lackey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A servant or follower who behaves in a servile way; someone who is excessively willing to obey or serve others.
Vietnamese Meaning
Một người hầu hoặc người theo tâng bốc, hành xử một cách khúm núm; một người quá sẵn lòng tuân theo hoặc phục vụ người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He surrounded himself with lackeys who were only interested in furthering their own careers."
"Anh ta bao quanh mình bằng những kẻ tay sai chỉ quan tâm đến việc thúc đẩy sự nghiệp riêng của họ."
-
"The dictator's lackeys carried out his every order without question."
"Đám tay sai của nhà độc tài thực hiện mọi mệnh lệnh của ông ta mà không hề thắc mắc."
-
"Don't be such a lackey; stand up for what you believe in."
"Đừng có làm kẻ khúm núm như vậy; hãy đứng lên bảo vệ những gì bạn tin tưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lackey | Người hầu, kẻ tay sai (mang hàm ý tiêu cực, chỉ người phục tùng mù quáng hoặc thiếu độc lập) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lackey' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tự trọng và độc lập, sự sẵn sàng làm theo ý người khác một cách mù quáng chỉ vì lợi ích cá nhân hoặc địa vị. Nó khác với 'servant' (người hầu) ở chỗ nhấn mạnh sự phục tùng hèn hạ và nịnh bợ. Nó khác với 'follower' (người theo) ở chỗ nó ngụ ý sự phục tùng không có suy nghĩ và động cơ ích kỷ.
Prepositions
'lackey of someone': Người hầu, tay sai của ai đó. Ví dụ: He is a lackey of the boss.
'lackey to someone': Tương tự như trên, nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
humble humble lackey (kẻ tay sai hèn mọn)
-
loyal loyal lackey (kẻ tay sai trung thành (thường mang ý mỉa mai))
-
political political lackey (kẻ tay sai chính trị)
-
corporate corporate lackey (kẻ tay sai của công ty/tập đoàn)
-
dictator's the dictator's lackey (kẻ tay sai của nhà độc tài)
-
boss's the boss's lackey (kẻ tay sai của sếp)
-
act to act as a lackey (hành động như một kẻ tay sai)
-
serve to serve as a lackey (phục vụ như một kẻ tay sai)
Idioms
-
to be a mere lackey
chỉ là một kẻ tay sai tầm thường/hèn mọn
"He's nothing more than a mere lackey, always doing exactly what his boss tells him."
(Anh ta chẳng hơn gì một kẻ tay sai tầm thường, luôn làm đúng y những gì sếp bảo.)
-
to play the lackey
đóng vai kẻ tay sai, phục tùng một cách hèn hạ
"She refused to play the lackey to the corrupt politician."
(Cô ấy từ chối đóng vai kẻ tay sai cho chính trị gia tham nhũng đó.)
-
to treat someone like a lackey
đối xử với ai đó như một kẻ tay sai/người hầu
"Don't let them treat you like a lackey; stand up for yourself!"
(Đừng để họ đối xử với bạn như một kẻ tay sai; hãy tự bảo vệ mình!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lackey
nounMột người hầu hoặc người theo tâng bốc, hành xử một cách khúm núm; một người quá sẵn lòng tuân theo hoặc phục vụ người khác.
"He surrounded himself with lackeys who were only interested in furthering their own careers."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had not been such a lackey, he would have gained the respect of his colleagues. |
Nếu anh ta không phải là một kẻ bợ đỡ như vậy, anh ta đã có được sự tôn trọng của các đồng nghiệp. |
| Phủ định | If the manager had not treated his employees like lackeys, the morale would not have plummeted. |
Nếu người quản lý không đối xử với nhân viên của mình như những kẻ hầu hạ, tinh thần làm việc đã không xuống dốc. |
| Nghi vấn | Would the revolution have succeeded if the revolutionaries had been lackeys to the king? |
Liệu cuộc cách mạng có thành công nếu những nhà cách mạng là những kẻ bợ đỡ nhà vua? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lackey".
