(Top Banner Ad)
kw
B1
Danh từ B1 Vật lý, Kỹ thuật

kw

UK: ˈkɪləˌwɒt • US: ˈkɪloʊˌwɒt

Nghĩa tiếng Việt

kilowatt ki-lô-oát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Kilowatt: A unit of power equal to 1,000 watts.

Vietnamese Meaning

Kilowatt: Một đơn vị công suất tương đương 1.000 watt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electric heater uses 2 kW of power."

    "Máy sưởi điện sử dụng 2 kW công suất."

  • "The solar panels generate 5 kW of electricity."

    "Các tấm pin mặt trời tạo ra 5 kW điện."

  • "The car's engine has a power output of 150 kW."

    "Động cơ của xe có công suất đầu ra là 150 kW."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Usage Note

kW là một đơn vị đo công suất thường được sử dụng để chỉ công suất của các thiết bị điện, động cơ hoặc các hệ thống phát điện. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật và thương mại để biểu thị lượng năng lượng được tiêu thụ hoặc tạo ra trong một đơn vị thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kw

Danh từ
Lật mặt

Kilowatt: Một đơn vị công suất tương đương 1.000 watt.

"The electric heater uses 2 kW of power."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kw".