land
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The part of the earth's surface that is not permanently covered by water, as opposed to the sea or the air.
Vietnamese Meaning
Đất đai, phần bề mặt Trái Đất không bị nước bao phủ vĩnh viễn, trái ngược với biển hoặc không khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Farmers use the land to grow crops."
"Nông dân sử dụng đất để trồng trọt."
-
"They bought a piece of land to build a house."
"Họ đã mua một mảnh đất để xây nhà."
-
"The astronauts landed on the moon."
"Các phi hành gia đã hạ cánh xuống mặt trăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | landowner | Chủ đất, người sở hữu đất |
| Adjective | landlocked | Nội địa, không giáp biển |
| Verb | land | Hạ cánh (máy bay), đổ bộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa cơ bản nhất chỉ bề mặt đất liền. Có thể dùng để chỉ một quốc gia, vùng đất thuộc quyền sở hữu, hoặc đất canh tác.
Prepositions
on: thường dùng khi nói về vị trí địa lý cụ thể trên đất. in: thường dùng khi nói về việc sở hữu đất đai (in land).
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Land a job
Kiếm được việc, có được một công việc
"After months of searching, she finally landed a job at a tech company."
(Sau nhiều tháng tìm kiếm, cuối cùng cô ấy cũng kiếm được một công việc tại một công ty công nghệ.)
-
The lay of the land
Tình hình thực tế, sự bố trí
"Before making any decisions, we need to understand the lay of the land."
(Trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào, chúng ta cần hiểu rõ tình hình thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
land
nounĐất đai, phần bề mặt Trái Đất không bị nước bao phủ vĩnh viễn, trái ngược với biển hoặc không khí.
"Farmers use the land to grow crops."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plane will land at 6 PM. |
Máy bay sẽ hạ cánh lúc 6 giờ chiều. |
| Phủ định | They did not land on the moon last year. |
Họ đã không đặt chân lên mặt trăng vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did the astronauts land safely? |
Các phi hành gia đã hạ cánh an toàn phải không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the plane approaches the land, the pilot prepares for landing. |
Nếu máy bay tiếp cận đất liền, phi công chuẩn bị hạ cánh. |
| Phủ định | If you don't water the land, the crops don't grow. |
Nếu bạn không tưới nước cho đất, cây trồng sẽ không phát triển. |
| Nghi vấn | If a bird wants to land, does it lower its landing gear? |
Nếu một con chim muốn hạ cánh, nó có hạ thấp bộ phận hạ cánh của nó không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plane had landed safely before the storm started. |
Máy bay đã hạ cánh an toàn trước khi cơn bão bắt đầu. |
| Phủ định | They had not yet landed on the moon again after the first mission. |
Họ vẫn chưa hạ cánh lên mặt trăng lần nào nữa sau nhiệm vụ đầu tiên. |
| Nghi vấn | Had the company already bought the land before the environmental report was released? |
Công ty đã mua mảnh đất trước khi báo cáo môi trường được công bố chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pilot has been landing the plane for the past hour due to the storm. |
Phi công đã hạ cánh máy bay trong suốt giờ qua do bão. |
| Phủ định | They haven't been buying land in this area recently. |
Gần đây họ đã không mua đất ở khu vực này. |
| Nghi vấn | Has the government been allocating land to farmers recently? |
Chính phủ có đang phân bổ đất cho nông dân gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land".
