(Top Banner Ad)
muscle fatigue
B2
Danh từ B2 Y học/Sinh lý học

muscle fatigue

UK: /ˈmʌsl fəˈtiːɡ/ • US: /ˈmʌsl fəˈtiːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

mệt mỏi cơ bắp suy nhược cơ bắp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The decline in ability of a muscle to generate force.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm khả năng tạo lực của cơ bắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete experienced severe muscle fatigue after running the marathon."

    "Vận động viên trải qua tình trạng mệt mỏi cơ nghiêm trọng sau khi chạy marathon."

  • "Studies show that proper hydration can reduce muscle fatigue."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng việc bù nước đầy đủ có thể làm giảm mệt mỏi cơ bắp."

  • "Chronic muscle fatigue can be a symptom of underlying medical conditions."

    "Mệt mỏi cơ bắp mãn tính có thể là một triệu chứng của các bệnh lý tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle cơ bắp
Adjective muscular thuộc về cơ bắp, khỏe mạnh
Verb fatigue làm cho mệt mỏi
Adjective fatigued mệt mỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musculus
French
fatigue
English
muscle fatigue

Nguồn gốc của 'Muscle'

Từ 'muscle' bắt nguồn từ tiếng Latin 'musculus', có nghĩa là 'chuột nhỏ'. Người La Mã cổ đại nghĩ rằng hình dạng của cơ bắp khi vận động giống như một con chuột nhỏ đang chạy dưới da.

Nguồn gốc của 'Fatigue'

Từ 'fatigue' đến từ tiếng Pháp, có nghĩa là sự mệt mỏi. Ban đầu, nó được dùng để chỉ sự mệt mỏi do làm việc quá sức hoặc căng thẳng.

Usage Note

Muscle fatigue là một trạng thái sinh lý xảy ra khi cơ bắp không thể duy trì lực co bóp ban đầu. Nó có thể do nhiều yếu tố gây ra như cạn kiệt năng lượng, tích tụ các chất chuyển hóa (ví dụ: axit lactic), hoặc suy giảm chức năng thần kinh. Muscle fatigue khác với muscle weakness (yếu cơ) ở chỗ yếu cơ có thể do tổn thương thần kinh hoặc cơ bắp, trong khi muscle fatigue là một phản ứng sinh lý bình thường đối với hoạt động gắng sức.

Prepositions

of from

'Muscle fatigue of' được sử dụng để chỉ sự mệt mỏi của một cơ cụ thể. Ví dụ: 'Muscle fatigue of the quadriceps'. 'Muscle fatigue from' được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra sự mệt mỏi cơ. Ví dụ: 'Muscle fatigue from intense exercise'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle fatigue
  • Severe muscle fatigue
    (Sự mệt mỏi cơ bắp nghiêm trọng)
  • Chronic muscle fatigue
    (Sự mệt mỏi cơ bắp mãn tính)
  • Intense muscle fatigue
    (Sự mệt mỏi cơ bắp dữ dội)
Verb + muscle fatigue
  • Experience muscle fatigue
    (Trải qua sự mệt mỏi cơ bắp)
  • Cause muscle fatigue
    (Gây ra sự mệt mỏi cơ bắp)
  • Reduce muscle fatigue
    (Giảm sự mệt mỏi cơ bắp)

Idioms

  • Push through muscle fatigue

    Cố gắng vượt qua sự mệt mỏi cơ bắp

    "Even though I felt muscle fatigue, I pushed through to finish the race."

    (Mặc dù cảm thấy mệt mỏi cơ bắp, tôi vẫn cố gắng vượt qua để hoàn thành cuộc đua.)

  • Fight off muscle fatigue

    Chống lại sự mệt mỏi cơ bắp

    "Proper hydration and nutrition can help you fight off muscle fatigue during exercise."

    (Uống đủ nước và dinh dưỡng phù hợp có thể giúp bạn chống lại sự mệt mỏi cơ bắp trong khi tập thể dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle fatigue

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm khả năng tạo lực của cơ bắp.

"The athlete experienced severe muscle fatigue after running the marathon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Muscle fatigue affects his performance after only 30 minutes of exercise.
Sự mỏi cơ ảnh hưởng đến hiệu suất của anh ấy chỉ sau 30 phút tập thể dục.
Phủ định
Muscle fatigue doesn't usually occur immediately after starting an exercise.
Sự mỏi cơ thường không xảy ra ngay lập tức sau khi bắt đầu một bài tập.
Nghi vấn
Does muscle fatigue always indicate a lack of electrolytes?
Sự mỏi cơ có phải luôn là dấu hiệu của việc thiếu chất điện giải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle fatigue".

Marathon Running

Trong văn hóa phương Tây, chạy marathon là một thử thách về sức bền và ý chí. Vượt qua sự mệt mỏi cơ bắp (muscle fatigue) là một phần quan trọng của việc hoàn thành cuộc đua này.

Weightlifting Culture

Trong văn hóa cử tạ, sự mệt mỏi cơ bắp (muscle fatigue) được coi là dấu hiệu của sự tiến bộ. Người tập thường cố gắng đẩy cơ bắp đến giới hạn của nó để tăng cường sức mạnh và kích thước.