(Top Banner Ad)
milk acid
B2
danh từ B2 Hóa sinh, Thực phẩm

milk acid

Nghĩa tiếng Việt

axit lactic axit sữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technical or obsolete term for lactic acid, an organic acid found in milk and other fermented products, as well as in muscle tissue.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ kỹ thuật hoặc lỗi thời cho axit lactic, một axit hữu cơ được tìm thấy trong sữa và các sản phẩm lên men khác, cũng như trong mô cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Historically, lactic acid was often referred to as milk acid due to its prevalence in sour milk."

    "Trong lịch sử, axit lactic thường được gọi là axit sữa do sự phổ biến của nó trong sữa chua."

  • "Early studies focused on the properties of milk acid and its role in food preservation."

    "Các nghiên cứu ban đầu tập trung vào các đặc tính của axit sữa và vai trò của nó trong bảo quản thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun milk Sữa
Verb milk Vắt sữa
Adjective milky Như sữa, có màu sữa
Noun milker Người vắt sữa, máy vắt sữa
Noun acid Axit
Adjective acidic Có tính axit, chua
Noun acidity Độ axit, tính chua
Verb acidify Làm chua, biến thành axit

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂melǵ-
Proto-Germanic
*meluk(s)
Old English
meoluc
Middle English
milke
Modern English
milk
Latin
acidus
Old French
acide
Modern English
acid

Nguồn gốc của "Milk Acid"

Từ 'milk acid' là một cụm từ ghép mô tả, được hình thành từ hai từ 'milk' (sữa) và 'acid' (axit). 'Milk' có nguồn gốc từ các từ cổ hơn trong tiếng Đức và tiếng Anh cổ, trong khi 'acid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'acidus' có nghĩa là 'chua'. Cụm từ này trực tiếp mô tả một loại axit thường được tìm thấy trong sữa chua hoặc sản phẩm lên men từ sữa, hay còn gọi là axit lactic.

Usage Note

Thuật ngữ 'milk acid' ít được sử dụng trong bối cảnh khoa học hiện đại. 'Lactic acid' là thuật ngữ phổ biến và chính xác hơn. 'Milk acid' nhấn mạnh nguồn gốc ban đầu của axit này từ sữa.

Prepositions

in of

‘in’ được dùng để chỉ sự hiện diện của axit lactic trong một vật chất (ví dụ: milk acid in milk). ‘of’ được dùng để chỉ thành phần (ví dụ: source of milk acid).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + milk acid
  • produce produce milk acid
    (sản xuất axit sữa)
  • contain contain milk acid
    (chứa axit sữa)
  • accumulate accumulate milk acid
    (tích tụ axit sữa)
Noun + of milk acid
  • levels levels of milk acid
    (nồng độ axit sữa)
  • production production of milk acid
    (sự sản xuất axit sữa)
  • buildup buildup of milk acid
    (sự tích tụ axit sữa)
Adjective + milk acid
  • high high milk acid levels
    (nồng độ axit sữa cao)
  • low low milk acid levels
    (nồng độ axit sữa thấp)

Idioms

  • milk acid fermentation

    sự lên men axit sữa (lactic)

    "Yogurt is made through milk acid fermentation."

    (Sữa chua được tạo ra thông qua quá trình lên men axit sữa.)

  • milk acid buildup

    sự tích tụ axit sữa (lactic)

    "Too much exercise can lead to milk acid buildup in muscles."

    (Tập thể dục quá sức có thể dẫn đến sự tích tụ axit sữa trong cơ bắp.)

  • milk acid bacteria

    vi khuẩn axit sữa (lactic)

    "These milk acid bacteria are beneficial for gut health."

    (Những vi khuẩn axit sữa này có lợi cho sức khỏe đường ruột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

milk acid

danh từ
Lật mặt

Một thuật ngữ kỹ thuật hoặc lỗi thời cho axit lactic, một axit hữu cơ được tìm thấy trong sữa và các sản phẩm lên men khác, cũng như trong mô cơ.

"Historically, lactic acid was often referred to as milk acid due to its prevalence in sour milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milk acid".

Vai trò trong Thực phẩm và Đồ uống

Axit sữa (hay axit lactic) đóng vai trò trung tâm trong nhiều nền ẩm thực phương Tây và toàn cầu. Nó là tác nhân chính tạo ra vị chua đặc trưng trong các sản phẩm sữa lên men như sữa chua, pho mát, và kefir. Axit này cũng góp phần bảo quản thực phẩm và tạo hương vị cho các món rau củ muối chua như dưa cải bắp (sauerkraut) của Đức hay kim chi của Hàn Quốc.

Axit sữa và Hoạt động thể chất

Trong văn hóa phương Tây, axit sữa thường được liên hệ với cảm giác 'đau cơ' sau khi tập thể dục cường độ cao. Khi cơ bắp hoạt động mạnh mà không đủ oxy, chúng tạo ra axit lactic. Mặc dù axit lactic không phải là nguyên nhân trực tiếp gây đau nhức cơ bắp kéo dài, nhưng sự tích tụ của nó là một dấu hiệu cho thấy cơ thể đang trải qua quá trình chuyển hóa kỵ khí, một khái niệm phổ biến trong thể thao và rèn luyện sức khỏe.