(Top Banner Ad)
manor
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Xã hội học, Bất động sản

manor

UK: /ˈmænə(r)/ • US: /ˈmænər/

Nghĩa tiếng Việt

trang viên lâu đài (ở nông thôn) điền trang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large country house with lands; the principal house of a landed estate.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà lớn ở vùng nông thôn với đất đai; ngôi nhà chính của một khu đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old manor house stood proudly on the hill overlooking the village."

    "Ngôi nhà trang viên cổ kính đứng uy nghi trên ngọn đồi nhìn xuống ngôi làng."

  • "She inherited the manor from her uncle."

    "Cô ấy thừa kế trang viên từ chú của mình."

  • "The manor's history dates back to the 16th century."

    "Lịch sử của trang viên có từ thế kỷ 16."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manor trang viên, điền trang, dinh thự
Adjective manorial thuộc về hoặc liên quan đến trang viên/điền trang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Latin
manere
Old French
manoir
Middle English
maner, manoir
English
manor

Từ Nơi Ở Đến Trang Viên Quyền Lực

Từ 'manere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'ở lại, cư trú', từ này đã phát triển thành 'manoir' trong tiếng Pháp cổ, chỉ một nơi ở, một dinh thự. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'manor' không chỉ đơn thuần là một ngôi nhà, mà còn ám chỉ một điền trang rộng lớn cùng với đất đai xung quanh, thường thuộc về một lãnh chúa, thể hiện quyền lực và địa vị xã hội trong hệ thống phong kiến.

Usage Note

Từ 'manor' thường gợi lên hình ảnh về một trang viên cổ kính, gắn liền với tầng lớp quý tộc hoặc địa chủ ở châu Âu, đặc biệt là ở Anh. Nó không chỉ là một ngôi nhà, mà còn là trung tâm của một khu vực đất đai rộng lớn, bao gồm đất canh tác, rừng, và các công trình khác. Nó có sắc thái trang trọng và lịch sử hơn so với các từ như 'house' (nhà) hoặc 'estate' (bất động sản).

Prepositions

in of

In: Đề cập đến việc ở trong hoặc trên lãnh thổ của trang viên (e.g., 'He lives in the manor'). Of: Đề cập đến trang viên như một phần của một cái gì đó lớn hơn hoặc để biểu thị quyền sở hữu (e.g., 'The lord of the manor').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manor
  • grand grand manor
    (trang viên lộng lẫy)
  • stately stately manor
    (trang viên oai nghiêm, trang trọng)
  • old old manor
    (trang viên cổ kính)
  • country country manor
    (trang viên ở nông thôn)
Verb + manor
  • own own a manor
    (sở hữu một trang viên)
  • inherit inherit a manor
    (thừa kế một trang viên)
  • live in live in a manor
    (sống trong một trang viên)

Idioms

  • lord of the manor

    chủ điền trang, lãnh chúa của trang viên (thường ám chỉ người có quyền lực, địa vị trong một khu vực hoặc nhóm nào đó)

    "He acts like the lord of the manor, bossing everyone around."

    (Anh ta hành xử như thể là chủ điền trang, ra lệnh cho mọi người.)

  • on one's own manor

    trên địa bàn của mình, trong lãnh địa của mình (ám chỉ một khu vực, lĩnh vực mà một người có quyền lực, sự quen thuộc hoặc ảnh hưởng)

    "He's very confident when he's on his own manor, dealing with local issues."

    (Anh ấy rất tự tin khi ở trên địa bàn của mình, giải quyết các vấn đề địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manor

Danh từ
Lật mặt

Một ngôi nhà lớn ở vùng nông thôn với đất đai; ngôi nhà chính của một khu đất.

"The old manor house stood proudly on the hill overlooking the village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manor".

Trung Tâm Của Hệ Thống Phong Kiến Anh

Trong lịch sử nước Anh, manor (trang viên) là đơn vị hành chính và kinh tế cơ bản của hệ thống phong kiến. Mỗi trang viên có một lãnh chúa (lord of the manor) sở hữu đất đai và những người nông dân làm việc trên đó. Nó không chỉ là nơi ở của lãnh chúa mà còn là trung tâm sản xuất, tư pháp và đời sống xã hội của cộng đồng.

Biểu Tượng Của Địa Vị và Quyền Lực

Manor house (nhà trang viên) thường là một tòa nhà lớn, ấn tượng, được xây dựng kiên cố, phản ánh sự giàu có và địa vị xã hội cao của chủ nhân. Chúng thường đi kèm với những khu vườn rộng lớn, đất đai canh tác và là biểu tượng của quyền lực và sự ổn định qua nhiều thế kỷ.