(Top Banner Ad)
dwarf planet
C1
Danh từ C1 Thiên văn học

dwarf planet

UK: /ˈdwɔːf ˈplænɪt/ • US: /ˈdwɔrf ˈplænɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hành tinh lùn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A celestial body resembling a small planet but lacking certain technical criteria that are required for it to be classed as such.

Vietnamese Meaning

Một thiên thể giống với một hành tinh nhỏ nhưng thiếu các tiêu chí kỹ thuật nhất định để được phân loại như vậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pluto is the most famous example of a dwarf planet."

    "Sao Diêm Vương là ví dụ nổi tiếng nhất về một hành tinh lùn."

  • "The discovery of Eris led to the creation of the dwarf planet category."

    "Việc phát hiện ra Eris đã dẫn đến việc tạo ra danh mục hành tinh lùn."

  • "Scientists are studying the composition of dwarf planets in our solar system."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu thành phần của các hành tinh lùn trong hệ mặt trời của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dwarf người lùn; vật nhỏ bé (nhất là trong thần thoại)
Verb to dwarf làm cho cái gì trông nhỏ hơn, che khuất
Adjective dwarfish tí hon, nhỏ bé (như người lùn)
Noun planet hành tinh
Adjective planetary thuộc về hành tinh; có liên quan đến các hành tinh

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhwergʰ-
Proto-Germanic
*dwergaz
Old English
dweorg
English
dwarf
Ancient Greek
planētēs
Latin
planeta
Old French
planete
English
planet
English
dwarf planet (2006 IAU definition)

Nguồn gốc 'Hành tinh lùn'

Từ 'dwarf planet' là một thuật ngữ khoa học tương đối mới, được tạo thành từ hai từ 'dwarf' (nghĩa là lùn, nhỏ bé) và 'planet' (nghĩa là hành tinh). Từ 'dwarf' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dweorg', ám chỉ những sinh vật nhỏ bé trong thần thoại. Từ 'planet' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'planētēs' nghĩa là 'ngôi sao lang thang', vì các hành tinh di chuyển trên bầu trời khác với các ngôi sao cố định. Thuật ngữ 'dwarf planet' chính thức được Liên đoàn Thiên văn Quốc tế (IAU) định nghĩa vào năm 2006 để phân loại các thiên thể không đủ tiêu chuẩn làm hành tinh 'thực thụ' nhưng lớn hơn các tiểu hành tinh thông thường, nổi bật nhất là Sao Diêm Vương.

Usage Note

“Dwarf planet” (hành tinh lùn) là một thuật ngữ được sử dụng trong thiên văn học để chỉ các thiên thể không phải là hành tinh thực sự, nhưng cũng không phải là tiểu hành tinh thông thường. Để được coi là hành tinh lùn, thiên thể phải quay quanh mặt trời, có đủ khối lượng để lực hấp dẫn của nó tạo thành hình cầu hoặc gần hình cầu, nhưng không dọn sạch được vùng lân cận quỹ đạo của nó. Điều này có nghĩa là trong quỹ đạo của nó vẫn còn các thiên thể khác có kích thước tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dwarf planet
  • icy icy dwarf planet
    (hành tinh lùn băng giá)
  • potential potential dwarf planet
    (hành tinh lùn tiềm năng)
  • new new dwarf planet
    (hành tinh lùn mới được phát hiện)
Verb + dwarf planet
  • discover discover a dwarf planet
    (khám phá một hành tinh lùn)
  • classify as classify as a dwarf planet
    (phân loại là một hành tinh lùn)
  • reclassify as reclassify as a dwarf planet
    (tái phân loại là một hành tinh lùn)
  • orbit orbit a dwarf planet
    (quay quanh một hành tinh lùn)
Noun + of a dwarf planet
  • moons moons of a dwarf planet
    (các mặt trăng của một hành tinh lùn)
  • surface surface of a dwarf planet
    (bề mặt của một hành tinh lùn)
  • status status of a dwarf planet
    (tình trạng/địa vị của một hành tinh lùn)

Idioms

  • reclassified as a dwarf planet

    bị tái phân loại là một hành tinh lùn

    "Pluto was reclassified as a dwarf planet in 2006."

    (Sao Diêm Vương đã bị tái phân loại là một hành tinh lùn vào năm 2006.)

  • candidate dwarf planet

    hành tinh lùn ứng cử viên/tiềm năng

    "Many objects in the Kuiper Belt are considered candidate dwarf planets."

