feudal lord
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A noble who held land from the Crown in exchange for military service, and was in turn lord to vassals.
Vietnamese Meaning
Một quý tộc nắm giữ đất đai từ nhà vua (hoặc người cai trị tối cao) để đổi lấy nghĩa vụ quân sự, và đồng thời là lãnh chúa đối với các chư hầu của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The feudal lord demanded taxes from the peasants living on his land."
"Lãnh chúa phong kiến yêu cầu nộp thuế từ những người nông dân sống trên đất của mình."
-
"The power of the feudal lord was absolute within his domain."
"Quyền lực của lãnh chúa phong kiến là tuyệt đối trong lãnh địa của mình."
-
"The feudal lord provided protection to the villagers in exchange for their labor."
"Lãnh chúa phong kiến bảo vệ dân làng để đổi lấy sức lao động của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'feudal lord' mô tả một vị trí quyền lực trong hệ thống phong kiến. Họ có quyền sở hữu đất đai và yêu cầu nghĩa vụ từ những người sống trên đất đó. Sự khác biệt giữa 'feudal lord', 'landlord' và 'noble' nằm ở bối cảnh lịch sử và hệ thống chính trị. 'Landlord' chỉ đơn giản là người sở hữu đất cho thuê, 'noble' là một tầng lớp xã hội, trong khi 'feudal lord' cụ thể đến hệ thống phong kiến.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ lãnh thổ hoặc người mà lãnh chúa cai trị (ví dụ: 'the feudal lord of the manor'). 'over' có thể dùng để nhấn mạnh quyền lực và sự kiểm soát của lãnh chúa (ví dụ: 'the feudal lord over his vassals').
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful feudal lord (lãnh chúa phong kiến quyền lực)
-
tyrannical tyrannical feudal lord (lãnh chúa phong kiến bạo ngược)
-
local local feudal lord (lãnh chúa phong kiến địa phương)
-
serve serve a feudal lord (phục vụ một lãnh chúa phong kiến)
-
challenge challenge a feudal lord (thách thức một lãnh chúa phong kiến)
-
rebel against rebel against a feudal lord (nổi dậy chống lại một lãnh chúa phong kiến)
-
vassal of vassal of a feudal lord (chư hầu của một lãnh chúa phong kiến)
-
domain of domain of a feudal lord (lãnh địa của một lãnh chúa phong kiến)
-
under a under a feudal lord (dưới quyền của một lãnh chúa phong kiến)
Idioms
-
pledge allegiance to a feudal lord
cam kết trung thành với một lãnh chúa phong kiến
"The knights had to pledge allegiance to their feudal lord before receiving their lands."
(Các hiệp sĩ phải cam kết trung thành với lãnh chúa phong kiến của mình trước khi nhận đất phong.)
-
rule like a feudal lord
cai trị như một lãnh chúa phong kiến (thường ngụ ý độc đoán, không bị thách thức)
"The CEO ran the company, ruling like a feudal lord with absolute power."
(Vị CEO điều hành công ty, cai trị như một lãnh chúa phong kiến với quyền lực tuyệt đối.)
-
serve at the pleasure of a feudal lord
phục vụ theo ý muốn của một lãnh chúa phong kiến (nhấn mạnh sự phụ thuộc hoàn toàn)
"In ancient times, a commoner's life often meant serving at the pleasure of a feudal lord."
(Trong thời cổ đại, cuộc sống của thường dân thường có nghĩa là phục vụ theo ý muốn của một lãnh chúa phong kiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feudal lord
nounMột quý tộc nắm giữ đất đai từ nhà vua (hoặc người cai trị tối cao) để đổi lấy nghĩa vụ quân sự, và đồng thời là lãnh chúa đối với các chư hầu của mình.
"The feudal lord demanded taxes from the peasants living on his land."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had been born a feudal lord in medieval times. |
Tôi ước mình đã được sinh ra là một lãnh chúa phong kiến vào thời trung cổ. |
| Phủ định | If only the peasants wouldn't wish the feudal lord would lower taxes. |
Giá mà những người nông dân không ước lãnh chúa phong kiến giảm thuế. |
| Nghi vấn | If only we could become a feudal lord. |
Giá mà chúng ta có thể trở thành một lãnh chúa phong kiến. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feudal lord".
