site-specific art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Artwork created to exist in a certain place. Typically, the artist takes the location into account while planning and creating the artwork.
Vietnamese Meaning
Loại hình nghệ thuật được tạo ra để tồn tại ở một địa điểm nhất định. Thông thường, nghệ sĩ sẽ xem xét địa điểm đó trong quá trình lên kế hoạch và sáng tạo tác phẩm nghệ thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist created a stunning site-specific art installation in the old factory."
"Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm nghệ thuật site-specific tuyệt đẹp trong nhà máy cũ."
-
"Site-specific art challenges the traditional notion of art as a portable object."
"Nghệ thuật site-specific thách thức quan niệm truyền thống về nghệ thuật như một đối tượng có thể di chuyển được."
-
"Many site-specific art projects aim to engage the local community."
"Nhiều dự án nghệ thuật site-specific hướng đến việc gắn kết cộng đồng địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghệ thuật 'site-specific' nhấn mạnh mối quan hệ mật thiết giữa tác phẩm nghệ thuật và môi trường xung quanh nó. Tác phẩm không chỉ đơn thuần được đặt vào một không gian, mà nó được thiết kế, lấy cảm hứng và hòa nhập với không gian đó. Nó thường mang tính tạm thời hoặc lâu dài, nhưng luôn gắn liền với địa điểm, và mất đi ý nghĩa vốn có nếu bị di chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large-scale large-scale site-specific art (nghệ thuật địa điểm cụ thể quy mô lớn)
-
temporary temporary site-specific art (nghệ thuật địa điểm cụ thể tạm thời)
-
immersive immersive site-specific art (nghệ thuật địa điểm cụ thể mang tính nhập vai)
-
environmental environmental site-specific art (nghệ thuật địa điểm cụ thể môi trường)
-
create create site-specific art (sáng tạo nghệ thuật địa điểm cụ thể)
-
commission commission site-specific art (đặt hàng nghệ thuật địa điểm cụ thể)
-
install install site-specific art (lắp đặt nghệ thuật địa điểm cụ thể)
-
exhibit exhibit site-specific art (trưng bày/triển lãm nghệ thuật địa điểm cụ thể)
-
engage with engage with site-specific art (tương tác với nghệ thuật địa điểm cụ thể)
Idioms
-
a pioneering work of site-specific art
một tác phẩm tiên phong của nghệ thuật địa điểm cụ thể
"Robert Smithson's 'Spiral Jetty' is considered a pioneering work of site-specific art."
(Tác phẩm 'Spiral Jetty' của Robert Smithson được coi là một tác phẩm tiên phong của nghệ thuật địa điểm cụ thể.)
-
integral to site-specific art
không thể tách rời trong nghệ thuật địa điểm cụ thể
"The relationship between the artwork and its location is integral to site-specific art."
(Mối quan hệ giữa tác phẩm nghệ thuật và địa điểm của nó là không thể tách rời trong nghệ thuật địa điểm cụ thể.)
-
pushing the boundaries of site-specific art
đẩy lùi ranh giới của nghệ thuật địa điểm cụ thể
"Artists are constantly pushing the boundaries of site-specific art, incorporating new technologies and ideas."
(Các nghệ sĩ không ngừng đẩy lùi ranh giới của nghệ thuật địa điểm cụ thể, kết hợp các công nghệ và ý tưởng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
site-specific art
Danh từLoại hình nghệ thuật được tạo ra để tồn tại ở một địa điểm nhất định. Thông thường, nghệ sĩ sẽ xem xét địa điểm đó trong quá trình lên kế hoạch và sáng tạo tác phẩm nghệ thuật.
"The artist created a stunning site-specific art installation in the old factory."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The site-specific art installation was very popular last summer. |
Việc lắp đặt nghệ thuật đặc thù địa điểm đã rất phổ biến vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't consider site-specific art when planning the new park. |
Họ đã không xem xét nghệ thuật đặc thù địa điểm khi lập kế hoạch cho công viên mới. |
| Nghi vấn | Did the artist create site-specific pieces for the gallery's previous exhibition? |
Có phải nghệ sĩ đã tạo ra các tác phẩm đặc thù địa điểm cho triển lãm trước của phòng trưng bày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "site-specific art".
