(Top Banner Ad)
sluggish
B2
adjective B2 Tổng quát

sluggish

UK: /ˈslʌɡɪʃ/ • US: /ˈslʌɡɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

chậm chạp uể oải lờ đờ trì trệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving slowly or lazily.

Vietnamese Meaning

Chậm chạp, lờ đờ, uể oải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economy has been sluggish in recent months."

    "Nền kinh tế đã trở nên chậm chạp trong những tháng gần đây."

  • "A heavy lunch can make you feel sluggish."

    "Một bữa trưa no có thể khiến bạn cảm thấy uể oải."

  • "The river was sluggish and brown after the storm."

    "Dòng sông trở nên chậm chạp và có màu nâu sau cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sluggishness Sự chậm chạp, sự uể oải, sự trì trệ
Adverb sluggishly Một cách chậm chạp, uể oải, trì trệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sleug-
English
slug (khoảng 1600s, người chậm chạp, lười biếng hoặc con sên)
English
-ish (hậu tố mang nghĩa 'giống như', 'có tính chất của')
English
sluggish (khoảng 1670s)

Từ 'Slug' và Hậu tố '-ish'

Từ 'sluggish' xuất hiện vào khoảng những năm 1670, được hình thành bằng cách kết hợp danh từ 'slug' (có nghĩa là 'người chậm chạp, lười biếng' hoặc 'con sên') với hậu tố tính từ '-ish' (mang ý nghĩa 'giống như', 'có tính chất của'). Vì vậy, 'sluggish' có thể hiểu là 'giống như một con sên' hoặc 'có tính chất lười biếng, chậm chạp'.

Usage Note

Từ 'sluggish' thường dùng để mô tả sự chậm chạp về thể chất hoặc tinh thần. Nó có thể ám chỉ sự thiếu năng lượng, nhiệt tình, hoặc tốc độ. Khác với 'slow' chỉ đơn thuần là chậm, 'sluggish' mang hàm ý tiêu cực hơn, gợi ý về sự trì trệ và kém hiệu quả. So với 'lethargic', 'sluggish' có thể ám chỉ sự trì trệ tạm thời, trong khi 'lethargic' thường liên quan đến tình trạng kéo dài hơn và nghiêm trọng hơn.

Prepositions

in with

Khi dùng 'in', nó thường chỉ một lĩnh vực cụ thể mà sự chậm chạp thể hiện ra (ví dụ: 'sluggish in responding'). Khi dùng 'with', nó thường mô tả nguyên nhân hoặc yếu tố liên quan đến sự chậm chạp (ví dụ: 'sluggish with fatigue').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sluggish
  • economically economically sluggish
    (chậm chạp về kinh tế, kinh tế trì trệ)
  • mentally mentally sluggish
    (tinh thần uể oải, phản ứng chậm chạp)
  • physically physically sluggish
    (thể chất chậm chạp, uể oải)
  • increasingly increasingly sluggish
    (ngày càng chậm chạp/trì trệ)
Sluggish + Noun
  • sluggish economy a sluggish economy
    (một nền kinh tế trì trệ/chậm phát triển)
  • sluggish growth sluggish growth
    (sự tăng trưởng chậm chạp)
  • sluggish market a sluggish market
    (một thị trường ảm đạm/chậm)
  • sluggish metabolism a sluggish metabolism
    (sự trao đổi chất chậm)
  • sluggish sales sluggish sales
    (doanh số bán hàng chậm/kém)
Verb + sluggish
  • feel feel sluggish
    (cảm thấy uể oải/mệt mỏi/chậm chạp)
  • become become sluggish
    (trở nên chậm chạp/uể oải/trì trệ)
  • remain remain sluggish
    (duy trì trạng thái chậm chạp/trì trệ)

Idioms

  • feel sluggish

    Cảm thấy uể oải, thiếu năng lượng, chậm chạp cả về thể chất lẫn tinh thần.

    "I feel so sluggish after that big meal; I just want to lie down."

