kw
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kilowatt: Một đơn vị công suất tương đương 1.000 watt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electric heater uses 2 kW of power."
"Máy sưởi điện sử dụng 2 kW công suất."
-
"The solar panels generate 5 kW of electricity."
"Các tấm pin mặt trời tạo ra 5 kW điện."
-
"The car's engine has a power output of 150 kW."
"Động cơ của xe có công suất đầu ra là 150 kW."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
kW là một đơn vị đo công suất thường được sử dụng để chỉ công suất của các thiết bị điện, động cơ hoặc các hệ thống phát điện. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật và thương mại để biểu thị lượng năng lượng được tiêu thụ hoặc tạo ra trong một đơn vị thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kw
Danh từKilowatt: Một đơn vị công suất tương đương 1.000 watt.
"The electric heater uses 2 kW of power."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kw".
