milk acid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A technical or obsolete term for lactic acid, an organic acid found in milk and other fermented products, as well as in muscle tissue.
Vietnamese Meaning
Một thuật ngữ kỹ thuật hoặc lỗi thời cho axit lactic, một axit hữu cơ được tìm thấy trong sữa và các sản phẩm lên men khác, cũng như trong mô cơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Historically, lactic acid was often referred to as milk acid due to its prevalence in sour milk."
"Trong lịch sử, axit lactic thường được gọi là axit sữa do sự phổ biến của nó trong sữa chua."
-
"Early studies focused on the properties of milk acid and its role in food preservation."
"Các nghiên cứu ban đầu tập trung vào các đặc tính của axit sữa và vai trò của nó trong bảo quản thực phẩm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'milk acid' ít được sử dụng trong bối cảnh khoa học hiện đại. 'Lactic acid' là thuật ngữ phổ biến và chính xác hơn. 'Milk acid' nhấn mạnh nguồn gốc ban đầu của axit này từ sữa.
Prepositions
‘in’ được dùng để chỉ sự hiện diện của axit lactic trong một vật chất (ví dụ: milk acid in milk). ‘of’ được dùng để chỉ thành phần (ví dụ: source of milk acid).
Collocations (Từ đi kèm)
-
produce produce milk acid (sản xuất axit sữa)
-
contain contain milk acid (chứa axit sữa)
-
accumulate accumulate milk acid (tích tụ axit sữa)
-
levels levels of milk acid (nồng độ axit sữa)
-
production production of milk acid (sự sản xuất axit sữa)
-
buildup buildup of milk acid (sự tích tụ axit sữa)
-
high high milk acid levels (nồng độ axit sữa cao)
-
low low milk acid levels (nồng độ axit sữa thấp)
Idioms
-
milk acid fermentation
sự lên men axit sữa (lactic)
"Yogurt is made through milk acid fermentation."
(Sữa chua được tạo ra thông qua quá trình lên men axit sữa.)
-
milk acid buildup
sự tích tụ axit sữa (lactic)
"Too much exercise can lead to milk acid buildup in muscles."
(Tập thể dục quá sức có thể dẫn đến sự tích tụ axit sữa trong cơ bắp.)
-
milk acid bacteria
vi khuẩn axit sữa (lactic)
"These milk acid bacteria are beneficial for gut health."
(Những vi khuẩn axit sữa này có lợi cho sức khỏe đường ruột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
milk acid
danh từMột thuật ngữ kỹ thuật hoặc lỗi thời cho axit lactic, một axit hữu cơ được tìm thấy trong sữa và các sản phẩm lên men khác, cũng như trong mô cơ.
"Historically, lactic acid was often referred to as milk acid due to its prevalence in sour milk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milk acid".
