dwarf planet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A celestial body resembling a small planet but lacking certain technical criteria that are required for it to be classed as such.
Vietnamese Meaning
Một thiên thể giống với một hành tinh nhỏ nhưng thiếu các tiêu chí kỹ thuật nhất định để được phân loại như vậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pluto is the most famous example of a dwarf planet."
"Sao Diêm Vương là ví dụ nổi tiếng nhất về một hành tinh lùn."
-
"The discovery of Eris led to the creation of the dwarf planet category."
"Việc phát hiện ra Eris đã dẫn đến việc tạo ra danh mục hành tinh lùn."
-
"Scientists are studying the composition of dwarf planets in our solar system."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu thành phần của các hành tinh lùn trong hệ mặt trời của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Dwarf planet” (hành tinh lùn) là một thuật ngữ được sử dụng trong thiên văn học để chỉ các thiên thể không phải là hành tinh thực sự, nhưng cũng không phải là tiểu hành tinh thông thường. Để được coi là hành tinh lùn, thiên thể phải quay quanh mặt trời, có đủ khối lượng để lực hấp dẫn của nó tạo thành hình cầu hoặc gần hình cầu, nhưng không dọn sạch được vùng lân cận quỹ đạo của nó. Điều này có nghĩa là trong quỹ đạo của nó vẫn còn các thiên thể khác có kích thước tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
icy icy dwarf planet (hành tinh lùn băng giá)
-
potential potential dwarf planet (hành tinh lùn tiềm năng)
-
new new dwarf planet (hành tinh lùn mới được phát hiện)
-
discover discover a dwarf planet (khám phá một hành tinh lùn)
-
classify as classify as a dwarf planet (phân loại là một hành tinh lùn)
-
reclassify as reclassify as a dwarf planet (tái phân loại là một hành tinh lùn)
-
orbit orbit a dwarf planet (quay quanh một hành tinh lùn)
-
moons moons of a dwarf planet (các mặt trăng của một hành tinh lùn)
-
surface surface of a dwarf planet (bề mặt của một hành tinh lùn)
-
status status of a dwarf planet (tình trạng/địa vị của một hành tinh lùn)
Idioms
-
reclassified as a dwarf planet
bị tái phân loại là một hành tinh lùn
"Pluto was reclassified as a dwarf planet in 2006."
(Sao Diêm Vương đã bị tái phân loại là một hành tinh lùn vào năm 2006.)
-
candidate dwarf planet
hành tinh lùn ứng cử viên/tiềm năng
"Many objects in the Kuiper Belt are considered candidate dwarf planets."
(Nhiều thiên thể trong Vành đai Kuiper được coi là các hành tinh lùn tiềm năng.)
-
Pluto's status as a dwarf planet
tình trạng Sao Diêm Vương là một hành tinh lùn
"The debate over Pluto's status as a dwarf planet continues among scientists."
(Cuộc tranh luận về tình trạng Sao Diêm Vương là một hành tinh lùn vẫn tiếp diễn trong giới khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dwarf planet
Danh từMột thiên thể giống với một hành tinh nhỏ nhưng thiếu các tiêu chí kỹ thuật nhất định để được phân loại như vậy.
"Pluto is the most famous example of a dwarf planet."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This dwarf planet is smaller than Pluto. |
Hành tinh lùn này nhỏ hơn Sao Diêm Vương. |
| Phủ định | It is not a dwarf planet, but a moon of Jupiter. |
Nó không phải là một hành tinh lùn, mà là một mặt trăng của Sao Mộc. |
| Nghi vấn | Which dwarf planet is closest to the Sun? |
Hành tinh lùn nào gần Mặt Trời nhất? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we discover more celestial bodies beyond Neptune, the number of known dwarf planets will likely increase. |
Nếu chúng ta khám phá thêm các thiên thể bên ngoài Hải Vương Tinh, số lượng hành tinh lùn đã biết có thể sẽ tăng lên. |
| Phủ định | If astronomers don't use powerful telescopes, they won't be able to identify new dwarf planets. |
Nếu các nhà thiên văn học không sử dụng kính viễn vọng mạnh mẽ, họ sẽ không thể xác định các hành tinh lùn mới. |
| Nghi vấn | Will the classification of Pluto change if scientists discover another dwarf planet of similar size? |
Liệu việc phân loại của Sao Diêm Vương có thay đổi nếu các nhà khoa học khám phá ra một hành tinh lùn khác có kích thước tương tự không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A dwarf planet orbits the Sun, just like a regular planet. |
Một hành tinh lùn quay quanh Mặt Trời, giống như một hành tinh thông thường. |
| Phủ định | Not only does a dwarf planet orbit the Sun, but it also does not clear its orbital region of other objects. |
Một hành tinh lùn không chỉ quay quanh Mặt Trời, mà nó còn không dọn sạch quỹ đạo của nó khỏi các vật thể khác. |
| Nghi vấn |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2030, astronomers will have discovered more dwarf planets in the Kuiper Belt. |
Đến năm 2030, các nhà thiên văn học sẽ khám phá ra nhiều hành tinh lùn hơn trong Vành đai Kuiper. |
| Phủ định | Scientists won't have fully understood the composition of all dwarf planets by the next decade. |
Các nhà khoa học sẽ chưa hiểu đầy đủ thành phần của tất cả các hành tinh lùn vào thập kỷ tới. |
| Nghi vấn | Will they have sent a probe to explore any other dwarf planets beyond Pluto by then? |
Liệu họ có gửi một tàu thăm dò để khám phá bất kỳ hành tinh lùn nào khác ngoài Sao Diêm Vương vào thời điểm đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dwarf planet".
