(Top Banner Ad)
landmine
B2
danh từ B2 Quân sự

landmine

UK: /ˈlændmaɪn/ • US: /ˈlændmaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mìn bộ binh mìn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An explosive mine laid on or just under the surface of the ground.

Vietnamese Meaning

Một loại mìn nổ được gài trên hoặc ngay dưới bề mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many civilians are killed or injured by landmines every year."

    "Nhiều dân thường bị giết hoặc bị thương bởi mìn mỗi năm."

  • "The army cleared the area of landmines."

    "Quân đội đã rà phá mìn ở khu vực đó."

  • "Landmines pose a serious threat to civilians long after conflicts have ended."

    "Mìn là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với dân thường rất lâu sau khi các cuộc xung đột đã kết thúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mine mìn
Verb mine khai thác mỏ; gài mìn
Noun miner thợ mỏ
Adjective mined đã gài mìn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
landmine

Nguồn gốc của 'landmine'

Từ 'landmine' khá đơn giản, kết hợp 'land' (đất) và 'mine' (mìn). Ý chỉ một loại mìn được chôn dưới đất. Lịch sử sử dụng mìn trên cạn bắt đầu từ nhiều thế kỷ trước, nhưng việc sử dụng rộng rãi và sự phát triển của chúng trở nên phổ biến hơn trong các cuộc chiến tranh hiện đại.

Usage Note

Từ 'landmine' mang nghĩa một loại vũ khí nguy hiểm, thường được sử dụng trong chiến tranh để gây sát thương hoặc ngăn chặn sự di chuyển của đối phương. Sự nguy hiểm của nó đến từ việc nó được giấu kín và có thể kích nổ bởi bất kỳ ai hoặc phương tiện nào đi qua.

Prepositions

in near

'in' thường dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực có mìn: 'There are landmines in the area.' ('near' dùng để chỉ vị trí gần khu vực có mìn: 'Be careful near the landmine field.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + landmine
  • buried buried landmine
    (mìn chôn dưới đất)
  • anti-personnel anti-personnel landmine
    (mìn sát thương cá nhân)
  • lethal lethal landmine
    (mìn gây chết người)
Verb + landmine
  • detonate detonate a landmine
    (kích nổ một quả mìn)
  • discover discover a landmine
    (phát hiện một quả mìn)
  • clear clear landmines
    (rà phá mìn)

Idioms

  • a political landmine

    một vấn đề chính trị nhạy cảm, có thể gây tranh cãi

    "The issue of abortion is a political landmine in many countries."

    (Vấn đề phá thai là một vấn đề chính trị nhạy cảm ở nhiều quốc gia.)

  • walking on landmines

    trong một tình huống rất nguy hiểm hoặc đầy rủi ro

    "Negotiating with him is like walking on landmines; you never know what will set him off."

    (Đàm phán với anh ta giống như đi trên bãi mìn; bạn không bao giờ biết điều gì sẽ khiến anh ta nổi giận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

landmine

danh từ
Lật mặt

Một loại mìn nổ được gài trên hoặc ngay dưới bề mặt đất.

"Many civilians are killed or injured by landmines every year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army has been landmining the border for weeks to prevent enemy incursions.
Quân đội đã rải mìn biên giới trong nhiều tuần để ngăn chặn sự xâm nhập của kẻ thù.
Phủ định
They haven't been landmining this area recently because of the peace treaty.
Gần đây họ đã không rải mìn khu vực này vì hiệp ước hòa bình.
Nghi vấn
Has the government been landmining the fields despite the international ban?
Chính phủ có đang rải mìn các cánh đồng bất chấp lệnh cấm quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landmine".

Hiểm họa Mìn

Mìn là một vấn đề nhân đạo nghiêm trọng ở nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt là những nơi từng có chiến tranh. Chúng tiếp tục gây thương tích và tử vong cho dân thường, nhiều năm sau khi xung đột kết thúc. Các tổ chức quốc tế đang nỗ lực để rà phá mìn và giúp đỡ các nạn nhân.