(Top Banner Ad)
shepherd's pie
B1
danh từ B1 Ẩm thực

shepherd's pie

UK: /ˈʃepərdz paɪ/ • US: /ˈʃepərdz paɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bánh shepherd's pie bánh thịt băm khoai tây nghiền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dish consisting of a layer of cooked minced meat (typically lamb) topped with a layer of mashed potato.

Vietnamese Meaning

Một món ăn bao gồm một lớp thịt băm nấu chín (thường là thịt cừu) phủ lên trên một lớp khoai tây nghiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I made a shepherd's pie for dinner last night."

    "Tôi đã làm món bánh shepherd's pie cho bữa tối tối qua."

  • "She served a generous portion of shepherd's pie."

    "Cô ấy đã phục vụ một phần bánh shepherd's pie rất lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shepherd Người chăn cừu
Verb shepherd Chăn dắt, dẫn dắt (đàn vật nuôi, một nhóm người)
Noun shepherdess Người chăn cừu nữ
Noun shepherding Sự chăn dắt, sự hướng dẫn
Noun pie Bánh nướng (thường có nhân mặn hoặc ngọt được bao phủ bởi vỏ bánh hoặc khoai tây nghiền)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceaphierde
Middle English
pie
English
shepherd's pie

Nguồn gốc tên gọi "Shepherd's Pie"

Món "shepherd's pie" (bánh của người chăn cừu) xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 18 hoặc đầu thế kỷ 19 ở Anh và Ireland. Tên gọi này bắt nguồn từ việc món ăn truyền thống này ban đầu được làm từ thịt cừu hoặc thịt cừu non băm nhỏ, những loại thịt gắn liền với nghề chăn cừu. Nó thường được chế biến để tận dụng thịt cừu còn sót lại, phủ một lớp khoai tây nghiền ở trên và đem nướng.

Sự khác biệt giữa Shepherd's Pie và Cottage Pie

Một điểm thú vị là có một món tương tự gọi là "cottage pie". Sự khác biệt chính nằm ở loại thịt: "shepherd's pie" truyền thống luôn dùng thịt cừu (lamb hoặc mutton), trong khi "cottage pie" dùng thịt bò (beef). Tên "cottage pie" (bánh của nhà tranh) cũng xuất hiện cùng thời, ám chỉ món ăn phổ biến trong các gia đình nông dân nghèo.

Usage Note

Shepherd's pie theo truyền thống được làm từ thịt cừu (shepherd nghĩa là người chăn cừu), trong khi cottage pie được làm từ thịt bò. Tuy nhiên, ngày nay, tên gọi này thường được sử dụng lẫn lộn. Sự khác biệt chính nằm ở loại thịt sử dụng. Món ăn này thường được coi là món ăn thoải mái, ấm cúng và bổ dưỡng.

Prepositions

with of

with (ví dụ: shepherd's pie with peas - bánh shepherd's pie với đậu Hà Lan), of (ví dụ: a slice of shepherd's pie - một miếng bánh shepherd's pie)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shepherd's pie
  • hearty a hearty shepherd's pie
    (một món shepherd's pie thịnh soạn, chắc bụng)
  • traditional a traditional shepherd's pie
    (một món shepherd's pie truyền thống)
  • homemade homemade shepherd's pie
    (món shepherd's pie tự làm ở nhà)
  • comforting a comforting shepherd's pie
    (một món shepherd's pie ấm lòng, dễ chịu)
Verb + shepherd's pie
  • make to make shepherd's pie
    (làm món shepherd's pie)
  • cook to cook shepherd's pie
    (nấu món shepherd's pie)
  • serve to serve shepherd's pie
    (phục vụ món shepherd's pie)
  • enjoy to enjoy shepherd's pie
    (thưởng thức món shepherd's pie)
Noun + shepherd's pie
  • recipe shepherd's pie recipe
    (công thức làm món shepherd's pie)
  • dish a shepherd's pie dish
    (một đĩa/món shepherd's pie)

Idioms

  • shepherd's pie weather

    Thời tiết lạnh, thích hợp để ăn món shepherd's pie ấm nóng (ám chỉ thời tiết mùa đông, lạnh giá)

    "It's proper shepherd's pie weather tonight, perfect for a cozy dinner indoors."

    (Tối nay đúng là thời tiết ăn shepherd's pie rồi, hoàn hảo cho một bữa tối ấm cúng trong nhà.)

  • a proper shepherd's pie

    Một món shepherd's pie đúng chuẩn, truyền thống, được làm cẩn thận

    "This isn't just any pie, it's a proper shepherd's pie with succulent lamb mince and perfectly creamy mash."

    (Đây không chỉ là một món bánh nướng thông thường, đây là một món shepherd's pie đúng chuẩn với thịt cừu băm ngon ngọt và khoai tây nghiền kem hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shepherd's pie

danh từ
Lật mặt

Một món ăn bao gồm một lớp thịt băm nấu chín (thường là thịt cừu) phủ lên trên một lớp khoai tây nghiền.

"I made a shepherd's pie for dinner last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Shepherd's pie is delicious, isn't it?
Bánh shepherd's pie rất ngon, đúng không?
Phủ định
Shepherd's pie isn't easy to make, is it?
Bánh shepherd's pie không dễ làm, phải không?
Nghi vấn
We had shepherd's pie for dinner, didn't we?
Chúng ta đã ăn bánh shepherd's pie cho bữa tối, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shepherd's pie".

Món ăn 'Comfort Food' đặc trưng

Shepherd's pie là một trong những món ăn 'comfort food' (món ăn tạo cảm giác thoải mái, dễ chịu) được yêu thích nhất ở Vương quốc Anh và Ireland. Nó thường gợi lên hình ảnh của sự ấm cúng, bữa ăn gia đình và những buổi tối mùa đông se lạnh. Món ăn này có thể được tìm thấy trong thực đơn của các quán rượu truyền thống (pub) cũng như trong các bữa ăn gia đình.

Biểu tượng của ẩm thực Anh-Ireland

Cùng với fish and chips hay Sunday roast, shepherd's pie đã trở thành một biểu tượng của ẩm thực Anh và Ireland, thể hiện sự đơn giản nhưng đầy đủ dinh dưỡng của các món ăn truyền thống địa phương. Nó là minh chứng cho cách người dân tận dụng các nguyên liệu cơ bản như thịt và khoai tây để tạo ra một món ăn vừa ngon miệng vừa bổ dưỡng.