(Top Banner Ad)
intellectual worker
B2
noun B2 Kinh tế, Xã hội học, Quản lý nhân sự

intellectual worker

UK: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˈwɜːkər/ • US: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

người lao động trí óc lao động trí tuệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job involves a lot of thinking.

Vietnamese Meaning

Người lao động trí óc, người làm việc mà công việc chủ yếu đòi hỏi tư duy, phân tích, và sáng tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The modern economy relies heavily on intellectual workers."

    "Nền kinh tế hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào người lao động trí óc."

  • "Intellectual workers often need to update their skills regularly."

    "Người lao động trí óc thường cần phải cập nhật kỹ năng của họ thường xuyên."

  • "The demand for intellectual workers is increasing in many industries."

    "Nhu cầu về người lao động trí óc đang tăng lên ở nhiều ngành công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intellect
Noun intelligence
Verb intellectualize
Adjective intellectual
Noun work
Verb work
Adjective workable

Synonyms

Antonyms

Related Words

creative class (tầng lớp sáng tạo)

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intellegere
Old English
weorcan
English
intellectual
English
worker
English
intellectual worker

Nguồn gốc của "intellectual worker"

Cụm từ "intellectual worker" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Intellectual" có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intellegere' (có nghĩa là 'hiểu', 'nhận thức') và 'intellectualis' (thuộc về trí tuệ). "Worker" xuất phát từ tiếng Anh cổ 'weorcan' (có nghĩa là 'làm việc'). Sự ghép nối hai từ này phản ánh sự thay đổi trong xã hội, nơi vai trò của những người sử dụng trí óc, kiến thức và kỹ năng tư duy thay vì sức lao động chân tay, ngày càng trở nên quan trọng. Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có đóng góp chủ yếu thông qua hoạt động tư duy, phân tích và sáng tạo trong nền kinh tế tri thức hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ những người làm việc trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ, giáo dục, nghệ thuật, và quản lý, nơi mà kỹ năng tư duy và kiến thức chuyên môn là yếu tố then chốt. Khác với 'manual worker' (người lao động chân tay) người thực hiện các công việc mang tính thể chất.

Prepositions

as for

* as: Chỉ vai trò hoặc vị trí của người lao động trí óc. Ví dụ: He works as an intellectual worker in the software industry. (Anh ấy làm việc như một người lao động trí óc trong ngành công nghiệp phần mềm).
* for: Chỉ nơi làm việc hoặc tổ chức mà người lao động trí óc làm việc. Ví dụ: She is an intellectual worker for a research institute. (Cô ấy là một người lao động trí óc cho một viện nghiên cứu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intellectual worker
  • skilled skilled intellectual worker
    (người lao động trí óc có kỹ năng cao)
  • creative creative intellectual worker
    (người lao động trí óc sáng tạo)
  • dedicated dedicated intellectual worker
    (người lao động trí óc tận tâm)
  • highly-qualified highly-qualified intellectual worker
    (người lao động trí óc có trình độ cao)
Verb + intellectual worker
  • attract attract intellectual workers
    (thu hút người lao động trí óc)
  • retain retain intellectual workers
    (giữ chân người lao động trí óc)
  • empower empower intellectual workers
    (trao quyền cho người lao động trí óc)
  • support support intellectual workers
    (hỗ trợ người lao động trí óc)

Idioms

  • the rise of the intellectual worker

    Sự trỗi dậy của tầng lớp lao động trí óc

    "The information age has brought about the rise of the intellectual worker as a crucial economic force."

    (Kỷ nguyên thông tin đã tạo ra sự trỗi dậy của tầng lớp lao động trí óc như một động lực kinh tế then chốt.)

  • a knowledge-based intellectual worker

    Người lao động trí óc dựa trên tri thức

    "Modern companies increasingly seek knowledge-based intellectual workers who can innovate and solve complex problems."

    (Các công ty hiện đại ngày càng tìm kiếm những người lao động trí óc dựa trên tri thức, những người có thể đổi mới và giải quyết các vấn đề phức tạp.)

  • investing in intellectual workers

    Đầu tư vào người lao động trí óc

    "Many countries prioritize investing in intellectual workers to boost their national economy."

    (Nhiều quốc gia ưu tiên đầu tư vào người lao động trí óc để thúc đẩy nền kinh tế quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intellectual worker

noun
Lật mặt

Người lao động trí óc, người làm việc mà công việc chủ yếu đòi hỏi tư duy, phân tích, và sáng tạo.

"The modern economy relies heavily on intellectual workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectual worker".

Nền kinh tế tri thức và vai trò của người lao động trí óc

Trong nền kinh tế hiện đại, thường được gọi là 'nền kinh tế tri thức' (knowledge economy), giá trị được tạo ra chủ yếu từ tri thức, ý tưởng, thông tin và sự đổi mới, chứ không phải từ sức lao động chân tay. Người lao động trí óc (thường được ví như 'knowledge worker' hoặc 'white-collar worker') là lực lượng nòng cốt thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển trong các lĩnh vực như công nghệ, nghiên cứu, giáo dục và quản lý.

Phân biệt với 'blue-collar' và 'white-collar'

Trong tiếng Anh, có sự phân biệt truyền thống giữa 'blue-collar worker' (người lao động cổ cồn xanh) và 'white-collar worker' (người lao động cổ cồn trắng). 'Blue-collar worker' thường chỉ những người làm công việc chân tay, thể chất (ví dụ: công nhân nhà máy, thợ xây) thường mặc đồng phục màu xanh. Ngược lại, 'intellectual worker' thường được xếp vào nhóm 'white-collar worker', chỉ những người làm việc trong văn phòng, sử dụng trí óc và kỹ năng tinh thần, thường mặc áo sơ mi trắng. Sự phân biệt này phản ánh cấu trúc lao động và vai trò xã hội khác nhau trong một nền kinh tế.