(Top Banner Ad)
site-specific art
C1
Danh từ C1 Nghệ thuật

site-specific art

UK: /ˌsaɪt spəˈsɪfɪk ˈɑːt/ • US: /ˌsaɪt spəˈsɪfɪk ˈɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật đặc thù địa điểm nghệ thuật vị trí đặc biệt nghệ thuật tương tác địa điểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Artwork created to exist in a certain place. Typically, the artist takes the location into account while planning and creating the artwork.

Vietnamese Meaning

Loại hình nghệ thuật được tạo ra để tồn tại ở một địa điểm nhất định. Thông thường, nghệ sĩ sẽ xem xét địa điểm đó trong quá trình lên kế hoạch và sáng tạo tác phẩm nghệ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist created a stunning site-specific art installation in the old factory."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm nghệ thuật site-specific tuyệt đẹp trong nhà máy cũ."

  • "Site-specific art challenges the traditional notion of art as a portable object."

    "Nghệ thuật site-specific thách thức quan niệm truyền thống về nghệ thuật như một đối tượng có thể di chuyển được."

  • "Many site-specific art projects aim to engage the local community."

    "Nhiều dự án nghệ thuật site-specific hướng đến việc gắn kết cộng đồng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun site địa điểm, vị trí
Adjective specific cụ thể, đặc trưng
Adverb specifically một cách cụ thể, đặc biệt
Verb specify chỉ rõ, định rõ
Noun art nghệ thuật
Noun artist nghệ sĩ
Adjective artistic có tính nghệ thuật
Adjective site-specific đặc trưng cho địa điểm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
situs
Old French
site
English
site
Late Latin
specificus
English
specific
Latin
ars
Old French
art
English
art
English
site-specific art

Nguồn gốc của 'Nghệ thuật Địa điểm Cụ thể'

Thuật ngữ 'nghệ thuật địa điểm cụ thể' (site-specific art) bắt đầu xuất hiện và trở nên phổ biến vào cuối những năm 1960 và đầu những năm 1970. Nó ra đời để mô tả các tác phẩm nghệ thuật được tạo ra đặc biệt cho một địa điểm cụ thể, và thường không thể tách rời khỏi môi trường đó. Đây là một phản ứng chống lại khái niệm nghệ thuật có thể di chuyển và trưng bày trong bất kỳ phòng trưng bày nào.

Usage Note

Nghệ thuật 'site-specific' nhấn mạnh mối quan hệ mật thiết giữa tác phẩm nghệ thuật và môi trường xung quanh nó. Tác phẩm không chỉ đơn thuần được đặt vào một không gian, mà nó được thiết kế, lấy cảm hứng và hòa nhập với không gian đó. Nó thường mang tính tạm thời hoặc lâu dài, nhưng luôn gắn liền với địa điểm, và mất đi ý nghĩa vốn có nếu bị di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + site-specific art
  • large-scale large-scale site-specific art
    (nghệ thuật địa điểm cụ thể quy mô lớn)
  • temporary temporary site-specific art
    (nghệ thuật địa điểm cụ thể tạm thời)
  • immersive immersive site-specific art
    (nghệ thuật địa điểm cụ thể mang tính nhập vai)
  • environmental environmental site-specific art
    (nghệ thuật địa điểm cụ thể môi trường)
Verb + site-specific art
  • create create site-specific art
    (sáng tạo nghệ thuật địa điểm cụ thể)
  • commission commission site-specific art
    (đặt hàng nghệ thuật địa điểm cụ thể)
  • install install site-specific art
    (lắp đặt nghệ thuật địa điểm cụ thể)
  • exhibit exhibit site-specific art
    (trưng bày/triển lãm nghệ thuật địa điểm cụ thể)
  • engage with engage with site-specific art
    (tương tác với nghệ thuật địa điểm cụ thể)

Idioms

  • a pioneering work of site-specific art

    một tác phẩm tiên phong của nghệ thuật địa điểm cụ thể

    "Robert Smithson's 'Spiral Jetty' is considered a pioneering work of site-specific art."

    (Tác phẩm 'Spiral Jetty' của Robert Smithson được coi là một tác phẩm tiên phong của nghệ thuật địa điểm cụ thể.)

  • integral to site-specific art

    không thể tách rời trong nghệ thuật địa điểm cụ thể

    "The relationship between the artwork and its location is integral to site-specific art."

    (Mối quan hệ giữa tác phẩm nghệ thuật và địa điểm của nó là không thể tách rời trong nghệ thuật địa điểm cụ thể.)

  • pushing the boundaries of site-specific art

    đẩy lùi ranh giới của nghệ thuật địa điểm cụ thể

    "Artists are constantly pushing the boundaries of site-specific art, incorporating new technologies and ideas."

    (Các nghệ sĩ không ngừng đẩy lùi ranh giới của nghệ thuật địa điểm cụ thể, kết hợp các công nghệ và ý tưởng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

site-specific art

Danh từ
Lật mặt

Loại hình nghệ thuật được tạo ra để tồn tại ở một địa điểm nhất định. Thông thường, nghệ sĩ sẽ xem xét địa điểm đó trong quá trình lên kế hoạch và sáng tạo tác phẩm nghệ thuật.

"The artist created a stunning site-specific art installation in the old factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The site-specific art installation was very popular last summer.
Việc lắp đặt nghệ thuật đặc thù địa điểm đã rất phổ biến vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
They didn't consider site-specific art when planning the new park.
Họ đã không xem xét nghệ thuật đặc thù địa điểm khi lập kế hoạch cho công viên mới.
Nghi vấn
Did the artist create site-specific pieces for the gallery's previous exhibition?
Có phải nghệ sĩ đã tạo ra các tác phẩm đặc thù địa điểm cho triển lãm trước của phòng trưng bày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "site-specific art".

Phản ứng chống lại không gian phòng trưng bày truyền thống

Nghệ thuật địa điểm cụ thể ra đời một phần như một phản ứng chống lại hệ thống phòng trưng bày và bảo tàng truyền thống. Các nghệ sĩ muốn tạo ra tác phẩm không bị bó buộc trong không gian trắng trung tính của phòng trưng bày, mà thay vào đó, tương tác trực tiếp với môi trường tự nhiên, lịch sử hoặc xã hội của một địa điểm.

Tính chất không thể tách rời giữa tác phẩm và địa điểm

Điểm cốt lõi của nghệ thuật địa điểm cụ thể là sự gắn kết sâu sắc giữa tác phẩm và vị trí của nó. Tác phẩm không chỉ được đặt ở một nơi, mà còn được tạo ra 'cho' nơi đó. Thường thì, việc di dời tác phẩm khỏi địa điểm gốc sẽ làm mất đi ý nghĩa hoặc thậm chí là bản chất của nó. Điều này cũng đặt ra những câu hỏi về tính vĩnh cửu và cách lưu trữ, tài liệu hóa tác phẩm.