra, bi quan

    "Don't assume the worst. Maybe her phone just ran out of battery."

    (Đừng bi quan như vậy. Có thể điện thoại cô ấy chỉ hết pin thôi.)

  • it is safe to assume that...

    có thể chắc chắn rằng..., gần như chắc chắn là...

    "Given the dark clouds, it is safe to assume that it's going to rain."

    (Với những đám mây đen kịt, có thể chắc chắn rằng trời sắp mưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assume

Động từ
Lật mặt

Cho rằng điều gì đó là đúng mà không cần bằng chứng.

"I assume you've already read the instructions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assume".

Nguyên tắc 'Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội'

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, có một nguyên tắc nền tảng là 'innocent until proven guilty'. Điều này có nghĩa là bạn không được 'assume' (mặc định) một người là có tội chỉ vì họ bị buộc tội. Gánh nặng chứng minh tội phạm thuộc về bên công tố. Đây là một giả định pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền tự do cá nhân.

Cạm bẫy của sự mặc định trong giao tiếp

Có một câu nói vui trong tiếng Anh để cảnh báo về sự nguy hiểm của việc đưa ra giả định: 'When you ASSUME, you make an ASS out of U and ME.' (Khi bạn giả định, bạn biến bạn và tôi thành những kẻ ngốc). Câu này nhấn mạnh rằng việc mặc định điều gì đó mà không có bằng chứng rõ ràng thường dẫn đến hiểu lầm và sai sót trong giao tiếp.