(Top Banner Ad)
Pluto
B1
noun B1 Thiên văn học, Văn hóa

Pluto

UK: /ˈpluːtəʊ/ • US: /ˈpluːtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Sao Diêm Vương Diêm Vương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dwarf planet in the Kuiper belt, formerly considered the ninth planet from the Sun.

Vietnamese Meaning

Một hành tinh lùn trong vành đai Kuiper, trước đây được coi là hành tinh thứ chín tính từ Mặt Trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pluto was reclassified as a dwarf planet in 2006."

    "Sao Diêm Vương đã được tái phân loại là một hành tinh lùn vào năm 2006."

  • "New Horizons provided the first close-up images of Pluto."

    "Tàu New Horizons đã cung cấp những hình ảnh cận cảnh đầu tiên về Sao Diêm Vương."

  • "In Roman mythology, Pluto kidnapped Proserpina and made her queen of the underworld."

    "Trong thần thoại La Mã, Pluto đã bắt cóc Proserpina và phong cô làm nữ hoàng của địa ngục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Plutonian Liên quan đến Pluto (thần thoại hoặc thiên thể); có đặc điểm tối tăm, lạnh lẽo, hoặc xa xôi.
Noun Plutoid Một loại hành tinh lùn quay quanh Mặt Trời bên ngoài quỹ đạo của Sao Hải Vương (như Pluto).

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Plūtō
English
Pluto

Nguồn gốc tên gọi Thần Pluto

Pluto là tên Latin của Hades, vị thần cai quản Địa ngục trong thần thoại Hy Lạp. Tên gọi này được người La Mã dùng để chỉ vị thần của sự giàu có (Plutus) và sau đó được liên kết với địa ngục, nơi chứa đựng kho báu bên dưới lòng đất. Pluto cũng nổi tiếng với chiếc mũ tàng hình của mình.

Pluto trong Thiên văn học

Khi hành tinh lùn này được phát hiện vào năm 1930, một bé gái 11 tuổi tên Venetia Burney đã gợi ý đặt tên nó là Pluto, vì nó nằm ở rìa xa xôi và tối tăm của hệ Mặt Trời, rất phù hợp với tên của vị thần Địa ngục. Tên này đã được cộng đồng khoa học chấp thuận.

Usage Note

Từ 'Pluto' chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thiên văn học. Việc nó bị hạ cấp xuống hành tinh lùn đã gây ra nhiều tranh cãi. Ngoài ra, nó còn là tên của vị thần cai quản địa ngục trong thần thoại La Mã, do đó từ này mang ý nghĩa về bóng tối, sự biến đổi, và những điều ẩn giấu. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là một tên riêng.

Prepositions

around on

‘Around Pluto’: đề cập đến quỹ đạo xung quanh Pluto. ‘On Pluto’: đề cập đến bề mặt của Pluto.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Pluto
  • dwarf dwarf planet Pluto
    (hành tinh lùn Pluto)
  • frozen the frozen Pluto
    (Pluto băng giá)
Noun + of + Pluto
  • orbit the orbit of Pluto
    (quỹ đạo của Pluto)
  • moons the moons of Pluto
    (các mặt trăng của Pluto)
  • surface the surface of Pluto
    (bề mặt của Pluto)
Verb + Pluto
  • discover discover Pluto
    (khám phá Pluto)
  • reclassify reclassify Pluto
    (tái phân loại Pluto (thành hành tinh lùn))

Idioms

  • Pluto's demotion

    Việc Pluto bị giáng cấp (từ hành tinh thành hành tinh lùn)

    "The astronomical community was divided over Pluto's demotion in 2006."

    (Cộng đồng thiên văn học đã chia rẽ về việc Pluto bị giáng cấp vào năm 2006.)

  • Poor Pluto

    Pluto tội nghiệp (cách gọi thân mật thể hiện sự đồng cảm khi nhắc đến việc Pluto bị giáng cấp)

    "Many people felt sorry for poor Pluto when it lost its planetary status."