    (Nhiều thiên thể trong Vành đai Kuiper được coi là các hành tinh lùn tiềm năng.)

  • Pluto's status as a dwarf planet

    tình trạng Sao Diêm Vương là một hành tinh lùn

    "The debate over Pluto's status as a dwarf planet continues among scientists."

    (Cuộc tranh luận về tình trạng Sao Diêm Vương là một hành tinh lùn vẫn tiếp diễn trong giới khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dwarf planet

Danh từ
Lật mặt

Một thiên thể giống với một hành tinh nhỏ nhưng thiếu các tiêu chí kỹ thuật nhất định để được phân loại như vậy.

"Pluto is the most famous example of a dwarf planet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This dwarf planet is smaller than Pluto.
Hành tinh lùn này nhỏ hơn Sao Diêm Vương.
Phủ định
It is not a dwarf planet, but a moon of Jupiter.
Nó không phải là một hành tinh lùn, mà là một mặt trăng của Sao Mộc.
Nghi vấn
Which dwarf planet is closest to the Sun?
Hành tinh lùn nào gần Mặt Trời nhất?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we discover more celestial bodies beyond Neptune, the number of known dwarf planets will likely increase.
Nếu chúng ta khám phá thêm các thiên thể bên ngoài Hải Vương Tinh, số lượng hành tinh lùn đã biết có thể sẽ tăng lên.
Phủ định
If astronomers don't use powerful telescopes, they won't be able to identify new dwarf planets.
Nếu các nhà thiên văn học không sử dụng kính viễn vọng mạnh mẽ, họ sẽ không thể xác định các hành tinh lùn mới.
Nghi vấn
Will the classification of Pluto change if scientists discover another dwarf planet of similar size?
Liệu việc phân loại của Sao Diêm Vương có thay đổi nếu các nhà khoa học khám phá ra một hành tinh lùn khác có kích thước tương tự không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A dwarf planet orbits the Sun, just like a regular planet.
Một hành tinh lùn quay quanh Mặt Trời, giống như một hành tinh thông thường.
Phủ định
Not only does a dwarf planet orbit the Sun, but it also does not clear its orbital region of other objects.
Một hành tinh lùn không chỉ quay quanh Mặt Trời, mà nó còn không dọn sạch quỹ đạo của nó khỏi các vật thể khác.
Nghi vấn

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, astronomers will have discovered more dwarf planets in the Kuiper Belt.
Đến năm 2030, các nhà thiên văn học sẽ khám phá ra nhiều hành tinh lùn hơn trong Vành đai Kuiper.
Phủ định
Scientists won't have fully understood the composition of all dwarf planets by the next decade.
Các nhà khoa học sẽ chưa hiểu đầy đủ thành phần của tất cả các hành tinh lùn vào thập kỷ tới.
Nghi vấn
Will they have sent a probe to explore any other dwarf planets beyond Pluto by then?
Liệu họ có gửi một tàu thăm dò để khám phá bất kỳ hành tinh lùn nào khác ngoài Sao Diêm Vương vào thời điểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dwarf planet".

Sao Diêm Vương và cuộc tranh cãi phân loại

Vào năm 2006, Liên đoàn Thiên văn Quốc tế (IAU) đã định nghĩa lại khái niệm 'hành tinh', dẫn đến việc Sao Diêm Vương (Pluto) bị hạ cấp từ hành tinh thứ chín thành một 'hành tinh lùn'. Quyết định này đã gây ra một làn sóng tranh cãi lớn và nhiều cảm xúc trái chiều trên toàn thế giới, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, nơi Pluto từng là hành tinh duy nhất được một người Mỹ khám phá. Nhiều người vẫn cảm thấy tiếc nuối và không chấp nhận sự thay đổi này, xem Pluto như một phần của 'gia đình' hành tinh của chúng ta.

Định nghĩa khoa học và sự tiến hóa của tri thức

Việc tạo ra thuật ngữ 'dwarf planet' và định nghĩa của nó phản ánh sự tiến bộ trong hiểu biết của chúng ta về hệ Mặt Trời. Khi các kính thiên văn trở nên mạnh mẽ hơn, chúng ta khám phá ra hàng ngàn thiên thể mới, buộc các nhà khoa học phải điều chỉnh các phân loại để phù hợp với những khám phá này. Cuộc tranh luận về ranh giới giữa hành tinh và hành tinh lùn vẫn còn tiếp diễn, cho thấy khoa học là một quá trình không ngừng phát triển và thay đổi.