    (Tôi cảm thấy rất uể oải sau bữa ăn thịnh soạn đó; tôi chỉ muốn nằm xuống thôi.)

  • a sluggish pace

    Một tốc độ chậm chạp, trì trệ (thường dùng để mô tả sự tiến triển của một việc gì đó).

    "The project is moving at a sluggish pace due to lack of funding."

    (Dự án đang tiến triển với tốc độ chậm chạp do thiếu kinh phí.)

  • sluggish as a snail

    Chậm như sên (một thành ngữ so sánh để nhấn mạnh sự chậm chạp tột độ).

    "The internet connection is sluggish as a snail today."

    (Kết nối internet hôm nay chậm như sên vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sluggish

adjective
Lật mặt

Chậm chạp, lờ đờ, uể oải.

"The economy has been sluggish in recent months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To feel sluggish after a big meal is common.
Cảm thấy uể oải sau một bữa ăn lớn là điều bình thường.
Phủ định
It is important not to feel sluggish all the time; exercise helps.
Điều quan trọng là không cảm thấy uể oải mọi lúc; tập thể dục sẽ giúp ích.
Nghi vấn
Why do you tend to work so sluggishly on Mondays?
Tại sao bạn có xu hướng làm việc một cách uể oải vào thứ Hai?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt sluggish after the heavy lunch.
Anh ấy cảm thấy uể oải sau bữa trưa thịnh soạn.
Phủ định
They weren't sluggish in responding to the emergency.
Họ không hề chậm chạp trong việc ứng phó với tình huống khẩn cấp.
Nghi vấn
Was she feeling sluggish this morning?
Có phải cô ấy cảm thấy uể oải sáng nay không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a large meal, he felt sluggish and didn't want to do anything.
Sau một bữa ăn lớn, anh ấy cảm thấy uể oải và không muốn làm gì cả.
Phủ định
The company's sales performance isn't sluggish this quarter; in fact, it's exceeding expectations.
Hiệu suất bán hàng của công ty không hề chậm chạp trong quý này; thực tế, nó còn vượt quá mong đợi.
Nghi vấn
Is your computer running sluggishly because you haven't restarted it in weeks?
Máy tính của bạn có đang chạy chậm chạp vì bạn đã không khởi động lại nó trong nhiều tuần không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market is going to be sluggish next week due to the economic uncertainty.
Thị trường chứng khoán sẽ trì trệ vào tuần tới do sự bất ổn kinh tế.
Phủ định
The economy is not going to grow sluggishly if the government implements these new policies.
Nền kinh tế sẽ không tăng trưởng chậm chạp nếu chính phủ thực hiện các chính sách mới này.
Nghi vấn
Is the project going to proceed sluggishly if we don't allocate more resources?
Dự án có tiến triển chậm chạp không nếu chúng ta không phân bổ thêm nguồn lực?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working sluggishly all morning because she hadn't slept well.
Cô ấy đã làm việc một cách uể oải cả buổi sáng vì cô ấy đã không ngủ ngon.
Phủ định
They hadn't been moving sluggishly before the coach gave them an energy drink.
Họ đã không di chuyển chậm chạp trước khi huấn luyện viên cho họ một thức uống tăng lực.
Nghi vấn
Had the economy been performing sluggishly before the government implemented new policies?
Nền kinh tế đã hoạt động trì trệ trước khi chính phủ thực hiện các chính sách mới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sluggish".

Lối sống hiện đại và sự uể oải

Trong văn hóa phương Tây và nhiều xã hội hiện đại, việc 'sluggish' (uể oải, chậm chạp) thường bị xem là tiêu cực. Nó có thể là dấu hiệu của lối sống ít vận động, chế độ ăn uống không lành mạnh, thiếu ngủ hoặc căng thẳng kéo dài. Việc cảm thấy 'sluggish' thường được khuyến khích khắc phục thông qua tập thể dục, ăn uống khoa học và quản lý căng thẳng, nhằm duy trì năng suất và sức khỏe tốt.