    (Nhiều người cảm thấy tiếc cho Pluto tội nghiệp khi nó mất đi địa vị hành tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Pluto

noun
Lật mặt

Một hành tinh lùn trong vành đai Kuiper, trước đây được coi là hành tinh thứ chín tính từ Mặt Trời.

"Pluto was reclassified as a dwarf planet in 2006."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Astronomers study Pluto to understand the outer solar system.
Các nhà thiên văn học nghiên cứu Sao Diêm Vương để hiểu rõ hơn về hệ mặt trời bên ngoài.
Phủ định
Rarely do scientists find new data that drastically changes our understanding of Pluto's orbit.
Hiếm khi các nhà khoa học tìm thấy dữ liệu mới làm thay đổi đáng kể sự hiểu biết của chúng ta về quỹ đạo của Sao Diêm Vương.
Nghi vấn
Should a new probe be sent to Pluto, what new information might we discover?
Nếu một tàu thăm dò mới được gửi đến Sao Diêm Vương, chúng ta có thể khám phá ra thông tin mới gì?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that Pluto was no longer classified as a planet.
Cô ấy nói rằng Pluto không còn được phân loại là một hành tinh nữa.
Phủ định
He said that he did not believe Pluto should have been demoted.
Anh ấy nói rằng anh ấy không tin Pluto nên bị hạ cấp.
Nghi vấn
They asked if Pluto was still considered part of our solar system.
Họ hỏi liệu Pluto có còn được coi là một phần của hệ mặt trời của chúng ta hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pluto is no longer officially classified as a planet.
Sao Diêm Vương không còn được phân loại chính thức là một hành tinh nữa.
Phủ định
Pluto is not the largest dwarf planet in our solar system.
Sao Diêm Vương không phải là hành tinh lùn lớn nhất trong hệ mặt trời của chúng ta.
Nghi vấn
Is Pluto smaller than our moon?
Sao Diêm Vương có nhỏ hơn mặt trăng của chúng ta không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying Pluto's atmosphere more closely in the coming years.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu bầu khí quyển của Sao Diêm Vương kỹ lưỡng hơn trong những năm tới.
Phủ định
Humans won't be colonizing Pluto any time soon due to the harsh conditions.
Con người sẽ không định cư trên Sao Diêm Vương trong thời gian sớm vì điều kiện khắc nghiệt.
Nghi vấn
Will future generations be remembering Pluto as a planet or a dwarf planet?
Liệu các thế hệ tương lai có nhớ đến Sao Diêm Vương như một hành tinh hay một hành tinh lùn?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, scientists will have sent another probe to Pluto.
Đến năm 2030, các nhà khoa học sẽ đã gửi một tàu thăm dò khác đến Sao Diêm Vương.
Phủ định
By the next decade, we won't have established a permanent base on Pluto.
Đến thập kỷ tới, chúng ta sẽ không thiết lập được một căn cứ thường trực trên Sao Diêm Vương.
Nghi vấn
Will humans have explored Pluto in detail by the end of this century?
Liệu con người có khám phá Sao Diêm Vương một cách chi tiết vào cuối thế kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pluto".

Pluto: Hành tinh bị 'giáng cấp'

Trong nhiều thập kỷ, Pluto được coi là hành tinh thứ chín của hệ Mặt Trời. Tuy nhiên, vào năm 2006, Liên đoàn Thiên văn Quốc tế (IAU) đã tái phân loại Pluto thành 'hành tinh lùn'. Quyết định này đã gây ra nhiều cuộc tranh luận sôi nổi trong cộng đồng khoa học và công chúng, khiến Pluto trở thành biểu tượng của sự thay đổi định nghĩa và phân loại trong khoa học.

Pluto trong Chiêm tinh học

Trong chiêm tinh học, Pluto được coi là một hành tinh quan trọng, tượng trưng cho sự biến đổi sâu sắc, quyền lực, cái chết và sự tái sinh. Nó liên quan đến những thay đổi mạnh mẽ, sự phá hủy để xây dựng lại, và những khía cạnh ẩn giấu, bản năng của con người. Vị trí của Pluto trong biểu đồ sao cá nhân thường cho thấy những lĩnh vực mà một người có thể trải qua sự chuyển hóa lớn lao.