(Top Banner Ad)
land
A2
noun A2 Địa lý, Nông nghiệp, Hàng không

land

UK: /lænd/ • US: /lænd/

Nghĩa tiếng Việt

đất đất đai lãnh thổ hạ cánh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of the earth's surface that is not permanently covered by water, as opposed to the sea or the air.

Vietnamese Meaning

Đất đai, phần bề mặt Trái Đất không bị nước bao phủ vĩnh viễn, trái ngược với biển hoặc không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Farmers use the land to grow crops."

    "Nông dân sử dụng đất để trồng trọt."

  • "They bought a piece of land to build a house."

    "Họ đã mua một mảnh đất để xây nhà."

  • "The astronauts landed on the moon."

    "Các phi hành gia đã hạ cánh xuống mặt trăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun landowner Chủ đất, người sở hữu đất
Adjective landlocked Nội địa, không giáp biển
Verb land Hạ cánh (máy bay), đổ bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Nông nghiệp, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*landą
Old English
land

Nguồn gốc của từ 'Land'

Từ 'land' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*landą', có nghĩa là 'vùng đất, quốc gia'. Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh cổ với ý nghĩa tương tự và vẫn giữ nguyên ý nghĩa đó cho đến ngày nay. Nó thể hiện một mối liên hệ sâu sắc với đất đai và nơi chốn.

Usage Note

Nghĩa cơ bản nhất chỉ bề mặt đất liền. Có thể dùng để chỉ một quốc gia, vùng đất thuộc quyền sở hữu, hoặc đất canh tác.

Prepositions

on in

on: thường dùng khi nói về vị trí địa lý cụ thể trên đất. in: thường dùng khi nói về việc sở hữu đất đai (in land).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Land a job

    Kiếm được việc, có được một công việc

    "After months of searching, she finally landed a job at a tech company."

    (Sau nhiều tháng tìm kiếm, cuối cùng cô ấy cũng kiếm được một công việc tại một công ty công nghệ.)

  • The lay of the land

    Tình hình thực tế, sự bố trí

    "Before making any decisions, we need to understand the lay of the land."

    (Trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào, chúng ta cần hiểu rõ tình hình thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land

noun
Lật mặt

Đất đai, phần bề mặt Trái Đất không bị nước bao phủ vĩnh viễn, trái ngược với biển hoặc không khí.

"Farmers use the land to grow crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plane will land at 6 PM.
Máy bay sẽ hạ cánh lúc 6 giờ chiều.
Phủ định
They did not land on the moon last year.
Họ đã không đặt chân lên mặt trăng vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did the astronauts land safely?
Các phi hành gia đã hạ cánh an toàn phải không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the plane approaches the land, the pilot prepares for landing.
Nếu máy bay tiếp cận đất liền, phi công chuẩn bị hạ cánh.
Phủ định
If you don't water the land, the crops don't grow.
Nếu bạn không tưới nước cho đất, cây trồng sẽ không phát triển.
Nghi vấn
If a bird wants to land, does it lower its landing gear?
Nếu một con chim muốn hạ cánh, nó có hạ thấp bộ phận hạ cánh của nó không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plane had landed safely before the storm started.
Máy bay đã hạ cánh an toàn trước khi cơn bão bắt đầu.
Phủ định
They had not yet landed on the moon again after the first mission.
Họ vẫn chưa hạ cánh lên mặt trăng lần nào nữa sau nhiệm vụ đầu tiên.
Nghi vấn
Had the company already bought the land before the environmental report was released?
Công ty đã mua mảnh đất trước khi báo cáo môi trường được công bố chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilot has been landing the plane for the past hour due to the storm.
Phi công đã hạ cánh máy bay trong suốt giờ qua do bão.
Phủ định
They haven't been buying land in this area recently.
Gần đây họ đã không mua đất ở khu vực này.
Nghi vấn
Has the government been allocating land to farmers recently?
Chính phủ có đang phân bổ đất cho nông dân gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land".

Sở hữu đất đai và quyền lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sở hữu đất đai từ lâu đã gắn liền với quyền lực và địa vị xã hội. Những gia đình giàu có thường sở hữu những vùng đất rộng lớn, thể hiện sự giàu có và ảnh hưởng của họ. Điều này vẫn còn ảnh hưởng đến quan niệm về tài sản và địa vị xã hội ngày nay.