(Top Banner Ad)
blood lactate
C1
Danh từ C1 Y học, Sinh lý học thể thao

blood lactate

UK: /blʌd ˈlækteɪt/ • US: /blʌd ˈlækˌteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lactate máu nồng độ lactate trong máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The concentration of lactate (lactic acid) in the blood.

Vietnamese Meaning

Nồng độ lactate (axit lactic) trong máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Blood lactate levels typically rise during high-intensity exercise."

    "Nồng độ lactate trong máu thường tăng lên trong quá trình tập luyện cường độ cao."

  • "Measuring blood lactate is important for athletes to optimize their training."

    "Việc đo nồng độ lactate trong máu rất quan trọng để các vận động viên tối ưu hóa quá trình tập luyện của họ."

  • "The study examined the relationship between blood lactate and exercise intensity."

    "Nghiên cứu đã xem xét mối quan hệ giữa nồng độ lactate trong máu và cường độ tập luyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lactic acid Axit lactic, một hợp chất hữu cơ được tạo ra trong cơ bắp khi tập thể dục cường độ cao.
Noun lactation Sự tiết sữa, quá trình sản xuất sữa của động vật có vú.
Adjective lactic Thuộc về hoặc có nguồn gốc từ sữa; liên quan đến axit lactic.

Synonyms

lactic acid level (nồng độ axit lactic)

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh lý học thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lac (milk)
Latin
lacticus (of milk)
English
lactic acid (axit lactic)
English
lactate
Proto-Germanic
*blōþą
Old English
blōd
Modern English
blood lactate

Từ sữa đến cơ bắp

Từ 'lactate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lac', nghĩa là 'sữa'. Axit lactic, hợp chất tạo ra lactate, được phát hiện lần đầu tiên trong sữa chua vào năm 1780. Mãi sau này, các nhà khoa học mới phát hiện ra rằng cơ bắp của con người cũng sản sinh ra lactate trong quá trình vận động cường độ cao. Vì vậy, 'blood lactate' (lactate trong máu) là sự kết hợp giữa từ 'blood' (máu) cổ xưa của người German và một thuật ngữ khoa học hiện đại có nguồn gốc từ sữa.

Usage Note

Blood lactate is a key indicator of anaerobic metabolism, particularly during intense exercise. Elevated blood lactate levels are associated with muscle fatigue and are used to assess athletic performance and training adaptations. It's a more specific term than just 'lactic acid' as it refers to the ion, lactate, present at physiological pH.

Prepositions

in

'in' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc nơi mà lactate tồn tại: 'blood lactate in the muscle'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blood lactate
  • measure blood lactate
    (đo nồng độ lactate trong máu)
  • accumulate blood lactate
    (tích tụ lactate trong máu)
  • clear blood lactate
    (thải trừ/loại bỏ lactate trong máu)
Adjective + blood lactate
  • elevated blood lactate levels
    (nồng độ lactate trong máu tăng cao)
  • high blood lactate concentration
    (nồng độ lactate trong máu cao)
  • resting blood lactate
    (lactate trong máu lúc nghỉ ngơi)
Noun + blood lactate
  • blood lactate threshold
    (ngưỡng lactate trong máu)
  • blood lactate test
    (xét nghiệm lactate trong máu)
  • blood lactate concentration
    (nồng độ lactate trong máu)

Idioms

  • lactate threshold

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thể thao, chỉ điểm cường độ tập luyện mà tại đó lactate bắt đầu tích tụ trong máu nhanh hơn khả năng cơ thể có thể loại bỏ nó, dẫn đến mệt mỏi.

    "Endurance athletes constantly work to increase their lactate threshold to improve performance."

    (Các vận động viên sức bền liên tục tập luyện để nâng cao ngưỡng lactate của họ nhằm cải thiện thành tích.)

  • lactate clearance

    Cụm từ này mô tả quá trình cơ thể xử lý và loại bỏ lactate khỏi máu, thường là chuyển hóa nó thành năng lượng. Đây là một chỉ số quan trọng về khả năng phục hồi của cơ thể.

    "An effective cool-down routine after a race can aid in faster lactate clearance."

    (Một bài tập thả lỏng hiệu quả sau cuộc đua có thể giúp thải trừ lactate nhanh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood lactate

Danh từ
Lật mặt

Nồng độ lactate (axit lactic) trong máu.

"Blood lactate levels typically rise during high-intensity exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the athlete continues to push their limits, their blood lactate levels will likely increase.
Nếu vận động viên tiếp tục đẩy giới hạn của họ, mức lactate trong máu của họ có thể sẽ tăng lên.
Phủ định
If the athlete doesn't pace themselves correctly, their blood lactate levels won't decrease.
Nếu vận động viên không tự điều chỉnh tốc độ một cách chính xác, mức lactate trong máu của họ sẽ không giảm.
Nghi vấn
Will the athlete's performance improve if their blood lactate threshold increases?
Liệu hiệu suất của vận động viên có cải thiện nếu ngưỡng lactate trong máu của họ tăng lên không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athletes will be monitoring their blood lactate levels during the intense training session.
Các vận động viên sẽ theo dõi nồng độ lactate trong máu của họ trong suốt buổi tập luyện cường độ cao.
Phủ định
She won't be experiencing a significant increase in blood lactate after the warm-up.
Cô ấy sẽ không trải qua sự gia tăng đáng kể nồng độ lactate trong máu sau khi khởi động.
Nghi vấn
Will the doctors be measuring the patient's blood lactate regularly after the surgery?
Liệu các bác sĩ có đo lactate trong máu của bệnh nhân thường xuyên sau ca phẫu thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood lactate".

Kẻ bị đổ oan gây đau mỏi cơ

Trong văn hóa thể hình và thể thao phương Tây, từng có một quan niệm sai lầm phổ biến rằng axit lactic (chất tạo ra lactate) là nguyên nhân gây ra chứng đau nhức cơ khởi phát muộn (DOMS) sau khi tập luyện. Tuy nhiên, khoa học hiện đại đã chứng minh rằng lactate thực chất là một nguồn năng lượng quan trọng và được cơ thể loại bỏ khỏi cơ bắp khá nhanh sau khi tập. Cảm giác đau mỏi thực sự là do các tổn thương vi mô trong sợi cơ.

Chìa khóa luyện tập của vận động viên chuyên nghiệp

Đối với các vận động viên và huấn luyện viên chuyên nghiệp ở các nước phương Tây, việc theo dõi nồng độ lactate trong máu là một công cụ khoa học vô giá. Bằng cách thực hiện các bài kiểm tra lactate, họ có thể xác định chính xác các vùng cường độ luyện tập tối ưu, giúp tối đa hóa hiệu suất và tránh tình trạng tập luyện quá sức. Đây được coi là tiêu chuẩn vàng trong khoa học thể thao hiện đại.