information worker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose job involves the creation, distribution, or manipulation of information.
Vietnamese Meaning
Người làm việc mà công việc của họ liên quan đến việc tạo, phân phối hoặc xử lý thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Modern businesses rely heavily on information workers to analyze data and make strategic decisions."
"Các doanh nghiệp hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào những người làm việc về thông tin để phân tích dữ liệu và đưa ra các quyết định chiến lược."
-
"Information workers need strong analytical and communication skills."
"Những người làm việc về thông tin cần có kỹ năng phân tích và giao tiếp tốt."
-
"The rise of the information worker is transforming the modern workplace."
"Sự trỗi dậy của người làm việc về thông tin đang thay đổi nơi làm việc hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | information | thông tin, dữ liệu |
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin |
| Adjective | informative | mang tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin |
| Noun | informant | người cung cấp thông tin, người khai báo |
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Verb | work | làm việc |
| Noun | work | công việc, việc làm |
| Noun | workplace | nơi làm việc |
| Noun | workforce | lực lượng lao động |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người làm việc trong các ngành nghề liên quan đến công nghệ thông tin, tài chính, nghiên cứu, tư vấn và các lĩnh vực khác mà thông tin là một yếu tố quan trọng. Nó nhấn mạnh vai trò của người lao động trong việc sử dụng và quản lý thông tin để tạo ra giá trị.
Prepositions
* as: Ví dụ: 'He works as an information worker in a data analysis company.' (Anh ấy làm việc như một người làm việc về thông tin trong một công ty phân tích dữ liệu).
* in: Ví dụ: 'The increasing number of information workers in the company indicates a shift towards a knowledge-based economy.' (Sự gia tăng số lượng người làm việc về thông tin trong công ty cho thấy sự chuyển dịch sang nền kinh tế dựa trên tri thức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled information worker (người lao động thông tin có kỹ năng)
-
remote remote information worker (người lao động thông tin làm việc từ xa)
-
productive productive information worker (người lao động thông tin năng suất)
-
manage manage information workers (quản lý người lao động thông tin)
-
empower empower information workers (trao quyền cho người lao động thông tin)
-
attract attract information workers (thu hút người lao động thông tin)
-
productivity information worker productivity (năng suất của người lao động thông tin)
-
skills information worker skills (kỹ năng của người lao động thông tin)
Idioms
-
The modern information worker
Người lao động thông tin hiện đại (thường ám chỉ những người làm việc trong môi trường kỹ thuật số, linh hoạt và sáng tạo).
"The modern information worker often relies heavily on cloud computing and collaboration tools to get things done."
(Người lao động thông tin hiện đại thường phụ thuộc rất nhiều vào điện toán đám mây và các công cụ cộng tác để hoàn thành công việc.)
-
Empowering information workers
Trao quyền cho người lao động thông tin (liên quan đến việc cung cấp công cụ, quyền tự chủ và môi trường hỗ trợ để họ làm việc hiệu quả hơn).
"Many companies are focusing on empowering information workers with the latest AI tools to boost innovation and efficiency."
(Nhiều công ty đang tập trung vào việc trao quyền cho người lao động thông tin bằng các công cụ AI mới nhất để thúc đẩy đổi mới và hiệu quả.)
-
The rise of the information worker
Sự trỗi dậy của người lao động thông tin (ám chỉ sự gia tăng tầm quan trọng, số lượng và ảnh hưởng của lực lượng lao động này trong nền kinh tế).
"The digital transformation has led to the significant rise of the information worker across nearly all industries."
(Chuyển đổi số đã dẫn đến sự trỗi dậy đáng kể của người lao động thông tin trong hầu hết các ngành công nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
information worker
nounNgười làm việc mà công việc của họ liên quan đến việc tạo, phân phối hoặc xử lý thông tin.
"Modern businesses rely heavily on information workers to analyze data and make strategic decisions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information worker".
