(Top Banner Ad)
information worker
B2
noun B2 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Công nghệ thông tin

information worker

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈwɜːkər/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

người làm việc thông tin nhân viên xử lý thông tin người lao động tri thức (trong một số ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job involves the creation, distribution, or manipulation of information.

Vietnamese Meaning

Người làm việc mà công việc của họ liên quan đến việc tạo, phân phối hoặc xử lý thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern businesses rely heavily on information workers to analyze data and make strategic decisions."

    "Các doanh nghiệp hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào những người làm việc về thông tin để phân tích dữ liệu và đưa ra các quyết định chiến lược."

  • "Information workers need strong analytical and communication skills."

    "Những người làm việc về thông tin cần có kỹ năng phân tích và giao tiếp tốt."

  • "The rise of the information worker is transforming the modern workplace."

    "Sự trỗi dậy của người làm việc về thông tin đang thay đổi nơi làm việc hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information thông tin, dữ liệu
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative mang tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin
Noun informant người cung cấp thông tin, người khai báo
Noun worker người lao động, công nhân
Verb work làm việc
Noun work công việc, việc làm
Noun workplace nơi làm việc
Noun workforce lực lượng lao động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informatiō (formation, conception)
Old French
informacion (training, instruction)
English (14th C.)
information (derived from Old French)
Old English
weorc (work), wyrhta (worker)
English (12th C.)
worker (derived from Old English)
English (20th C.)
information worker (compound, coined by Peter Drucker in 1959)

Peter Drucker và khái niệm mới

Thuật ngữ 'information worker' (người lao động thông tin) lần đầu tiên được nhà lý luận quản lý nổi tiếng Peter Drucker đưa ra vào năm 1959 trong cuốn sách 'Landmarks of Tomorrow'. Ông dùng nó để mô tả những người làm việc chủ yếu với thông tin, dữ liệu, hoặc phát triển và ứng dụng kiến thức, thay vì sản xuất hàng hóa vật chất. Sự ra đời của khái niệm này đã đánh dấu sự chuyển dịch quan trọng từ nền kinh tế công nghiệp sang nền kinh tế tri thức và thông tin.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người làm việc trong các ngành nghề liên quan đến công nghệ thông tin, tài chính, nghiên cứu, tư vấn và các lĩnh vực khác mà thông tin là một yếu tố quan trọng. Nó nhấn mạnh vai trò của người lao động trong việc sử dụng và quản lý thông tin để tạo ra giá trị.

Prepositions

as in

* as: Ví dụ: 'He works as an information worker in a data analysis company.' (Anh ấy làm việc như một người làm việc về thông tin trong một công ty phân tích dữ liệu).
* in: Ví dụ: 'The increasing number of information workers in the company indicates a shift towards a knowledge-based economy.' (Sự gia tăng số lượng người làm việc về thông tin trong công ty cho thấy sự chuyển dịch sang nền kinh tế dựa trên tri thức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information worker
  • skilled skilled information worker
    (người lao động thông tin có kỹ năng)
  • remote remote information worker
    (người lao động thông tin làm việc từ xa)
  • productive productive information worker
    (người lao động thông tin năng suất)
Verb + information worker
  • manage manage information workers
    (quản lý người lao động thông tin)
  • empower empower information workers
    (trao quyền cho người lao động thông tin)
  • attract attract information workers
    (thu hút người lao động thông tin)
information worker + Noun
  • productivity information worker productivity
    (năng suất của người lao động thông tin)
  • skills information worker skills
    (kỹ năng của người lao động thông tin)

Idioms

  • The modern information worker

    Người lao động thông tin hiện đại (thường ám chỉ những người làm việc trong môi trường kỹ thuật số, linh hoạt và sáng tạo).

    "The modern information worker often relies heavily on cloud computing and collaboration tools to get things done."

    (Người lao động thông tin hiện đại thường phụ thuộc rất nhiều vào điện toán đám mây và các công cụ cộng tác để hoàn thành công việc.)

  • Empowering information workers

    Trao quyền cho người lao động thông tin (liên quan đến việc cung cấp công cụ, quyền tự chủ và môi trường hỗ trợ để họ làm việc hiệu quả hơn).

    "Many companies are focusing on empowering information workers with the latest AI tools to boost innovation and efficiency."

    (Nhiều công ty đang tập trung vào việc trao quyền cho người lao động thông tin bằng các công cụ AI mới nhất để thúc đẩy đổi mới và hiệu quả.)

  • The rise of the information worker

    Sự trỗi dậy của người lao động thông tin (ám chỉ sự gia tăng tầm quan trọng, số lượng và ảnh hưởng của lực lượng lao động này trong nền kinh tế).

    "The digital transformation has led to the significant rise of the information worker across nearly all industries."

    (Chuyển đổi số đã dẫn đến sự trỗi dậy đáng kể của người lao động thông tin trong hầu hết các ngành công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information worker

noun
Lật mặt

Người làm việc mà công việc của họ liên quan đến việc tạo, phân phối hoặc xử lý thông tin.

"Modern businesses rely heavily on information workers to analyze data and make strategic decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information worker".

Chuyển dịch sang nền kinh tế tri thức

Sự xuất hiện của 'information worker' phản ánh một sự thay đổi sâu rộng trong cấu trúc kinh tế toàn cầu, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Từ chỗ tập trung vào sản xuất hàng hóa vật chất (nông nghiệp, công nghiệp), nền kinh tế đã dịch chuyển sang coi trọng tri thức, dữ liệu và dịch vụ. Người lao động thông tin trở thành xương sống của nền kinh tế tri thức, với các công việc xoay quanh việc phân tích, quản lý, tạo ra và truyền đạt thông tin, đòi hỏi kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề.

Tác động của công nghệ và làm việc từ xa

Văn hóa làm việc của người lao động thông tin đã được định hình mạnh mẽ bởi sự phát triển của công nghệ số. Internet, máy tính cá nhân, phần mềm cộng tác và điện toán đám mây đã cho phép họ làm việc linh hoạt hơn, thường là từ xa hoặc trong các mô hình lai. Điều này không chỉ thay đổi cách nhìn nhận về văn phòng truyền thống mà còn ảnh hưởng lớn đến cân bằng cuộc sống-công việc, đặc biệt rõ nét trong và sau đại dịch toàn cầu.