(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ league
B1

league

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

liên đoàn giải đấu đẳng cấp trình độ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'League'

Giải nghĩa Tiếng Việt

một nhóm người, quốc gia, tổ chức, v.v., kết hợp vì một mục đích cụ thể

Definition (English Meaning)

a group of people, countries, organizations, etc., that combine for a particular purpose

Ví dụ Thực tế với 'League'

  • "The top teams compete in the Premier League."

    "Các đội hàng đầu thi đấu ở giải Ngoại hạng Anh."

  • "Several countries have formed a trade league."

    "Một số quốc gia đã thành lập một liên đoàn thương mại."

  • "This player is not in the same league as the others."

    "Cầu thủ này không cùng đẳng cấp với những người khác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'League'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Thể thao Chính trị

Ghi chú Cách dùng 'League'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'league' thường ám chỉ một sự liên kết hoặc hiệp hội được thành lập để đạt được một mục tiêu chung. Nó có thể là một liên đoàn thể thao, một tổ chức chính trị, hoặc một hiệp hội các quốc gia. Cần phân biệt với 'alliance', cũng có nghĩa là liên minh, nhưng thường mang tính chất chính trị hoặc quân sự hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

'in a league': chỉ sự tham gia vào một liên đoàn cụ thể. Ví dụ: 'He plays in the Premier League.' ('Anh ấy chơi ở giải Ngoại hạng Anh.') 'of': thường đi sau 'league' để chỉ thành phần tạo nên liên đoàn. Ví dụ: 'a league of nations' ('một liên đoàn các quốc gia').

Ngữ pháp ứng dụng với 'League'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)