(Top Banner Ad)
installation art
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật

installation art

UK: /ˌɪnstəˈleɪʃən ɑːt/ • US: /ˌɪnstəˈleɪʃən ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật sắp đặt tác phẩm sắp đặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artistic genre of three-dimensional works that are often site-specific and designed to transform the perception of a space.

Vietnamese Meaning

Một thể loại nghệ thuật bao gồm các tác phẩm ba chiều, thường được thiết kế đặc biệt cho một địa điểm cụ thể và nhằm mục đích thay đổi nhận thức về không gian đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist created a stunning installation art piece using recycled materials."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm nghệ thuật sắp đặt tuyệt đẹp bằng vật liệu tái chế."

  • "Her installation art explores the themes of memory and loss."

    "Tác phẩm nghệ thuật sắp đặt của cô ấy khám phá các chủ đề về ký ức và mất mát."

  • "The museum is hosting a new exhibition of installation art."

    "Bảo tàng đang tổ chức một cuộc triển lãm mới về nghệ thuật sắp đặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb install cài đặt, lắp đặt
Noun installation sự cài đặt, công trình lắp đặt (có thể là một tác phẩm nghệ thuật)
Noun artist nghệ sĩ
Adjective artistic thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
installare
Old French
installer
English
install (v.)
English
installation (n.)
Latin
ars
Old French
art
English
art (n.)
English (Modern)
installation art

Nguồn Gốc của 'Installation Art'

Thuật ngữ 'installation art' (nghệ thuật sắp đặt) bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào những năm 1960. Từ 'installation' có nghĩa là 'sự lắp đặt' hoặc 'công trình được dựng lên', trong bối cảnh nghệ thuật, nó chỉ việc tạo ra một tác phẩm chiếm trọn một không gian nhất định. 'Art' đơn giản là 'nghệ thuật'. Sự kết hợp này mô tả một loại hình nghệ thuật phá vỡ ranh giới truyền thống, biến toàn bộ không gian trưng bày thành một tác phẩm nghệ thuật tổng thể mà khán giả có thể bước vào và trải nghiệm, thay vì chỉ ngắm nhìn từ xa.

Usage Note

Installation art khác với điêu khắc thông thường ở chỗ nó thường chiếm toàn bộ không gian, mời gọi khán giả bước vào và trải nghiệm tác phẩm từ bên trong. Nó thường mang tính tạm thời và phụ thuộc vào bối cảnh.

Prepositions

in of

‘In’ thường dùng để chỉ địa điểm triển lãm: 'The installation art is in a museum'. 'Of' thường dùng để chỉ đặc tính, thành phần của tác phẩm: 'The use of light is a key aspect of the installation art'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + installation art
  • large-scale large-scale installation art
    (nghệ thuật sắp đặt quy mô lớn)
  • site-specific site-specific installation art
    (nghệ thuật sắp đặt tại địa điểm cụ thể)
  • immersive immersive installation art
    (nghệ thuật sắp đặt đắm chìm)
  • contemporary contemporary installation art
    (nghệ thuật sắp đặt đương đại)
Verb + installation art
  • create create an installation art piece
    (tạo ra một tác phẩm nghệ thuật sắp đặt)
  • exhibit exhibit installation art
    (trưng bày nghệ thuật sắp đặt)
  • experience experience installation art
    (trải nghiệm nghệ thuật sắp đặt)

Idioms

  • interactive installation art

    nghệ thuật sắp đặt tương tác (loại hình nghệ thuật sắp đặt cho phép người xem tham gia và tác động)

    "Children love to engage with interactive installation art at the museum."

    (Trẻ em thích thú khi được tương tác với nghệ thuật sắp đặt tương tác tại bảo tàng.)

  • immersive installation art experience

    trải nghiệm nghệ thuật sắp đặt đắm chìm (trải nghiệm mà người xem hoàn toàn chìm đắm vào không gian nghệ thuật)

    "The gallery offers an immersive installation art experience that transports visitors to another world."

    (Phòng trưng bày mang đến trải nghiệm nghệ thuật sắp đặt đắm chìm, đưa du khách đến một thế giới khác.)

  • public installation art

    nghệ thuật sắp đặt công cộng (các tác phẩm nghệ thuật sắp đặt được trưng bày ở nơi công cộng)

    "Many cities commission public installation art to beautify urban spaces."

    (Nhiều thành phố đặt hàng nghệ thuật sắp đặt công cộng để làm đẹp không gian đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

installation art

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại nghệ thuật bao gồm các tác phẩm ba chiều, thường được thiết kế đặc biệt cho một địa điểm cụ thể và nhằm mục đích thay đổi nhận thức về không gian đó.

"The artist created a stunning installation art piece using recycled materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "installation art".

Sự Ra Đời và Đặc Trưng

Nghệ thuật sắp đặt (installation art) xuất hiện vào những năm 1960, đánh dấu một bước ngoặt trong nghệ thuật hiện đại. Không giống như tranh vẽ hay điêu khắc truyền thống chỉ để ngắm nhìn, nghệ thuật sắp đặt thường tạo ra một môi trường mà người xem có thể bước vào, trải nghiệm và tương tác. Mục tiêu là biến không gian thành một tác phẩm nghệ thuật tổng thể, thách thức cách chúng ta định nghĩa và cảm nhận nghệ thuật, tập trung vào trải nghiệm chứ không chỉ riêng tác phẩm.

Tính Tạm Thời và Địa Điểm Cụ Thể

Một đặc điểm nổi bật của nghệ thuật sắp đặt là tính tạm thời và thường được tạo ra riêng cho một địa điểm cụ thể (site-specific). Tác phẩm có thể chỉ tồn tại trong vài tuần hoặc vài tháng, sau đó được tháo dỡ. Điều này nhấn mạnh giá trị của trải nghiệm tức thời và sự độc đáo của từng tác phẩm tại không gian riêng của nó, khuyến khích người xem sống trọn vẹn trong khoảnh khắc nghệ thuật. Nghệ thuật sắp đặt thường sử dụng nhiều loại vật liệu và phương tiện truyền thông khác nhau, từ vật liệu tự nhiên đến công nghệ số.