(Top Banner Ad)
lamb roast
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

lamb roast

UK: /læm rəʊst/ • US: /læm roʊst/

Nghĩa tiếng Việt

thịt cừu nướng cừu nướng nguyên miếng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dish consisting of a piece of lamb that has been roasted.

Vietnamese Meaning

Một món ăn bao gồm một miếng thịt cừu được nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are having lamb roast for Sunday dinner."

    "Chúng tôi sẽ ăn thịt cừu nướng cho bữa tối Chủ nhật."

  • "The lamb roast was tender and delicious."

    "Món thịt cừu nướng rất mềm và ngon."

  • "She learned to make a perfect lamb roast from her grandmother."

    "Cô ấy đã học cách làm món thịt cừu nướng hoàn hảo từ bà của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lamb thịt cừu non
Verb roast nướng (trong lò)
Noun roasting sự nướng

Synonyms

roast lamb (thịt cừu nướng)

Related Words

leg of lamb (đùi cừu)mint sauce (sốt bạc hà)shepherd's pie (bánh nướng nhân thịt cừu)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
lamb roast

Nguồn gốc món thịt cừu nướng

Thịt cừu nướng là một món ăn truyền thống có nguồn gốc từ các nền văn hóa chăn nuôi cừu lâu đời. Từ thời xa xưa, thịt cừu đã là nguồn thực phẩm quan trọng, và việc nướng thịt là một phương pháp chế biến phổ biến để bảo quản và tăng hương vị. Món ăn này mang ý nghĩa của sự thịnh vượng và thường được dùng trong các dịp lễ hội đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ 'lamb roast' chỉ một món ăn cụ thể, khác với 'roast lamb' (thịt cừu nướng), mặc dù ý nghĩa tương tự. Món ăn này thường được chuẩn bị bằng cách tẩm ướp thịt cừu với các loại gia vị và thảo mộc, sau đó nướng trong lò cho đến khi chín mềm. Nó thường được ăn kèm với các loại rau củ nướng hoặc nghiền.

Prepositions

with for

'with' dùng để chỉ các món ăn hoặc gia vị đi kèm: 'Lamb roast with mint sauce'. 'for' dùng để chỉ dịp sử dụng món ăn: 'Lamb roast for Easter dinner'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lamb roast
  • delicious delicious lamb roast
    (thịt cừu nướng ngon tuyệt)
  • tender tender lamb roast
    (thịt cừu nướng mềm)
  • succulent succulent lamb roast
    (thịt cừu nướng mọng nước)
Verb + lamb roast
  • cook cook a lamb roast
    (nấu món thịt cừu nướng)
  • serve serve a lamb roast
    (phục vụ món thịt cừu nướng)
  • eat eat lamb roast
    (ăn thịt cừu nướng)

Idioms

  • like a lamb to the slaughter

    như cừu non vào lò mổ (một cách ngây thơ, không hề nghi ngờ)

    "He went into the meeting like a lamb to the slaughter, completely unaware of the trap."

    (Anh ta bước vào cuộc họp như cừu non vào lò mổ, hoàn toàn không biết gì về cái bẫy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lamb roast

Danh từ
Lật mặt

Một món ăn bao gồm một miếng thịt cừu được nướng.

"We are having lamb roast for Sunday dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys a lamb roast for Sunday dinner.
Anh ấy thích món thịt cừu nướng cho bữa tối Chủ nhật.
Phủ định
They don't think she will like the lamb roast.
Họ không nghĩ rằng cô ấy sẽ thích món thịt cừu nướng.
Nghi vấn
Will you bring your lamb roast to the potluck?
Bạn sẽ mang món thịt cừu nướng của bạn đến bữa tiệc không chính thức chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lamb roast".

Thịt cừu nướng trong lễ Phục Sinh

Ở nhiều nước phương Tây, thịt cừu nướng là món ăn truyền thống trong lễ Phục Sinh. Thịt cừu tượng trưng cho sự hy sinh và sự tái sinh, có ý nghĩa tôn giáo sâu sắc.