(Top Banner Ad)
knocked out
B2
Động từ (phrasal verb) B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực như thể thao, y tế, giao tiếp hàng ngày)

knocked out

UK: /ˈnɒkt ˈaʊt/ • US: /ˈnɑkt ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

hạ gục đánh gục làm bất tỉnh phá hỏng làm sập kiệt sức mệt lả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make someone unconscious, especially by hitting them on the head.

Vietnamese Meaning

Làm ai đó bất tỉnh, đặc biệt bằng cách đánh vào đầu họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boxer knocked his opponent out in the fifth round."

    "Võ sĩ đã hạ gục đối thủ của mình ở hiệp thứ năm."

  • "He got knocked out during the fight."

    "Anh ấy bị hạ gục trong trận đấu."

  • "The virus knocked out our server."

    "Virus đã làm sập máy chủ của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb knock gõ, đấm
Noun knockout sự hạ gục, người gây ấn tượng mạnh
Adjective knocking gõ (cửa), đấm (bốc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực như thể thao, y tế, giao tiếp hàng ngày)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cnocian (to knock)
Middle English
knokken
Modern English
knock out

Nguồn gốc của 'Knock Out'

Cụm từ 'knock out' ban đầu được sử dụng chủ yếu trong boxing (quyền anh) để chỉ việc một võ sĩ bị đánh gục và không thể tiếp tục thi đấu. Nó bắt đầu xuất hiện từ khoảng thế kỷ 19 và nhanh chóng lan rộng sang các lĩnh vực khác với nghĩa rộng hơn là làm ai đó bất tỉnh hoặc loại bỏ khỏi cuộc thi, hoặc gây ấn tượng mạnh.

Usage Note

Thường dùng trong bối cảnh bạo lực, thể thao (đấm bốc, võ thuật) hoặc y học (do thuốc gây mê). Nghĩa bóng có thể ám chỉ sự kiệt sức, mệt mỏi đến mức không thể tiếp tục hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knocked out
  • completely completely knocked out
    (hoàn toàn bị hạ gục/bất tỉnh; hoàn toàn bị loại bỏ)
  • easily easily knocked out
    (dễ dàng bị hạ gục/loại bỏ)
Verb + knocked out
  • get get knocked out
    (bị hạ gục/bất tỉnh; bị loại bỏ)
  • be be knocked out
    (bị hạ gục/bất tỉnh; bị loại bỏ)

Idioms

  • knock someone out

    làm ai đó bất tỉnh, hạ gục ai đó; gây ấn tượng mạnh với ai đó

    "The boxer knocked his opponent out in the first round."

    (Võ sĩ đã hạ gục đối thủ của mình ngay trong hiệp đầu tiên.)

  • knock it out of the park

    làm điều gì đó cực kỳ thành công, làm rất tốt

    "She knocked it out of the park with her presentation."

    (Cô ấy đã làm bài thuyết trình cực kỳ thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knocked out

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Làm ai đó bất tỉnh, đặc biệt bằng cách đánh vào đầu họ.

"The boxer knocked his opponent out in the fifth round."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knocked out".

Quyền Anh và 'Knock Out'

Trong boxing, 'knock out' (KO) là một chiến thắng quan trọng. Nó có nghĩa là một võ sĩ đã đánh gục đối thủ đến mức họ không thể tiếp tục thi đấu trong một khoảng thời gian quy định, thường là mười giây. KO thường được coi là một chiến thắng ấn tượng và quyết định.