landed knight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A knight who held land from a feudal lord, giving him an income and status above that of a landless knight.
Vietnamese Meaning
Một hiệp sĩ sở hữu đất đai từ một lãnh chúa phong kiến, mang lại cho anh ta thu nhập và địa vị cao hơn một hiệp sĩ không có đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The landed knight was responsible for maintaining order and defending his land."
"Hiệp sĩ có đất có trách nhiệm duy trì trật tự và bảo vệ vùng đất của mình."
-
"Landed knights often participated in tournaments to display their skills and prowess."
"Các hiệp sĩ có đất thường tham gia các giải đấu để thể hiện kỹ năng và sự dũng cảm của họ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'landed knight' thể hiện một địa vị xã hội cụ thể trong hệ thống phong kiến thời trung cổ. Việc sở hữu đất đai không chỉ mang lại nguồn thu nhập ổn định mà còn là biểu tượng của quyền lực và ảnh hưởng trong cộng đồng. Khác với những hiệp sĩ không đất (landless knights) thường phải tìm kiếm sự bảo trợ từ các lãnh chúa, 'landed knight' có sự độc lập và tự chủ cao hơn.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc (ví dụ: a landed knight of the realm). 'under' có thể được dùng để chỉ sự phụ thuộc vào một lãnh chúa phong kiến (ví dụ: a landed knight under the Duke).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wealthy a wealthy landed knight (một hiệp sĩ địa chủ giàu có)
-
noble a noble landed knight (một hiệp sĩ địa chủ quý tộc)
-
distinguished a distinguished landed knight (một hiệp sĩ địa chủ danh giá)
-
powerful a powerful landed knight (một hiệp sĩ địa chủ quyền lực)
-
served The landed knight served the king. (Hiệp sĩ địa chủ đã phục vụ nhà vua.)
-
commanded The landed knight commanded his troops. (Hiệp sĩ địa chủ đã chỉ huy quân đội của mình.)
-
inherited He inherited the title of landed knight. (Anh ấy đã thừa kế tước hiệu hiệp sĩ địa chủ.)
Idioms
-
A landed knight's estate
Điền trang của một hiệp sĩ địa chủ (ám chỉ tài sản, vùng đất thuộc quyền sở hữu của họ)
"The villagers relied on the landed knight's estate for protection and employment."
(Dân làng dựa vào điền trang của hiệp sĩ địa chủ để được bảo vệ và có việc làm.)
-
To become a landed knight
Trở thành một hiệp sĩ địa chủ (đạt được địa vị sở hữu đất đai và tước hiệu hiệp sĩ)
"After years of loyal service, he was granted land and became a landed knight."
(Sau nhiều năm phục vụ trung thành, anh ấy được ban đất đai và trở thành một hiệp sĩ địa chủ.)
-
The responsibilities of a landed knight
Những trách nhiệm của một hiệp sĩ địa chủ (chỉ các bổn phận bảo vệ đất đai, người dân, và phục vụ lãnh chúa/vua)
"The young lord quickly learned the responsibilities of a landed knight."
(Vị lãnh chúa trẻ tuổi nhanh chóng học được những trách nhiệm của một hiệp sĩ địa chủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
landed knight
Noun PhraseMột hiệp sĩ sở hữu đất đai từ một lãnh chúa phong kiến, mang lại cho anh ta thu nhập và địa vị cao hơn một hiệp sĩ không có đất.
"The landed knight was responsible for maintaining order and defending his land."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landed knight".
