(Top Banner Ad)
oort cloud
C1
Danh từ C1 Thiên văn học

oort cloud

UK: /ɔːt klaʊd/ • US: /ɔːrt klaʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đám mây Oort
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spherical region of icy objects thought to surround the Solar System, far beyond Pluto.

Vietnamese Meaning

Một vùng hình cầu chứa các thiên thể băng giá được cho là bao quanh Hệ Mặt Trời, nằm rất xa bên ngoài quỹ đạo của Sao Diêm Vương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Oort cloud is believed to be the source of long-period comets."

    "Đám mây Oort được cho là nguồn gốc của các sao chổi chu kỳ dài."

  • "Studying the Oort cloud helps us understand the early history of our solar system."

    "Nghiên cứu đám mây Oort giúp chúng ta hiểu được lịch sử ban đầu của hệ mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cloud đám mây
Adjective cloudy có nhiều mây, u ám
Noun cloudiness tình trạng có mây, sự u ám

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
Jan Oort
English
Oort cloud

Nguồn gốc tên gọi "Đám mây Oort"

Đám mây Oort được đặt theo tên của nhà thiên văn học người Hà Lan Jan Hendrik Oort. Vào năm 1950, ông đã đưa ra giả thuyết về sự tồn tại của một vùng rộng lớn chứa các vật thể băng giá, nằm rất xa hệ mặt trời của chúng ta, là nguồn gốc của hầu hết các sao chổi chu kỳ dài. Khái niệm này đã trở thành một phần quan trọng trong hiểu biết của chúng ta về cấu trúc và sự hình thành của hệ mặt trời.

Usage Note

Đám mây Oort là một khái niệm lý thuyết, chưa được quan sát trực tiếp, nhưng được đưa ra để giải thích nguồn gốc của các sao chổi chu kỳ dài. Nó được đặt tên theo nhà thiên văn học người Hà Lan Jan Oort, người đầu tiên đưa ra giả thuyết về sự tồn tại của nó.

Prepositions

of around

Khi dùng 'of', nó thường được dùng để chỉ thành phần cấu tạo của đám mây, ví dụ 'The Oort cloud of icy objects'. Khi dùng 'around', nó thường được dùng để chỉ vị trí của đám mây so với Hệ Mặt Trời, ví dụ 'The Oort cloud around the Solar System'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oort cloud
  • distant distant Oort cloud
    (đám mây Oort xa xôi)
  • hypothetical hypothetical Oort cloud
    (đám mây Oort giả định)
  • icy icy Oort cloud objects
    (các vật thể băng giá của đám mây Oort)
  • vast vast Oort cloud
    (đám mây Oort rộng lớn)
Noun + oort cloud
  • edge of the edge of the Oort cloud
    (rìa của đám mây Oort)
  • objects in the objects in the Oort cloud
    (các vật thể trong đám mây Oort)
  • formation of the formation of the Oort cloud
    (sự hình thành của đám mây Oort)
Verb + oort cloud
  • originate from the comets originate from the Oort cloud
    (sao chổi có nguồn gốc từ đám mây Oort)
  • reside in the icy bodies reside in the Oort cloud
    (các thiên thể băng giá cư trú trong đám mây Oort)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oort cloud

Danh từ
Lật mặt

Một vùng hình cầu chứa các thiên thể băng giá được cho là bao quanh Hệ Mặt Trời, nằm rất xa bên ngoài quỹ đạo của Sao Diêm Vương.

"The Oort cloud is believed to be the source of long-period comets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oort cloud".

Nguồn gốc của các sao chổi

Đám mây Oort được giới khoa học coi là kho chứa chính của các sao chổi chu kỳ dài – những sao chổi mất hàng ngàn đến hàng triệu năm để hoàn thành một quỹ đạo quanh Mặt Trời. Chúng chỉ trở nên nhìn thấy được khi bị nhiễu loạn bởi lực hấp dẫn từ các ngôi sao lân cận và lao vào hệ mặt trời bên trong, trở thành những vật thể rực rỡ trên bầu trời đêm.

Biên giới xa xôi của Hệ Mặt Trời

Vùng không gian này nằm ở rìa xa nhất của hệ mặt trời, cách Mặt Trời hàng nghìn đến hàng trăm nghìn đơn vị thiên văn (AU), là nơi mà ảnh hưởng hấp dẫn của Mặt Trời yếu đi rất nhiều và ảnh hưởng của các ngôi sao khác bắt đầu trở nên đáng kể. Nó đại diện cho biên giới cuối cùng chưa được khám phá trực tiếp của hệ mặt trời chúng ta, ẩn chứa nhiều bí ẩn chưa được giải đáp.