(Top Banner Ad)
lactate threshold
C1
noun C1 Sinh lý học thể thao

lactate threshold

UK: /ˈlækteɪt ˈθreʃhəʊld/ • US: /ˈlækteɪt ˈθreʃhoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

ngưỡng lactate ngưỡng acid lactic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The point during exercise at which lactate begins to accumulate in the blood at an accelerating rate.

Vietnamese Meaning

Ngưỡng lactate là điểm trong quá trình tập luyện mà tại đó lactate bắt đầu tích tụ trong máu với tốc độ tăng nhanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Training at or slightly below the lactate threshold can improve endurance performance."

    "Tập luyện ở hoặc hơi dưới ngưỡng lactate có thể cải thiện hiệu suất sức bền."

  • "Regular endurance training can increase your lactate threshold."

    "Tập luyện sức bền thường xuyên có thể làm tăng ngưỡng lactate của bạn."

  • "Testing can be done to determine an athlete's lactate threshold."

    "Có thể thực hiện các xét nghiệm để xác định ngưỡng lactate của một vận động viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lactate lactat (muối hoặc este của axit lactic)
Verb lactate tiết sữa, sản xuất lactat
Adjective lactic thuộc về sữa hoặc axit lactic

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh lý học thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lac, lactis (milk)
Latin
lactare (to give milk)
English
lactate
English
threshold
English
lactate threshold

Nguồn gốc của 'lactate'

Từ 'lactate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lac' (sữa). Ý tưởng là axit lactic được sản xuất trong cơ bắp khi hoạt động mạnh, giống như sữa cung cấp năng lượng. 'Threshold' có nghĩa là ngưỡng, điểm mà tại đó một hiệu ứng bắt đầu xảy ra.

Usage Note

Ngưỡng lactate (LT) biểu thị cường độ tập luyện mà tại đó cơ thể bắt đầu sản xuất lactate nhanh hơn khả năng loại bỏ nó. Vượt quá ngưỡng này dẫn đến mệt mỏi nhanh chóng. Nó thường được sử dụng như một chỉ số quan trọng về sức bền và hiệu suất thể thao. Cần phân biệt với 'anaerobic threshold' (ngưỡng yếm khí), mặc dù đôi khi chúng được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng ngưỡng lactate mô tả chính xác hơn về sự tích tụ lactate.

Prepositions

at

Dùng 'at' để chỉ cường độ tập luyện cụ thể mà ngưỡng lactate đạt được. Ví dụ: 'The lactate threshold occurs at approximately 75% of VO2 max.' (Ngưỡng lactate xảy ra ở khoảng 75% VO2 max.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lactate threshold
  • high high lactate threshold
    (ngưỡng lactate cao)
  • low low lactate threshold
    (ngưỡng lactate thấp)
  • individual individual lactate threshold
    (ngưỡng lactate cá nhân)
Verb + lactate threshold
  • increase increase lactate threshold
    (tăng ngưỡng lactate)
  • determine determine lactate threshold
    (xác định ngưỡng lactate)
  • measure measure lactate threshold
    (đo ngưỡng lactate)
  • reach reach lactate threshold
    (đạt đến ngưỡng lactate)

Idioms

  • push the lactate threshold

    cố gắng nâng cao ngưỡng lactate

    "Elite athletes often train to push their lactate threshold."

    (Các vận động viên ưu tú thường tập luyện để cố gắng nâng cao ngưỡng lactate của họ.)

  • at the lactate threshold

    ở ngưỡng lactate

    "The runner was working hard at the lactate threshold."

    (Người chạy đang tập luyện vất vả ở ngưỡng lactate.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lactate threshold

noun
Lật mặt

Ngưỡng lactate là điểm trong quá trình tập luyện mà tại đó lactate bắt đầu tích tụ trong máu với tốc độ tăng nhanh.

"Training at or slightly below the lactate threshold can improve endurance performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lactate threshold".

Ảnh hưởng trong thể thao

Ngưỡng lactate là một khái niệm quan trọng trong khoa học thể thao và huấn luyện. Nó giúp xác định cường độ tập luyện tối ưu để cải thiện sức bền. Vận động viên thường xuyên kiểm tra ngưỡng lactate để điều chỉnh chương trình tập luyện.