(Top Banner Ad)
landed knight
C1
Noun Phrase C1 Lịch sử, Xã hội

landed knight

Nghĩa tiếng Việt

hiệp sĩ có đất quý tộc phong kiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A knight who held land from a feudal lord, giving him an income and status above that of a landless knight.

Vietnamese Meaning

Một hiệp sĩ sở hữu đất đai từ một lãnh chúa phong kiến, mang lại cho anh ta thu nhập và địa vị cao hơn một hiệp sĩ không có đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The landed knight was responsible for maintaining order and defending his land."

    "Hiệp sĩ có đất có trách nhiệm duy trì trật tự và bảo vệ vùng đất của mình."

  • "Landed knights often participated in tournaments to display their skills and prowess."

    "Các hiệp sĩ có đất thường tham gia các giải đấu để thể hiện kỹ năng và sự dũng cảm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất đai, quốc gia
Verb land đổ bộ, hạ cánh
Noun landlord chủ nhà, địa chủ
Adjective landless không có đất, vô sản
Noun knighthood tước hiệu hiệp sĩ, giới hiệp sĩ
Adjective knightly thuộc về hiệp sĩ, cao thượng, hào hiệp
Verb to knight phong tước hiệp sĩ

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'land')
*landą
Old English (for 'land')
land
Middle English (for 'land')
land
English (for 'land')
land
Proto-Germanic (for 'knight')
*knehtaz
Old English (for 'knight')
cniht
Middle English (for 'knight')
kniht
English (for 'knight')
knight

Nguồn gốc 'Land'

Từ 'land' (đất) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Proto-Germanic *landą, chỉ vùng đất, lãnh thổ. Trong lịch sử, đặc biệt là thời phong kiến, việc sở hữu đất đai là biểu tượng tối thượng của quyền lực, sự giàu có và địa vị xã hội, là nền tảng cho sự tồn tại của giới quý tộc.

Sự phát triển của 'Knight'

'Knight' (hiệp sĩ) xuất phát từ 'cniht' trong tiếng Old English, ban đầu có nghĩa là 'chàng trai trẻ', 'người hầu' hoặc 'người lính đi theo'. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ những chiến binh cưỡi ngựa dũng cảm, được phong tước và gắn liền với giới quý tộc, những người phục vụ vua hoặc lãnh chúa.

Hiệp sĩ và Đất đai: 'Landed Knight'

Cụm từ 'landed knight' mô tả một hiệp sĩ không chỉ là một chiến binh dũng cảm mà còn là người sở hữu đất đai. Việc này mang lại cho họ sự độc lập về tài chính, địa vị xã hội cao hơn và quyền lực đáng kể, phân biệt họ với những hiệp sĩ không có đất (landless knights) thường chỉ là lính đánh thuê hoặc những người phục vụ không có tài sản riêng.

Usage Note

Cụm từ 'landed knight' thể hiện một địa vị xã hội cụ thể trong hệ thống phong kiến thời trung cổ. Việc sở hữu đất đai không chỉ mang lại nguồn thu nhập ổn định mà còn là biểu tượng của quyền lực và ảnh hưởng trong cộng đồng. Khác với những hiệp sĩ không đất (landless knights) thường phải tìm kiếm sự bảo trợ từ các lãnh chúa, 'landed knight' có sự độc lập và tự chủ cao hơn.

Prepositions

of under

'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc (ví dụ: a landed knight of the realm). 'under' có thể được dùng để chỉ sự phụ thuộc vào một lãnh chúa phong kiến (ví dụ: a landed knight under the Duke).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + landed knight
  • wealthy a wealthy landed knight
    (một hiệp sĩ địa chủ giàu có)
  • noble a noble landed knight
    (một hiệp sĩ địa chủ quý tộc)
  • distinguished a distinguished landed knight
    (một hiệp sĩ địa chủ danh giá)
  • powerful a powerful landed knight
    (một hiệp sĩ địa chủ quyền lực)
Verb + landed knight
  • served The landed knight served the king.
    (Hiệp sĩ địa chủ đã phục vụ nhà vua.)
  • commanded The landed knight commanded his troops.
    (Hiệp sĩ địa chủ đã chỉ huy quân đội của mình.)
  • inherited He inherited the title of landed knight.
    (Anh ấy đã thừa kế tước hiệu hiệp sĩ địa chủ.)

Idioms

  • A landed knight's estate

    Điền trang của một hiệp sĩ địa chủ (ám chỉ tài sản, vùng đất thuộc quyền sở hữu của họ)

    "The villagers relied on the landed knight's estate for protection and employment."

    (Dân làng dựa vào điền trang của hiệp sĩ địa chủ để được bảo vệ và có việc làm.)

  • To become a landed knight

    Trở thành một hiệp sĩ địa chủ (đạt được địa vị sở hữu đất đai và tước hiệu hiệp sĩ)

    "After years of loyal service, he was granted land and became a landed knight."

    (Sau nhiều năm phục vụ trung thành, anh ấy được ban đất đai và trở thành một hiệp sĩ địa chủ.)

  • The responsibilities of a landed knight

    Những trách nhiệm của một hiệp sĩ địa chủ (chỉ các bổn phận bảo vệ đất đai, người dân, và phục vụ lãnh chúa/vua)

    "The young lord quickly learned the responsibilities of a landed knight."

    (Vị lãnh chúa trẻ tuổi nhanh chóng học được những trách nhiệm của một hiệp sĩ địa chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

landed knight

Noun Phrase
Lật mặt

Một hiệp sĩ sở hữu đất đai từ một lãnh chúa phong kiến, mang lại cho anh ta thu nhập và địa vị cao hơn một hiệp sĩ không có đất.

"The landed knight was responsible for maintaining order and defending his land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landed knight".

Vai trò trong Xã hội Phong kiến

Trong hệ thống phong kiến châu Âu, 'landed knight' (hiệp sĩ địa chủ) là một trụ cột quan trọng của xã hội và quân đội. Việc sở hữu đất đai không chỉ là nguồn của cải mà còn là nền tảng của quyền lực, nghĩa vụ quân sự và địa vị xã hội. Họ phải trung thành với lãnh chúa hoặc nhà vua, cung cấp binh lính và duy trì trật tự trong lãnh địa của mình.

Địa vị Xã hội và Quyền Lực

Một hiệp sĩ địa chủ có địa vị xã hội đáng kính, đứng trên tầng lớp nông dân và những người không có đất đai. Họ thường được hưởng các đặc quyền như quyền thu thuế từ nông dân trên đất của mình, quyền xét xử các vụ án nhỏ trong lãnh địa và quyền đại diện cho vùng đất đó. Họ thường sống trong các trang viên hoặc lâu đài nhỏ, là biểu tượng của giới quý tộc cấp thấp.