Pluto
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dwarf planet in the Kuiper belt, formerly considered the ninth planet from the Sun.
Vietnamese Meaning
Một hành tinh lùn trong vành đai Kuiper, trước đây được coi là hành tinh thứ chín tính từ Mặt Trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pluto was reclassified as a dwarf planet in 2006."
"Sao Diêm Vương đã được tái phân loại là một hành tinh lùn vào năm 2006."
-
"New Horizons provided the first close-up images of Pluto."
"Tàu New Horizons đã cung cấp những hình ảnh cận cảnh đầu tiên về Sao Diêm Vương."
-
"In Roman mythology, Pluto kidnapped Proserpina and made her queen of the underworld."
"Trong thần thoại La Mã, Pluto đã bắt cóc Proserpina và phong cô làm nữ hoàng của địa ngục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Plutonian | Liên quan đến Pluto (thần thoại hoặc thiên thể); có đặc điểm tối tăm, lạnh lẽo, hoặc xa xôi. |
| Noun | Plutoid | Một loại hành tinh lùn quay quanh Mặt Trời bên ngoài quỹ đạo của Sao Hải Vương (như Pluto). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'Pluto' chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thiên văn học. Việc nó bị hạ cấp xuống hành tinh lùn đã gây ra nhiều tranh cãi. Ngoài ra, nó còn là tên của vị thần cai quản địa ngục trong thần thoại La Mã, do đó từ này mang ý nghĩa về bóng tối, sự biến đổi, và những điều ẩn giấu. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là một tên riêng.
Prepositions
‘Around Pluto’: đề cập đến quỹ đạo xung quanh Pluto. ‘On Pluto’: đề cập đến bề mặt của Pluto.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dwarf dwarf planet Pluto (hành tinh lùn Pluto)
-
frozen the frozen Pluto (Pluto băng giá)
-
orbit the orbit of Pluto (quỹ đạo của Pluto)
-
moons the moons of Pluto (các mặt trăng của Pluto)
-
surface the surface of Pluto (bề mặt của Pluto)
-
discover discover Pluto (khám phá Pluto)
-
reclassify reclassify Pluto (tái phân loại Pluto (thành hành tinh lùn))
Idioms
-
Pluto's demotion
Việc Pluto bị giáng cấp (từ hành tinh thành hành tinh lùn)
"The astronomical community was divided over Pluto's demotion in 2006."
(Cộng đồng thiên văn học đã chia rẽ về việc Pluto bị giáng cấp vào năm 2006.)
-
Poor Pluto
Pluto tội nghiệp (cách gọi thân mật thể hiện sự đồng cảm khi nhắc đến việc Pluto bị giáng cấp)
"Many people felt sorry for poor Pluto when it lost its planetary status."
(Nhiều người cảm thấy tiếc cho Pluto tội nghiệp khi nó mất đi địa vị hành tinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Pluto
nounMột hành tinh lùn trong vành đai Kuiper, trước đây được coi là hành tinh thứ chín tính từ Mặt Trời.
"Pluto was reclassified as a dwarf planet in 2006."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Astronomers study Pluto to understand the outer solar system. |
Các nhà thiên văn học nghiên cứu Sao Diêm Vương để hiểu rõ hơn về hệ mặt trời bên ngoài. |
| Phủ định | Rarely do scientists find new data that drastically changes our understanding of Pluto's orbit. |
Hiếm khi các nhà khoa học tìm thấy dữ liệu mới làm thay đổi đáng kể sự hiểu biết của chúng ta về quỹ đạo của Sao Diêm Vương. |
| Nghi vấn | Should a new probe be sent to Pluto, what new information might we discover? |
Nếu một tàu thăm dò mới được gửi đến Sao Diêm Vương, chúng ta có thể khám phá ra thông tin mới gì? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that Pluto was no longer classified as a planet. |
Cô ấy nói rằng Pluto không còn được phân loại là một hành tinh nữa. |
| Phủ định | He said that he did not believe Pluto should have been demoted. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không tin Pluto nên bị hạ cấp. |
| Nghi vấn | They asked if Pluto was still considered part of our solar system. |
Họ hỏi liệu Pluto có còn được coi là một phần của hệ mặt trời của chúng ta hay không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Pluto is no longer officially classified as a planet. |
Sao Diêm Vương không còn được phân loại chính thức là một hành tinh nữa. |
| Phủ định | Pluto is not the largest dwarf planet in our solar system. |
Sao Diêm Vương không phải là hành tinh lùn lớn nhất trong hệ mặt trời của chúng ta. |
| Nghi vấn | Is Pluto smaller than our moon? |
Sao Diêm Vương có nhỏ hơn mặt trăng của chúng ta không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will be studying Pluto's atmosphere more closely in the coming years. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu bầu khí quyển của Sao Diêm Vương kỹ lưỡng hơn trong những năm tới. |
| Phủ định | Humans won't be colonizing Pluto any time soon due to the harsh conditions. |
Con người sẽ không định cư trên Sao Diêm Vương trong thời gian sớm vì điều kiện khắc nghiệt. |
| Nghi vấn | Will future generations be remembering Pluto as a planet or a dwarf planet? |
Liệu các thế hệ tương lai có nhớ đến Sao Diêm Vương như một hành tinh hay một hành tinh lùn? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2030, scientists will have sent another probe to Pluto. |
Đến năm 2030, các nhà khoa học sẽ đã gửi một tàu thăm dò khác đến Sao Diêm Vương. |
| Phủ định | By the next decade, we won't have established a permanent base on Pluto. |
Đến thập kỷ tới, chúng ta sẽ không thiết lập được một căn cứ thường trực trên Sao Diêm Vương. |
| Nghi vấn | Will humans have explored Pluto in detail by the end of this century? |
Liệu con người có khám phá Sao Diêm Vương một cách chi tiết vào cuối thế kỷ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pluto".
