(Top Banner Ad)
earthworks
B2
noun B2 Khảo cổ học, Xây dựng, Quân sự

earthworks

UK: /ˈɜːθwɜːks/ • US: /ˈɜːrθwɜːrks/

Nghĩa tiếng Việt

công trình đất đắp đất bờ lũy đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Artificial ridges and mounds of earth, especially as part of a defensive system.

Vietnamese Meaning

Công trình đất, đắp đất; những bờ lũy hoặc gò đất nhân tạo, đặc biệt là một phần của hệ thống phòng thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient earthworks provided a strategic advantage to the defenders."

    "Những công trình đất cổ đại mang lại lợi thế chiến lược cho những người phòng thủ."

  • "Archaeologists are studying the earthworks to learn more about the ancient civilization."

    "Các nhà khảo cổ học đang nghiên cứu các công trình đất để tìm hiểu thêm về nền văn minh cổ đại."

  • "The earthworks were built to protect the city from flooding."

    "Các công trình đất được xây dựng để bảo vệ thành phố khỏi lũ lụt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earth đất, trái đất
Noun work công việc, tác phẩm, công trình
Verb work làm việc, hoạt động
Noun earthwork công trình đất (dạng số ít, ám chỉ một cấu trúc cụ thể)
Adjective earthy mang tính đất, trần tục, mộc mạc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Xây dựng, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eorþe
English
earth
Old English
weorc
English
work
English
earthwork
English
earthworks

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'earthworks' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'earth' (đất) và 'works' (công trình, tác phẩm). Nó mô tả chính xác bản chất của nó: các công trình xây dựng được làm từ đất, cát hoặc đá, thường là để phòng thủ, che chắn hoặc thay đổi cảnh quan.

Usage Note

Earthworks thường đề cập đến các cấu trúc lớn được xây dựng từ đất, đá và các vật liệu tự nhiên khác. Nó có thể là một phần của công sự quân sự, một di tích khảo cổ, hoặc một phần của cảnh quan được thiết kế. Khác với 'landscape gardening' (làm vườn cảnh quan) chú trọng tính thẩm mỹ, earthworks thường có mục đích thực tiễn hơn (ví dụ: phòng thủ, ngăn lũ).

Prepositions

of on around

Earthworks *of* a fort (công trình đất của một pháo đài). Earthworks *on* a site (công trình đất trên một địa điểm). Earthworks *around* a village (công trình đất xung quanh một ngôi làng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earthworks
  • ancient ancient earthworks
    (các công trình đất cổ xưa)
  • defensive defensive earthworks
    (các công trình đất phòng thủ)
  • massive massive earthworks
    (các công trình đất đồ sộ, khổng lồ)
  • prehistoric prehistoric earthworks
    (các công trình đất thời tiền sử)
Verb + earthworks
  • build build earthworks
    (xây dựng các công trình đất)
  • construct construct earthworks
    (thi công các công trình đất)
  • excavate excavate earthworks
    (khai quật các công trình đất)
  • fortify with fortify with earthworks
    (củng cố, tăng cường bằng các công trình đất)
Noun + earthworks
  • military military earthworks
    (các công trình đất quân sự)
  • archaeological archaeological earthworks
    (các công trình đất khảo cổ)

Idioms

  • construct earthworks

    Xây dựng các công trình đất (đào, đắp đất để tạo công trình như đê, hào, bờ lũy)

    "The engineers planned to construct extensive earthworks to protect the new bridge from floods."

    (Các kỹ sư đã lên kế hoạch xây dựng các công trình đất quy mô lớn để bảo vệ cây cầu mới khỏi lũ lụt.)

  • study ancient earthworks

    Nghiên cứu các công trình đất cổ (trong lĩnh vực khảo cổ học để tìm hiểu lịch sử)

    "Archaeologists often study ancient earthworks to understand prehistoric civilizations."

    (Các nhà khảo cổ thường nghiên cứu các công trình đất cổ để tìm hiểu về các nền văn minh tiền sử.)

  • defend with earthworks

    Phòng thủ bằng công trình đất (sử dụng đất để tạo rào chắn, hào hào, chiến hào)

    "During the siege, the city was defended with a series of makeshift earthworks."

    (Trong cuộc vây hãm, thành phố đã được phòng thủ bằng một loạt các công trình đất tạm thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earthworks

noun
Lật mặt

Công trình đất, đắp đất; những bờ lũy hoặc gò đất nhân tạo, đặc biệt là một phần của hệ thống phòng thủ.

"The ancient earthworks provided a strategic advantage to the defenders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew should inspect the earthworks before proceeding.
Đội xây dựng nên kiểm tra công trình đất trước khi tiếp tục.
Phủ định
The city planners cannot ignore the historical significance of the ancient earthworks.
Các nhà quy hoạch thành phố không thể bỏ qua ý nghĩa lịch sử của các công trình đất cổ.
Nghi vấn
Could the archaeologists be excavating the earthworks next month?
Liệu các nhà khảo cổ có thể khai quật các công trình đất vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earthworks".

Di sản khảo cổ học vĩ đại

Các công trình đất (earthworks) là một phần quan trọng của di sản khảo cổ học trên toàn thế giới. Chúng bao gồm các gò chôn cất cổ xưa (burial mounds), pháo đài trên đồi (hillforts) và các cấu trúc phức tạp khác được xây dựng bởi các nền văn minh tiền sử. Ví dụ nổi bật có thể kể đến Gò Rắn (Serpent Mound) ở Ohio, Mỹ, hoặc các pháo đài La Mã ở Anh, cung cấp cái nhìn sâu sắc về kỹ thuật, tổ chức xã hội và tín ngưỡng của người xưa.

Công trình phòng thủ quân sự

Từ thời cổ đại cho đến các cuộc chiến tranh hiện đại, công trình đất đã được sử dụng rộng rãi trong chiến tranh để phòng thủ. Các con hào, bờ lũy và chiến hào (trenches) là những ví dụ điển hình, cung cấp nơi trú ẩn, vị trí phòng thủ và cản trở bước tiến của kẻ thù. Chúng là minh chứng cho sự khéo léo của con người trong việc sử dụng tài nguyên tự nhiên để bảo vệ bản thân.