(Top Banner Ad)
soccer
A2
danh từ A2 Thể thao

soccer

UK: /ˈsɒkə(r)/ • US: /ˈsɑːkər/

Nghĩa tiếng Việt

bóng đá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game played by two teams of eleven players with a round ball that may not be handled during play except by the goalkeepers.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao được chơi bởi hai đội, mỗi đội gồm mười một cầu thủ, với một quả bóng tròn mà không được phép dùng tay trong khi chơi, ngoại trừ thủ môn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My favorite sport is soccer."

    "Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng đá."

  • "She is a talented soccer player."

    "Cô ấy là một cầu thủ bóng đá tài năng."

  • "They won the soccer championship last year."

    "Họ đã vô địch giải bóng đá năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soccer player cầu thủ bóng đá
Noun soccer team đội bóng đá
Noun soccer field sân bóng đá
Noun soccer ball quả bóng đá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
association football
English (Oxford slang)
assoc.
English (Oxford slang)
soccer

Nguồn gốc của từ 'soccer'

Từ 'soccer' có nguồn gốc từ 'association football', tên chính thức của môn bóng đá khi nó được tiêu chuẩn hóa vào thế kỷ 19. Sinh viên tại Đại học Oxford thường dùng cách viết tắt và thêm hậu tố '-er' vào các từ để tạo thành tiếng lóng. Từ 'association' được rút gọn thành 'assoc.', sau đó được thêm '-er' để trở thành 'assoccer', và cuối cùng là 'soccer'. Điều thú vị là chính người Anh đã tạo ra từ này, nhưng hiện nay từ 'football' lại phổ biến hơn ở Anh, trong khi 'soccer' lại được dùng rộng rãi ở Mỹ, Canada, Úc và một số nước khác.

Usage Note

Từ 'soccer' chủ yếu được sử dụng ở Bắc Mỹ (Mỹ và Canada) để phân biệt với 'football' (bóng bầu dục Mỹ hoặc Canada). Ở hầu hết các quốc gia khác trên thế giới, môn thể thao này được gọi là 'football'. Trong một số trường hợp, 'soccer' vẫn được sử dụng ở các quốc gia khác để tránh nhầm lẫn với các loại 'football' khác (ví dụ: bóng bầu dục rugby, bóng bầu dục Úc).

Prepositions

in about for

In: dùng để chỉ việc chơi môn thể thao này (e.g., 'He's good in soccer'). About: dùng để nói về môn thể thao này (e.g., 'We talked about soccer'). For: dùng để thể hiện sự ủng hộ hoặc chơi cho một đội (e.g., 'He plays for the soccer team').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soccer
  • professional professional soccer
    (bóng đá chuyên nghiệp)
  • youth youth soccer
    (bóng đá trẻ)
  • international international soccer
    (bóng đá quốc tế)
Verb + soccer
  • play play soccer
    (chơi bóng đá)
  • watch watch soccer
    (xem bóng đá)
  • coach coach soccer
    (huấn luyện bóng đá)
Noun + soccer (as a descriptor)
  • soccer soccer fan
    (người hâm mộ bóng đá)
  • soccer soccer match
    (trận đấu bóng đá)
  • soccer soccer season
    (mùa giải bóng đá)

Idioms

  • the beautiful game

    môn thể thao vua (một cách gọi trìu mến của bóng đá)

    "Many people consider soccer to be the beautiful game."

    (Nhiều người coi bóng đá là môn thể thao vua.)

  • soccer mom

    bà mẹ đưa đón con đi học/chơi thể thao (chỉ một bà mẹ tầng lớp trung lưu ở Mỹ, thường lái xe SUV để đưa con cái tham gia các hoạt động ngoại khóa)

    "She's a typical soccer mom, always driving her kids to practice."

    (Cô ấy là một bà mẹ điển hình, luôn lái xe đưa con đi tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soccer

danh từ
Lật mặt

Một môn thể thao được chơi bởi hai đội, mỗi đội gồm mười một cầu thủ, với một quả bóng tròn mà không được phép dùng tay trong khi chơi, ngoại trừ thủ môn.

"My favorite sport is soccer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They play soccer every Sunday.
Họ chơi bóng đá mỗi Chủ nhật.
Phủ định
Not only did he watch soccer, but he also played it.
Không chỉ anh ấy xem bóng đá, mà anh ấy còn chơi nó.
Nghi vấn
Should you play soccer, will you invite me?
Nếu bạn chơi bóng đá, bạn sẽ mời tôi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soccer".

Sự khác biệt giữa 'soccer' và 'football'

Ở Hoa Kỳ, Canada, Úc và một số nước khác, môn thể thao dùng chân đá bóng được gọi là 'soccer'. Tuy nhiên, ở Vương quốc Anh và hầu hết các quốc gia nói tiếng Anh khác (cũng như nhiều nước trên thế giới), môn này được gọi là 'football'. Từ 'football' ở Mỹ thường chỉ bóng bầu dục.

Môn thể thao toàn cầu

Bóng đá (soccer/football) là môn thể thao phổ biến nhất thế giới, với hàng tỷ người hâm mộ. World Cup là sự kiện thể thao lớn nhất hành tinh, thu hút sự chú ý của mọi người từ khắp các châu lục.