landmine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An explosive mine laid on or just under the surface of the ground.
Vietnamese Meaning
Một loại mìn nổ được gài trên hoặc ngay dưới bề mặt đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many civilians are killed or injured by landmines every year."
"Nhiều dân thường bị giết hoặc bị thương bởi mìn mỗi năm."
-
"The army cleared the area of landmines."
"Quân đội đã rà phá mìn ở khu vực đó."
-
"Landmines pose a serious threat to civilians long after conflicts have ended."
"Mìn là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với dân thường rất lâu sau khi các cuộc xung đột đã kết thúc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'landmine' mang nghĩa một loại vũ khí nguy hiểm, thường được sử dụng trong chiến tranh để gây sát thương hoặc ngăn chặn sự di chuyển của đối phương. Sự nguy hiểm của nó đến từ việc nó được giấu kín và có thể kích nổ bởi bất kỳ ai hoặc phương tiện nào đi qua.
Prepositions
'in' thường dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực có mìn: 'There are landmines in the area.' ('near' dùng để chỉ vị trí gần khu vực có mìn: 'Be careful near the landmine field.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
buried buried landmine (mìn chôn dưới đất)
-
anti-personnel anti-personnel landmine (mìn sát thương cá nhân)
-
lethal lethal landmine (mìn gây chết người)
-
detonate detonate a landmine (kích nổ một quả mìn)
-
discover discover a landmine (phát hiện một quả mìn)
-
clear clear landmines (rà phá mìn)
Idioms
-
a political landmine
một vấn đề chính trị nhạy cảm, có thể gây tranh cãi
"The issue of abortion is a political landmine in many countries."
(Vấn đề phá thai là một vấn đề chính trị nhạy cảm ở nhiều quốc gia.)
-
walking on landmines
trong một tình huống rất nguy hiểm hoặc đầy rủi ro
"Negotiating with him is like walking on landmines; you never know what will set him off."
(Đàm phán với anh ta giống như đi trên bãi mìn; bạn không bao giờ biết điều gì sẽ khiến anh ta nổi giận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
landmine
danh từMột loại mìn nổ được gài trên hoặc ngay dưới bề mặt đất.
"Many civilians are killed or injured by landmines every year."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army has been landmining the border for weeks to prevent enemy incursions. |
Quân đội đã rải mìn biên giới trong nhiều tuần để ngăn chặn sự xâm nhập của kẻ thù. |
| Phủ định | They haven't been landmining this area recently because of the peace treaty. |
Gần đây họ đã không rải mìn khu vực này vì hiệp ước hòa bình. |
| Nghi vấn | Has the government been landmining the fields despite the international ban? |
Chính phủ có đang rải mìn các cánh đồng bất chấp lệnh cấm quốc tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landmine".
