(Top Banner Ad)
flunky
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị

flunky

UK: /ˈflʌŋki/ • US: /ˈflʌŋki/

Nghĩa tiếng Việt

tay sai kẻ hầu hạ thằng sai vặt người khúm núm người chỉ biết dạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who does menial or tedious work; a subordinate who carries out orders in an obsequious and subservient manner.

Vietnamese Meaning

Một người làm công việc tầm thường, tẻ nhạt; một cấp dưới thi hành mệnh lệnh một cách khúm núm, phục tùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO surrounded himself with flunkies who would never challenge his decisions."

    "Vị CEO bao quanh mình bằng những kẻ xu nịnh, những người sẽ không bao giờ phản đối quyết định của ông ta."

  • "He was nothing more than a flunky, running errands for the boss."

    "Anh ta chẳng khác gì một thằng sai vặt, chạy việc lặt vặt cho ông chủ."

  • "The government is accused of using the media as flunkies to spread propaganda."

    "Chính phủ bị cáo buộc sử dụng các phương tiện truyền thông như những kẻ tay sai để lan truyền tuyên truyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flunkey Một cách viết khác của 'flunky', thường dùng để chỉ người phục tùng hoặc tay sai một cách tiêu cực.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Scots
flunk
Scots
flunkey
English
flunky

Nguồn gốc từ Scotland

Từ 'flunky' có nguồn gốc từ tiếng Scots (một ngôn ngữ German được nói ở Scotland) vào khoảng thế kỷ 19. Nó được cho là xuất phát từ từ 'flunk', có nghĩa là 'chạy nhanh' hoặc 'vội vàng'. Ban đầu, 'flunkey' dùng để chỉ một người hầu, đặc biệt là người thường xuyên phải chạy việc vặt hoặc thực hiện các nhiệm vụ nhanh chóng cho chủ. Từ này mang hàm ý tiêu cực về sự phục tùng và thiếu phẩm giá.

Usage Note

Từ 'flunky' mang sắc thái tiêu cực, miệt thị. Nó ám chỉ một người thiếu chính kiến, chỉ biết tuân lệnh một cách mù quáng và thường làm những công việc vặt vãnh, không quan trọng. Khác với 'assistant' (trợ lý) vốn là người hỗ trợ đắc lực, 'flunky' thường bị coi thường. So với 'lackey' (tay sai) thì 'flunky' có thể không nhất thiết gắn với hành vi xấu xa, mà chỉ đơn thuần là sự hèn kém, thiếu bản lĩnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flunky
  • humble humble flunky
    (kẻ tay sai hèn mọn)
  • mere mere flunky
    (chỉ là một tên tay sai quèn)
Verb + flunky
  • treat treat someone like a flunky
    (đối xử với ai đó như một tên tay sai)
  • act act as a flunky
    (làm tay sai, đóng vai kẻ phục tùng)
Noun phrase
  • boss's a flunky of the boss
    (tay sai của ông chủ)

Idioms

  • act the flunky

    đóng vai kẻ phục tùng, làm ra vẻ tuân lệnh một cách mù quáng/nịnh hót

    "He was always acting the flunky, agreeing with everything the manager said."

    (Anh ta luôn đóng vai kẻ phục tùng, đồng ý với mọi thứ mà người quản lý nói.)

  • be someone's flunky

    làm tay sai cho ai đó, phục tùng ai đó một cách mù quáng/thiếu tự trọng

    "She hated being her boss's flunky, always doing his personal errands."

    (Cô ấy ghét phải làm tay sai cho sếp, luôn phải chạy việc riêng cho ông ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flunky

noun
Lật mặt

Một người làm công việc tầm thường, tẻ nhạt; một cấp dưới thi hành mệnh lệnh một cách khúm núm, phục tùng.

"The CEO surrounded himself with flunkies who would never challenge his decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new manager arrives, he will have already appointed his group of flunkies.
Vào thời điểm người quản lý mới đến, anh ta sẽ đã bổ nhiệm nhóm những kẻ nịnh bợ của mình.
Phủ định
By next month, the CEO won't have tolerated any more flunkies in his executive team.
Đến tháng tới, CEO sẽ không dung thứ cho bất kỳ kẻ nịnh bợ nào nữa trong đội ngũ điều hành của mình.
Nghi vấn
Will the director have dismissed all the flunkies by the end of the quarter?
Liệu giám đốc sẽ sa thải tất cả những kẻ nịnh bợ vào cuối quý này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flunky".

Hàm ý xã hội và thái độ tiêu cực

Trong văn hóa phương Tây, từ 'flunky' mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ một người phục tùng quyền lực một cách mù quáng, không có chính kiến hoặc phẩm giá riêng. Nó thường được dùng để chỉ trích những người quá nịnh bợ, xu nịnh hoặc chỉ biết làm theo lệnh cấp trên mà không suy nghĩ. Từ này phản ánh sự coi thường đối với những cá nhân thiếu tự trọng và không có tiếng nói trong các mối quan hệ quyền lực.