(Top Banner Ad)
knowledge graph
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu, Trí tuệ nhân tạo

knowledge graph

UK: /ˈnɒlɪdʒ ɡræf/ • US: /ˈnɑːlɪdʒ ɡræf/

Nghĩa tiếng Việt

đồ thị tri thức biểu đồ tri thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A knowledge graph is a graph-structured database that represents knowledge as interconnected entities, concepts, and relationships. It is used to store and retrieve complex information in a way that machines can understand and reason about.

Vietnamese Meaning

Biểu đồ tri thức là một cơ sở dữ liệu có cấu trúc đồ thị, biểu diễn tri thức dưới dạng các thực thể, khái niệm và mối quan hệ được kết nối với nhau. Nó được sử dụng để lưu trữ và truy xuất thông tin phức tạp theo cách mà máy móc có thể hiểu và suy luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Google uses a knowledge graph to enhance search results and provide more informative answers."

    "Google sử dụng biểu đồ tri thức để cải thiện kết quả tìm kiếm và cung cấp câu trả lời nhiều thông tin hơn."

  • "Building a knowledge graph requires careful consideration of the data model and the relationships between entities."

    "Xây dựng một biểu đồ tri thức đòi hỏi sự xem xét cẩn thận về mô hình dữ liệu và các mối quan hệ giữa các thực thể."

  • "Knowledge graphs are used in various applications, including question answering, recommendation systems, and fraud detection."

    "Biểu đồ tri thức được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm trả lời câu hỏi, hệ thống đề xuất và phát hiện gian lận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết, hiểu, nhận thức
Noun knowledge kiến thức, tri thức, sự hiểu biết
Adjective knowledgeable có kiến thức sâu rộng, am hiểu
Noun graph biểu đồ, đồ thị, đồ họa
Verb graph vẽ biểu đồ, biểu thị bằng đồ thị
Adjective graphical thuộc về đồ họa, bằng biểu đồ

Synonyms

semantic network (mạng ngữ nghĩa)

Related Words

ontology (bản thể luận)linked data (dữ liệu liên kết)triple store (kho bộ ba)RDF (Khung mô tả tài nguyên)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu, Trí tuệ nhân tạo

Etymology (Nguồn gốc)

English
knowledge
English
graph
English
knowledge graph

Nguồn gốc của 'Biểu đồ tri thức'

Cụm từ 'knowledge graph' (biểu đồ tri thức) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, ghép từ hai từ tiếng Anh: 'knowledge' (tri thức) và 'graph' (biểu đồ). 'Knowledge' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cnāwleċġ', trong khi 'graph' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'graphein' (có nghĩa là viết hoặc vẽ). Cụm từ 'knowledge graph' được phổ biến rộng rãi vào năm 2012 khi Google chính thức giới thiệu 'Google Knowledge Graph', một hệ thống cải thiện kết quả tìm kiếm bằng cách hiển thị thông tin trực tiếp về các thực thể (như người, địa điểm, sự vật) và mối quan hệ giữa chúng, giúp người dùng hiểu sâu hơn về thế giới.

Usage Note

Knowledge graph nhấn mạnh vào việc biểu diễn tri thức một cách rõ ràng và có cấu trúc, khác với các phương pháp lưu trữ dữ liệu truyền thống. Nó cho phép truy vấn ngữ nghĩa và suy luận, giúp khám phá các kết nối và thông tin ẩn.

