knocked out
Động từ (phrasal verb)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Knocked out'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Làm ai đó bất tỉnh, đặc biệt bằng cách đánh vào đầu họ.
Definition (English Meaning)
To make someone unconscious, especially by hitting them on the head.
Ví dụ Thực tế với 'Knocked out'
-
"The boxer knocked his opponent out in the fifth round."
"Võ sĩ đã hạ gục đối thủ của mình ở hiệp thứ năm."
-
"He got knocked out during the fight."
"Anh ấy bị hạ gục trong trận đấu."
-
"The virus knocked out our server."
"Virus đã làm sập máy chủ của chúng tôi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Knocked out'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: knock out
- Adjective: knocked-out (thường dùng trước danh từ)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Knocked out'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng trong bối cảnh bạo lực, thể thao (đấm bốc, võ thuật) hoặc y học (do thuốc gây mê). Nghĩa bóng có thể ám chỉ sự kiệt sức, mệt mỏi đến mức không thể tiếp tục hoạt động.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Knocked out'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.