(Top Banner Ad)
kubernetes
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

kubernetes

UK: /ˌkjuːbəˈneɪtiːz/ • US: /ˌkuːbərˈnetɪs/

Nghĩa tiếng Việt

Hệ thống điều phối container Kubernetes Nền tảng Kubernetes
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An open-source container orchestration system for automating application deployment, scaling, and management.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống điều phối container mã nguồn mở để tự động hóa việc triển khai, mở rộng và quản lý ứng dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Kubernetes simplifies the deployment and management of complex applications."

    "Kubernetes đơn giản hóa việc triển khai và quản lý các ứng dụng phức tạp."

  • "Many companies are now using Kubernetes to manage their cloud-native applications."

    "Nhiều công ty hiện đang sử dụng Kubernetes để quản lý các ứng dụng cloud-native của họ."

  • "Deploying applications with Kubernetes requires a good understanding of its architecture."

    "Triển khai ứng dụng với Kubernetes đòi hỏi sự hiểu biết tốt về kiến trúc của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kube Tên gọi ngắn gọn, thân mật của Kubernetes.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κυβερνήτης (kybernētēs)
English (transliteration)
kubernetes

Câu chuyện về Người lái tàu

Từ 'kubernetes' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'κυβερνήτης' (kybernētēs), có nghĩa là 'người lái tàu' hoặc 'hoa tiêu'. Google đã đặt tên này cho hệ thống của họ để ám chỉ việc tự động điều khiển và quản lý các ứng dụng container, giống như một người lái tàu điều khiển con tàu của mình một cách chính xác.

Usage Note

Kubernetes là nền tảng để quản lý các ứng dụng container hóa ở quy mô lớn. Nó cung cấp các cơ chế để tự động hóa việc triển khai, mở rộng, và quản lý ứng dụng, giúp giảm thiểu sự can thiệp thủ công. Kubernetes không chỉ giới hạn ở việc quản lý các container Docker mà còn hỗ trợ các container runtime khác. Thường được so sánh với Docker Swarm, Mesos, nhưng Kubernetes vượt trội hơn về tính năng và cộng đồng hỗ trợ.

Prepositions

on with for

‘On’ được sử dụng để chỉ nền tảng mà Kubernetes đang chạy (e.g., on AWS, on Google Cloud). ‘With’ được dùng để chỉ sự kết hợp của Kubernetes với các công nghệ khác (e.g., with Docker, with Helm). ‘For’ dùng để chỉ mục đích sử dụng của Kubernetes (e.g., for application deployment, for container orchestration).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kubernetes
  • complex complex kubernetes deployments
    (các triển khai Kubernetes phức tạp)
  • production production kubernetes environment
    (môi trường Kubernetes sản xuất)
Verb + kubernetes
  • deploy deploy to kubernetes
    (triển khai lên Kubernetes)
  • manage manage with kubernetes
    (quản lý bằng Kubernetes)

Idioms

  • Kubernetes is the new black

    Kubernetes đang rất thịnh hành/phổ biến.

    "In the world of container orchestration, Kubernetes is the new black."

    (Trong thế giới điều phối container, Kubernetes đang rất thịnh hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kubernetes

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống điều phối container mã nguồn mở để tự động hóa việc triển khai, mở rộng và quản lý ứng dụng.

"Kubernetes simplifies the deployment and management of complex applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kubernetes".

Nguồn gốc tên gọi

Việc sử dụng thuật ngữ 'kubernetes' thể hiện sự ảnh hưởng của văn hóa Hy Lạp cổ đại trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là liên quan đến các khái niệm về điều khiển và quản lý hệ thống. Nó cũng cho thấy xu hướng sử dụng các thuật ngữ trừu tượng để mô tả các công nghệ phức tạp.