Prepositions

of for in

‘of’ được dùng để chỉ bản chất của đồ thị (ví dụ: a knowledge graph of medicine). ‘for’ chỉ mục đích sử dụng (a knowledge graph for drug discovery). ‘in’ chỉ lĩnh vực mà đồ thị tri thức được áp dụng (a knowledge graph in healthcare).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + knowledge graph
  • build build a knowledge graph
    (xây dựng một biểu đồ tri thức)
  • leverage leverage a knowledge graph
    (tận dụng/khai thác một biểu đồ tri thức)
  • query query a knowledge graph
    (truy vấn một biểu đồ tri thức)
  • populate populate a knowledge graph
    (điền dữ liệu vào một biểu đồ tri thức)
Adjective + knowledge graph
  • semantic semantic knowledge graph
    (biểu đồ tri thức ngữ nghĩa)
  • enterprise enterprise knowledge graph
    (biểu đồ tri thức cấp doanh nghiệp)
  • large-scale large-scale knowledge graph
    (biểu đồ tri thức quy mô lớn)
knowledge graph + Noun
  • technology knowledge graph technology
    (công nghệ biểu đồ tri thức)
  • platform knowledge graph platform
    (nền tảng biểu đồ tri thức)
  • application knowledge graph application
    (ứng dụng biểu đồ tri thức)

Idioms

  • Building a knowledge graph

    Quá trình xây dựng một biểu đồ tri thức

    "Building a knowledge graph requires careful data modeling and integration."

    (Việc xây dựng một biểu đồ tri thức đòi hỏi phải mô hình hóa và tích hợp dữ liệu cẩn thận.)

  • Leveraging a knowledge graph

    Tận dụng/khai thác một biểu đồ tri thức

    "Businesses are leveraging knowledge graphs to enhance their AI capabilities."

    (Các doanh nghiệp đang tận dụng các biểu đồ tri thức để tăng cường khả năng AI của họ.)

  • Querying a knowledge graph

    Truy vấn dữ liệu từ một biểu đồ tri thức

    "SPARQL is a common language for querying a knowledge graph."

    (SPARQL là một ngôn ngữ phổ biến để truy vấn một biểu đồ tri thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knowledge graph

Danh từ
Lật mặt

Biểu đồ tri thức là một cơ sở dữ liệu có cấu trúc đồ thị, biểu diễn tri thức dưới dạng các thực thể, khái niệm và mối quan hệ được kết nối với nhau. Nó được sử dụng để lưu trữ và truy xuất thông tin phức tạp theo cách mà máy móc có thể hiểu và suy luận.

"Google uses a knowledge graph to enhance search results and provide more informative answers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the power of a knowledge graph is truly impressive!
Ồ, sức mạnh của một knowledge graph thật sự ấn tượng!
Phủ định
Alas, a knowledge graph alone isn't a magic solution to every problem.
Than ôi, một knowledge graph không phải là một giải pháp kỳ diệu cho mọi vấn đề.
Nghi vấn
Gosh, does this knowledge graph really connect all those disparate data points?
Trời ơi, knowledge graph này có thực sự kết nối tất cả các điểm dữ liệu rời rạc đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knowledge graph".

Sức mạnh của Google Knowledge Graph

Google đã phổ biến rộng rãi thuật ngữ 'knowledge graph' vào năm 2012, biến nó thành một phần không thể thiếu của công cụ tìm kiếm. 'Google Knowledge Graph' giúp Google hiểu ngữ cảnh của các truy vấn, cung cấp thông tin trực tiếp, chính xác về các sự kiện, nhân vật, địa điểm ngay trên trang kết quả tìm kiếm mà người dùng không cần phải nhấp vào nhiều liên kết, từ đó nâng cao trải nghiệm người dùng.

Nền tảng của Trí tuệ Nhân tạo hiện đại

Trong kỷ nguyên Trí tuệ Nhân tạo (AI), biểu đồ tri thức đóng vai trò cốt lõi trong việc tổ chức dữ liệu phức tạp, khám phá các mối quan hệ ẩn giấu và cung cấp cơ sở tri thức cho các hệ thống thông minh. Chúng giúp AI hiểu thế giới thực tốt hơn, từ đó nâng cao khả năng trả lời câu hỏi, đưa ra khuyến nghị cá nhân hóa, và tự động hóa các tác vụ phức tạp một cách hiệu quả.