lake victoria
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hồ Victoria là một trong những Hồ Lớn của châu Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lake Victoria is shared by three countries."
"Hồ Victoria được chia sẻ bởi ba quốc gia."
-
"We visited Lake Victoria last summer."
"Chúng tôi đã đến thăm Hồ Victoria vào mùa hè năm ngoái."
-
"Fishing is an important industry in Lake Victoria."
"Đánh bắt cá là một ngành công nghiệp quan trọng ở Hồ Victoria."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Đây là một danh từ riêng chỉ tên của một hồ nước lớn. 'Lake' là danh từ chung, còn 'Victoria' là tên riêng của hồ.
Prepositions
'On' thường được dùng khi nói về các địa điểm nằm trên bờ hồ. 'In' thường được dùng khi nói về các hoạt động diễn ra bên trong hồ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast the vast Lake Victoria (Hồ Victoria rộng lớn)
-
great the great Lake Victoria (Hồ Victoria vĩ đại)
-
beautiful the beautiful Lake Victoria (Hồ Victoria xinh đẹp)
-
fish fish in Lake Victoria (đánh bắt cá ở Hồ Victoria)
-
sail sail on Lake Victoria (chèo thuyền trên Hồ Victoria)
-
study study Lake Victoria (nghiên cứu Hồ Victoria)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lake victoria
Danh từHồ Victoria là một trong những Hồ Lớn của châu Phi.
"Lake Victoria is shared by three countries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lake victoria".
