blood lactate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The concentration of lactate (lactic acid) in the blood.
Vietnamese Meaning
Nồng độ lactate (axit lactic) trong máu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Blood lactate levels typically rise during high-intensity exercise."
"Nồng độ lactate trong máu thường tăng lên trong quá trình tập luyện cường độ cao."
-
"Measuring blood lactate is important for athletes to optimize their training."
"Việc đo nồng độ lactate trong máu rất quan trọng để các vận động viên tối ưu hóa quá trình tập luyện của họ."
-
"The study examined the relationship between blood lactate and exercise intensity."
"Nghiên cứu đã xem xét mối quan hệ giữa nồng độ lactate trong máu và cường độ tập luyện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lactic acid | Axit lactic, một hợp chất hữu cơ được tạo ra trong cơ bắp khi tập thể dục cường độ cao. |
| Noun | lactation | Sự tiết sữa, quá trình sản xuất sữa của động vật có vú. |
| Adjective | lactic | Thuộc về hoặc có nguồn gốc từ sữa; liên quan đến axit lactic. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Blood lactate is a key indicator of anaerobic metabolism, particularly during intense exercise. Elevated blood lactate levels are associated with muscle fatigue and are used to assess athletic performance and training adaptations. It's a more specific term than just 'lactic acid' as it refers to the ion, lactate, present at physiological pH.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc nơi mà lactate tồn tại: 'blood lactate in the muscle'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
measure blood lactate (đo nồng độ lactate trong máu)
-
accumulate blood lactate (tích tụ lactate trong máu)
-
clear blood lactate (thải trừ/loại bỏ lactate trong máu)
-
elevated blood lactate levels (nồng độ lactate trong máu tăng cao)
-
high blood lactate concentration (nồng độ lactate trong máu cao)
-
resting blood lactate (lactate trong máu lúc nghỉ ngơi)
-
blood lactate threshold (ngưỡng lactate trong máu)
-
blood lactate test (xét nghiệm lactate trong máu)
-
blood lactate concentration (nồng độ lactate trong máu)
Idioms
-
lactate threshold
Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thể thao, chỉ điểm cường độ tập luyện mà tại đó lactate bắt đầu tích tụ trong máu nhanh hơn khả năng cơ thể có thể loại bỏ nó, dẫn đến mệt mỏi.
"Endurance athletes constantly work to increase their lactate threshold to improve performance."
(Các vận động viên sức bền liên tục tập luyện để nâng cao ngưỡng lactate của họ nhằm cải thiện thành tích.)
-
lactate clearance
Cụm từ này mô tả quá trình cơ thể xử lý và loại bỏ lactate khỏi máu, thường là chuyển hóa nó thành năng lượng. Đây là một chỉ số quan trọng về khả năng phục hồi của cơ thể.
"An effective cool-down routine after a race can aid in faster lactate clearance."
(Một bài tập thả lỏng hiệu quả sau cuộc đua có thể giúp thải trừ lactate nhanh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blood lactate
Danh từNồng độ lactate (axit lactic) trong máu.
"Blood lactate levels typically rise during high-intensity exercise."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the athlete continues to push their limits, their blood lactate levels will likely increase. |
Nếu vận động viên tiếp tục đẩy giới hạn của họ, mức lactate trong máu của họ có thể sẽ tăng lên. |
| Phủ định | If the athlete doesn't pace themselves correctly, their blood lactate levels won't decrease. |
Nếu vận động viên không tự điều chỉnh tốc độ một cách chính xác, mức lactate trong máu của họ sẽ không giảm. |
| Nghi vấn | Will the athlete's performance improve if their blood lactate threshold increases? |
Liệu hiệu suất của vận động viên có cải thiện nếu ngưỡng lactate trong máu của họ tăng lên không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athletes will be monitoring their blood lactate levels during the intense training session. |
Các vận động viên sẽ theo dõi nồng độ lactate trong máu của họ trong suốt buổi tập luyện cường độ cao. |
| Phủ định | She won't be experiencing a significant increase in blood lactate after the warm-up. |
Cô ấy sẽ không trải qua sự gia tăng đáng kể nồng độ lactate trong máu sau khi khởi động. |
| Nghi vấn | Will the doctors be measuring the patient's blood lactate regularly after the surgery? |
Liệu các bác sĩ có đo lactate trong máu của bệnh nhân thường xuyên sau ca phẫu thuật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood lactate".
