(Top Banner Ad)
league
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Chính trị

league

UK: /liːɡ/ • US: /liːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

liên đoàn giải đấu đẳng cấp trình độ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a group of people, countries, organizations, etc., that combine for a particular purpose

Vietnamese Meaning

một nhóm người, quốc gia, tổ chức, v.v., kết hợp vì một mục đích cụ thể

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The top teams compete in the Premier League."

    "Các đội hàng đầu thi đấu ở giải Ngoại hạng Anh."

  • "Several countries have formed a trade league."

    "Một số quốc gia đã thành lập một liên đoàn thương mại."

  • "This player is not in the same league as the others."

    "Cầu thủ này không cùng đẳng cấp với những người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leaguer Người tham gia liên minh, thành viên của liên đoàn (Người tham gia hoặc là thành viên của một nhóm)
Verb league Liên minh, kết hợp thành liên minh (kết hợp lại thành một nhóm hoặc câu lạc bộ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leǵʰ-
Latin
liga
Old French
ligue
English
league

Nguồn gốc của 'League'

Từ 'league' bắt nguồn từ tiếng Latin 'liga', có nghĩa là 'sự ràng buộc, liên minh'. Nó ám chỉ một nhóm người hoặc quốc gia hợp tác vì một mục tiêu chung. Ý tưởng về sự hợp tác và liên minh đã được thể hiện trong từ này qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Từ 'league' thường ám chỉ một sự liên kết hoặc hiệp hội được thành lập để đạt được một mục tiêu chung. Nó có thể là một liên đoàn thể thao, một tổ chức chính trị, hoặc một hiệp hội các quốc gia. Cần phân biệt với 'alliance', cũng có nghĩa là liên minh, nhưng thường mang tính chất chính trị hoặc quân sự hơn.

Prepositions

in of

'in a league': chỉ sự tham gia vào một liên đoàn cụ thể. Ví dụ: 'He plays in the Premier League.' ('Anh ấy chơi ở giải Ngoại hạng Anh.') 'of': thường đi sau 'league' để chỉ thành phần tạo nên liên đoàn. Ví dụ: 'a league of nations' ('một liên đoàn các quốc gia').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + league
  • major major league
    (giải đấu lớn)
  • minor minor league
    (giải đấu nhỏ)
  • premier premier league
    (giải ngoại hạng)
Verb + league
  • join join a league
    (tham gia một liên đoàn)
  • found found a league
    (thành lập một liên đoàn)
  • dominate dominate the league
    (thống trị giải đấu)

Idioms

  • in a league of one's own

    xuất sắc, vượt trội hơn hẳn so với những người khác

    "Her talent puts her in a league of her own."

    (Tài năng của cô ấy khiến cô ấy vượt trội hơn hẳn so với những người khác.)

  • in the same league

    cùng đẳng cấp, ngang tài ngang sức

    "Those two teams are not in the same league."

    (Hai đội đó không cùng đẳng cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

league

danh từ
Lật mặt

một nhóm người, quốc gia, tổ chức, v.v., kết hợp vì một mục đích cụ thể

"The top teams compete in the Premier League."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "league".

Thể thao chuyên nghiệp

Ở nhiều quốc gia, các giải thể thao chuyên nghiệp được tổ chức thành các 'leagues' (giải đấu), nơi các đội cạnh tranh để giành chức vô địch. Ví dụ, ở Mỹ có Major League Baseball (MLB) và National Football League (NFL). Ở Anh có Premier League.