(Top Banner Ad)
lackey
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội

lackey

UK: /ˈlæki/ • US: /ˈlæki/

Nghĩa tiếng Việt

tay sai kẻ hầu hạ kẻ khúm núm kẻ nịnh bợ chó săn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A servant or follower who behaves in a servile way; someone who is excessively willing to obey or serve others.

Vietnamese Meaning

Một người hầu hoặc người theo tâng bốc, hành xử một cách khúm núm; một người quá sẵn lòng tuân theo hoặc phục vụ người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He surrounded himself with lackeys who were only interested in furthering their own careers."

    "Anh ta bao quanh mình bằng những kẻ tay sai chỉ quan tâm đến việc thúc đẩy sự nghiệp riêng của họ."

  • "The dictator's lackeys carried out his every order without question."

    "Đám tay sai của nhà độc tài thực hiện mọi mệnh lệnh của ông ta mà không hề thắc mắc."

  • "Don't be such a lackey; stand up for what you believe in."

    "Đừng có làm kẻ khúm núm như vậy; hãy đứng lên bảo vệ những gì bạn tin tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lackey Người hầu, kẻ tay sai (mang hàm ý tiêu cực, chỉ người phục tùng mù quáng hoặc thiếu độc lập)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
lackey
French
laquais
Old Spanish / Old Portuguese
lacayo / lacaio

Nguồn gốc của "lackey"

Từ "lackey" xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng những năm 1520, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "laquais". Từ này lại đến từ tiếng Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha cổ "lacayo" / "lacaio". Ban đầu, một "lackey" là một người hầu cận, đặc biệt là người chạy bộ hoặc một người giữ ngựa, thường mặc đồng phục. Theo thời gian, nghĩa của từ đã thay đổi, mang hàm ý tiêu cực để chỉ một người phục tùng mù quáng, kẻ tay sai hoặc người nịnh bợ, làm mọi việc theo lệnh của người có quyền lực mà không có ý kiến riêng.

Usage Note

Từ 'lackey' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tự trọng và độc lập, sự sẵn sàng làm theo ý người khác một cách mù quáng chỉ vì lợi ích cá nhân hoặc địa vị. Nó khác với 'servant' (người hầu) ở chỗ nhấn mạnh sự phục tùng hèn hạ và nịnh bợ. Nó khác với 'follower' (người theo) ở chỗ nó ngụ ý sự phục tùng không có suy nghĩ và động cơ ích kỷ.

Prepositions

of to

'lackey of someone': Người hầu, tay sai của ai đó. Ví dụ: He is a lackey of the boss.
'lackey to someone': Tương tự như trên, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lackey
  • humble humble lackey
    (kẻ tay sai hèn mọn)
  • loyal loyal lackey
    (kẻ tay sai trung thành (thường mang ý mỉa mai))
  • political political lackey
    (kẻ tay sai chính trị)
  • corporate corporate lackey
    (kẻ tay sai của công ty/tập đoàn)
Noun's + lackey
  • dictator's the dictator's lackey
    (kẻ tay sai của nhà độc tài)
  • boss's the boss's lackey
    (kẻ tay sai của sếp)
Verb + (as) a lackey
  • act to act as a lackey
    (hành động như một kẻ tay sai)
  • serve to serve as a lackey
    (phục vụ như một kẻ tay sai)

Idioms

  • to be a mere lackey

    chỉ là một kẻ tay sai tầm thường/hèn mọn

    "He's nothing more than a mere lackey, always doing exactly what his boss tells him."

    (Anh ta chẳng hơn gì một kẻ tay sai tầm thường, luôn làm đúng y những gì sếp bảo.)

  • to play the lackey

    đóng vai kẻ tay sai, phục tùng một cách hèn hạ

    "She refused to play the lackey to the corrupt politician."

    (Cô ấy từ chối đóng vai kẻ tay sai cho chính trị gia tham nhũng đó.)

  • to treat someone like a lackey

    đối xử với ai đó như một kẻ tay sai/người hầu

    "Don't let them treat you like a lackey; stand up for yourself!"

    (Đừng để họ đối xử với bạn như một kẻ tay sai; hãy tự bảo vệ mình!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lackey

noun
Lật mặt

Một người hầu hoặc người theo tâng bốc, hành xử một cách khúm núm; một người quá sẵn lòng tuân theo hoặc phục vụ người khác.

"He surrounded himself with lackeys who were only interested in furthering their own careers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been such a lackey, he would have gained the respect of his colleagues.
Nếu anh ta không phải là một kẻ bợ đỡ như vậy, anh ta đã có được sự tôn trọng của các đồng nghiệp.
Phủ định
If the manager had not treated his employees like lackeys, the morale would not have plummeted.
Nếu người quản lý không đối xử với nhân viên của mình như những kẻ hầu hạ, tinh thần làm việc đã không xuống dốc.
Nghi vấn
Would the revolution have succeeded if the revolutionaries had been lackeys to the king?
Liệu cuộc cách mạng có thành công nếu những nhà cách mạng là những kẻ bợ đỡ nhà vua?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lackey".

Từ "lackey" và địa vị xã hội

Trong lịch sử phương Tây, "lackey" ban đầu chỉ những người phục vụ có địa vị thấp, như người chạy bộ hay người hầu cá nhân. Từ này phản ánh cấu trúc xã hội phân cấp rõ rệt, nơi những người có quyền lực và tài sản thường có nhiều người hầu. Theo thời gian, khi vai trò của người hầu thay đổi và xã hội trở nên bình đẳng hơn, từ "lackey" đã mang một ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, chỉ sự phục tùng hèn hạ và thiếu độc lập.

Hàm ý tiêu cực trong chính trị và kinh doanh

Ngày nay, "lackey" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc kinh doanh để chỉ trích những cá nhân hoặc nhóm người bị coi là tuân theo mù quáng mệnh lệnh của một nhân vật quyền lực hoặc một tổ chức mà không có ý kiến hay đạo đức riêng. Nó ám chỉ sự thiếu trung thực, thiếu bản lĩnh và sự phục tùng vì lợi ích cá nhân, thường đi kèm với sự khinh miệt.