(Top Banner Ad)
laminated
B2
adjective B2 Sản xuất, In ấn, Xây dựng

laminated

UK: /ˈlæmɪneɪtɪd/ • US: /ˈlæmɪneɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được ép được cán mỏng ép nhựa cán mỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with a thin layer of plastic for protection.

Vietnamese Meaning

Được phủ một lớp nhựa mỏng để bảo vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She showed me her laminated membership card."

    "Cô ấy cho tôi xem thẻ thành viên đã được ép nhựa của cô ấy."

  • "The floors are laminated with a durable finish."

    "Sàn nhà được lát bằng một lớp hoàn thiện bền."

  • "Laminated glass is used for car windshields."

    "Kính ép được sử dụng cho kính chắn gió ô tô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb laminate ép lớp, phủ lớp
Noun lamination sự ép lớp, sự phủ lớp
Noun laminator máy ép lớp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, In ấn, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lamina
English
laminate
English
laminated

Nguồn Gốc của 'Laminated'

Từ 'laminated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lamina', có nghĩa là 'một lớp mỏng' hoặc 'tấm'. Ý tưởng ban đầu là bao phủ một vật gì đó bằng một lớp vật liệu mỏng để bảo vệ nó, giống như cách chúng ta bảo quản các tài liệu quan trọng ngày nay. Quá trình này giúp tăng độ bền và tuổi thọ của vật phẩm.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các vật liệu như giấy tờ, thẻ, hoặc bề mặt đồ gỗ được bảo vệ bằng một lớp màng mỏng trong suốt. Mục đích chính là tăng độ bền, chống thấm nước và bụi bẩn. So sánh với 'coated' (phủ) thì 'laminated' thường chỉ lớp phủ dày và bền hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laminated
  • glossy laminated surface
    (bề mặt ép bóng)
  • thinly laminated sheet
    (tấm ép mỏng)
  • heavily laminated card
    (thẻ ép dày)
Verb + laminated
  • have laminated
    (được ép lớp)
  • get something laminated
    (ép cái gì đó)
  • need to get something laminated
    (cần ép cái gì đó)

Idioms

  • Laminated glass ceiling

    Rào cản vô hình, nhưng lại được củng cố vững chắc (như kính ép nhiều lớp), ngăn cản sự thăng tiến của một nhóm người nhất định trong xã hội hoặc công việc.

    "She broke the laminated glass ceiling in her company to become the first female CEO."

    (Cô ấy đã phá vỡ rào cản vô hình trong công ty để trở thành nữ CEO đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laminated

adjective
Lật mặt

Được phủ một lớp nhựa mỏng để bảo vệ.

"She showed me her laminated membership card."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this laminated poster is so durable!
Ồ, tấm áp phích được ép này bền quá!
Phủ định
Oh no, the laminated card isn't waterproof after all!
Ôi không, cái thẻ ép dẻo này không chống nước như mong đợi!
Nghi vấn
Hey, is that document laminated?
Này, tài liệu đó có được ép không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laminated".

Bảo Quản Tài Liệu

Việc ép lớp (laminating) tài liệu quan trọng như bằng cấp, giấy tờ tùy thân, và ảnh là một phong tục phổ biến ở nhiều nước phương Tây cũng như Việt Nam. Mục đích là để bảo vệ chúng khỏi bị hư hại do nước, bụi bẩn, và hao mòn theo thời gian.