(Top Banner Ad)
leachate
C1
danh từ C1 Khoa học môi trường, Kỹ thuật

leachate

UK: /ˈliːtʃeɪt/ • US: /ˈliːtʃeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nước rỉ rác nước lọc rác dịch chiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Liquid that has percolated through a solid and leached out some of the constituents.

Vietnamese Meaning

Chất lỏng đã thấm qua một chất rắn và hòa tan một số thành phần của chất rắn đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The landfill is equipped with a system to collect and treat leachate."

    "Bãi chôn lấp được trang bị hệ thống thu gom và xử lý nước rỉ rác."

  • "Untreated leachate can contaminate groundwater sources."

    "Leachate chưa được xử lý có thể làm ô nhiễm các nguồn nước ngầm."

  • "The concentration of heavy metals in the leachate exceeded regulatory limits."

    "Nồng độ kim loại nặng trong leachate vượt quá giới hạn quy định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leach Lọc, chiết xuất (bằng cách cho chất lỏng chảy qua) - (Ví dụ: lọc chất ô nhiễm từ đất)
Noun leaching Sự lọc, quá trình chiết xuất (bằng chất lỏng) - (Ví dụ: quá trình lọc chất thải)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lechen
Old English
leccan
Proto-Germanic
*lakjan

Nguồn gốc của 'leachate'

Từ 'leachate' bắt nguồn từ quá trình 'leaching', có nghĩa là lọc hoặc chiết xuất các chất hòa tan từ một chất rắn bằng cách cho chất lỏng chảy qua. Trong tiếng Anh cổ, 'leccan' có nghĩa là tưới nước hoặc làm ướt. Quá trình này liên quan đến việc nước thấm qua các vật liệu như rác thải, kéo theo các chất ô nhiễm và tạo thành 'leachate'.

Usage Note

Leachate thường được dùng để chỉ chất lỏng ô nhiễm được tạo ra khi nước mưa thấm qua rác thải trong các bãi chôn lấp hoặc các vật liệu ô nhiễm khác. Nó thường chứa nhiều chất độc hại và cần được xử lý trước khi thải ra môi trường. Khác với 'effluent' (nước thải) là thuật ngữ chung hơn, leachate đặc biệt chỉ chất lỏng hình thành do quá trình leaching (lọc, chiết).

Prepositions

from in

Leachate *from* a landfill (chất leachate từ bãi chôn lấp). The presence of leachate *in* the soil (Sự hiện diện của leachate trong đất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leachate
  • toxic toxic leachate
    (nước rỉ rác độc hại)
  • landfill landfill leachate
    (nước rỉ rác từ bãi chôn lấp)
  • contaminated contaminated leachate
    (nước rỉ rác bị ô nhiễm)
Verb + leachate
  • generate generate leachate
    (tạo ra nước rỉ rác)
  • treat treat leachate
    (xử lý nước rỉ rác)
  • collect collect leachate
    (thu gom nước rỉ rác)

Idioms

  • Treating leachate is a necessary evil

    Việc xử lý nước rỉ rác là một điều xấu cần thiết (để bảo vệ môi trường).

    "Treating leachate is a necessary evil in landfill management to prevent environmental contamination."

    (Việc xử lý nước rỉ rác là một điều xấu cần thiết trong quản lý bãi chôn lấp để ngăn ngừa ô nhiễm môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leachate

danh từ
Lật mặt

Chất lỏng đã thấm qua một chất rắn và hòa tan một số thành phần của chất rắn đó.

"The landfill is equipped with a system to collect and treat leachate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This leachate contains high levels of ammonia.
Nước rỉ rác này chứa hàm lượng amoniac cao.
Phủ định
They are not testing for leachate at this time.
Họ hiện không kiểm tra nước rỉ rác vào thời điểm này.
Nghi vấn
Does anyone know the source of this leachate?
Có ai biết nguồn gốc của nước rỉ rác này không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the landfill had been properly sealed, the leachate would not contaminate the groundwater now.
Nếu bãi chôn lấp đã được niêm phong đúng cách, nước rỉ rác sẽ không làm ô nhiễm nước ngầm bây giờ.
Phủ định
If we hadn't implemented the new waste management system, the leachate would have already caused significant environmental damage.
Nếu chúng ta không triển khai hệ thống quản lý chất thải mới, nước rỉ rác có lẽ đã gây ra thiệt hại môi trường đáng kể rồi.
Nghi vấn
If the engineers had designed a better drainage system, would the leachate be less of a problem today?
Nếu các kỹ sư đã thiết kế một hệ thống thoát nước tốt hơn, thì nước rỉ rác có ít gây ra vấn đề hơn ngày nay không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the landfill had a better liner, the leachate wouldn't contaminate the groundwater.
Nếu bãi chôn lấp có lớp lót tốt hơn, nước rỉ rác sẽ không làm ô nhiễm nước ngầm.
Phủ định
If we didn't manage the waste properly, leachate would definitely pollute the river.
Nếu chúng ta không quản lý chất thải đúng cách, nước rỉ rác chắc chắn sẽ gây ô nhiễm sông.
Nghi vấn
Would the plants grow healthier if the soil didn't contain leachate?
Liệu cây cối có phát triển khỏe mạnh hơn nếu đất không chứa nước rỉ rác không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leachate from the landfill contaminated the groundwater last year.
Nước rỉ rác từ bãi chôn lấp đã làm ô nhiễm nước ngầm vào năm ngoái.
Phủ định
The authorities didn't expect the leachate to spread so quickly.
Các nhà chức trách đã không ngờ nước rỉ rác lại lan nhanh đến vậy.
Nghi vấn
Did the analysis confirm that the leachate contained heavy metals?
Phân tích có xác nhận rằng nước rỉ rác chứa kim loại nặng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leachate".

Quản lý Rác thải và Môi trường

Ở nhiều quốc gia phát triển, việc quản lý nước rỉ rác (leachate) từ các bãi chôn lấp là một phần quan trọng của chính sách bảo vệ môi trường. Các biện pháp xử lý leachate giúp ngăn ngừa ô nhiễm nguồn nước và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.