flunky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who does menial or tedious work; a subordinate who carries out orders in an obsequious and subservient manner.
Vietnamese Meaning
Một người làm công việc tầm thường, tẻ nhạt; một cấp dưới thi hành mệnh lệnh một cách khúm núm, phục tùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The CEO surrounded himself with flunkies who would never challenge his decisions."
"Vị CEO bao quanh mình bằng những kẻ xu nịnh, những người sẽ không bao giờ phản đối quyết định của ông ta."
-
"He was nothing more than a flunky, running errands for the boss."
"Anh ta chẳng khác gì một thằng sai vặt, chạy việc lặt vặt cho ông chủ."
-
"The government is accused of using the media as flunkies to spread propaganda."
"Chính phủ bị cáo buộc sử dụng các phương tiện truyền thông như những kẻ tay sai để lan truyền tuyên truyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flunkey | Một cách viết khác của 'flunky', thường dùng để chỉ người phục tùng hoặc tay sai một cách tiêu cực. |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flunky' mang sắc thái tiêu cực, miệt thị. Nó ám chỉ một người thiếu chính kiến, chỉ biết tuân lệnh một cách mù quáng và thường làm những công việc vặt vãnh, không quan trọng. Khác với 'assistant' (trợ lý) vốn là người hỗ trợ đắc lực, 'flunky' thường bị coi thường. So với 'lackey' (tay sai) thì 'flunky' có thể không nhất thiết gắn với hành vi xấu xa, mà chỉ đơn thuần là sự hèn kém, thiếu bản lĩnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
humble humble flunky (kẻ tay sai hèn mọn)
-
mere mere flunky (chỉ là một tên tay sai quèn)
-
treat treat someone like a flunky (đối xử với ai đó như một tên tay sai)
-
act act as a flunky (làm tay sai, đóng vai kẻ phục tùng)
-
boss's a flunky of the boss (tay sai của ông chủ)
Idioms
-
act the flunky
đóng vai kẻ phục tùng, làm ra vẻ tuân lệnh một cách mù quáng/nịnh hót
"He was always acting the flunky, agreeing with everything the manager said."
(Anh ta luôn đóng vai kẻ phục tùng, đồng ý với mọi thứ mà người quản lý nói.)
-
be someone's flunky
làm tay sai cho ai đó, phục tùng ai đó một cách mù quáng/thiếu tự trọng
"She hated being her boss's flunky, always doing his personal errands."
(Cô ấy ghét phải làm tay sai cho sếp, luôn phải chạy việc riêng cho ông ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flunky
nounMột người làm công việc tầm thường, tẻ nhạt; một cấp dưới thi hành mệnh lệnh một cách khúm núm, phục tùng.
"The CEO surrounded himself with flunkies who would never challenge his decisions."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new manager arrives, he will have already appointed his group of flunkies. |
Vào thời điểm người quản lý mới đến, anh ta sẽ đã bổ nhiệm nhóm những kẻ nịnh bợ của mình. |
| Phủ định | By next month, the CEO won't have tolerated any more flunkies in his executive team. |
Đến tháng tới, CEO sẽ không dung thứ cho bất kỳ kẻ nịnh bợ nào nữa trong đội ngũ điều hành của mình. |
| Nghi vấn | Will the director have dismissed all the flunkies by the end of the quarter? |
Liệu giám đốc sẽ sa thải tất cả những kẻ nịnh bợ vào cuối quý này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flunky".
