lactate threshold
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The point during exercise at which lactate begins to accumulate in the blood at an accelerating rate.
Vietnamese Meaning
Ngưỡng lactate là điểm trong quá trình tập luyện mà tại đó lactate bắt đầu tích tụ trong máu với tốc độ tăng nhanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Training at or slightly below the lactate threshold can improve endurance performance."
"Tập luyện ở hoặc hơi dưới ngưỡng lactate có thể cải thiện hiệu suất sức bền."
-
"Regular endurance training can increase your lactate threshold."
"Tập luyện sức bền thường xuyên có thể làm tăng ngưỡng lactate của bạn."
-
"Testing can be done to determine an athlete's lactate threshold."
"Có thể thực hiện các xét nghiệm để xác định ngưỡng lactate của một vận động viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ngưỡng lactate (LT) biểu thị cường độ tập luyện mà tại đó cơ thể bắt đầu sản xuất lactate nhanh hơn khả năng loại bỏ nó. Vượt quá ngưỡng này dẫn đến mệt mỏi nhanh chóng. Nó thường được sử dụng như một chỉ số quan trọng về sức bền và hiệu suất thể thao. Cần phân biệt với 'anaerobic threshold' (ngưỡng yếm khí), mặc dù đôi khi chúng được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng ngưỡng lactate mô tả chính xác hơn về sự tích tụ lactate.
Prepositions
Dùng 'at' để chỉ cường độ tập luyện cụ thể mà ngưỡng lactate đạt được. Ví dụ: 'The lactate threshold occurs at approximately 75% of VO2 max.' (Ngưỡng lactate xảy ra ở khoảng 75% VO2 max.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high lactate threshold (ngưỡng lactate cao)
-
low low lactate threshold (ngưỡng lactate thấp)
-
individual individual lactate threshold (ngưỡng lactate cá nhân)
-
increase increase lactate threshold (tăng ngưỡng lactate)
-
determine determine lactate threshold (xác định ngưỡng lactate)
-
measure measure lactate threshold (đo ngưỡng lactate)
-
reach reach lactate threshold (đạt đến ngưỡng lactate)
Idioms
-
push the lactate threshold
cố gắng nâng cao ngưỡng lactate
"Elite athletes often train to push their lactate threshold."
(Các vận động viên ưu tú thường tập luyện để cố gắng nâng cao ngưỡng lactate của họ.)
-
at the lactate threshold
ở ngưỡng lactate
"The runner was working hard at the lactate threshold."
(Người chạy đang tập luyện vất vả ở ngưỡng lactate.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lactate threshold
nounNgưỡng lactate là điểm trong quá trình tập luyện mà tại đó lactate bắt đầu tích tụ trong máu với tốc độ tăng nhanh.
"Training at or slightly below the lactate threshold can improve endurance performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lactate threshold".
