(Top Banner Ad)
ied (improvised explosive device)
C1
Noun (viết tắt) C1 Quân sự, An ninh

ied (improvised explosive device)

UK: /ˌaɪˌiːˈdiː/ • US: /ˌaɪˌiːˈdiː/

Nghĩa tiếng Việt

bom tự chế thiết bị nổ tự chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An improvised explosive device is a bomb constructed and deployed in ways other than in conventional military action. It may be constructed of conventional military explosives, such as artillery shells, attached to a detonating mechanism.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị nổ tự chế là một loại bom được chế tạo và triển khai theo những cách khác với hành động quân sự thông thường. Nó có thể được chế tạo từ các chất nổ quân sự thông thường, chẳng hạn như đạn pháo, được gắn vào một cơ chế kích nổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were trained to detect and defuse IEDs."

    "Những người lính được huấn luyện để phát hiện và gỡ bỏ các thiết bị nổ tự chế."

  • "The increase in IED attacks has caused significant casualties."

    "Sự gia tăng các cuộc tấn công bằng IED đã gây ra những thương vong đáng kể."

  • "Counter-IED measures are crucial for protecting civilian populations."

    "Các biện pháp chống IED là rất quan trọng để bảo vệ dân thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb improvise ứng biến, chế tạo tạm thời
Noun improvisation sự ứng biến, sự chế tạo tạm thời
Adjective improvised được ứng biến, được chế tạo tạm thời
Verb explode nổ, phát nổ
Noun explosion vụ nổ
Adjective/Noun explosive dễ nổ, thuộc về chất nổ / chất nổ
Noun device thiết bị, dụng cụ

Synonyms

roadside bomb (bom ven đường)

Related Words

Subject Area

Quân sự, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

English
improvised explosive device
English
IED (acronym)

Nguồn gốc của IED

IED là viết tắt của 'Improvised Explosive Device' (thiết bị nổ tự chế). Thuật ngữ này trở nên phổ biến rộng rãi trong quân sự và an ninh, đặc biệt là trong các cuộc xung đột ở Iraq và Afghanistan vào đầu thế kỷ 21. Nó dùng để chỉ một loại bom hoặc thiết bị nổ được chế tạo từ các vật liệu phi tiêu chuẩn, không phải là vũ khí sản xuất tại nhà máy, thường được dùng bởi quân du kích hoặc khủng bố để chống lại quân đội chính quy.

Usage Note

IED thường được sử dụng bởi các lực lượng du kích, phiến quân hoặc khủng bố do tính chất dễ chế tạo và khó phát hiện của chúng. Việc sử dụng IED là một phần của chiến tranh du kích hoặc khủng bố.

Prepositions

by in against

by (sử dụng bởi ai): The IED was planted by terrorists. in (trong ngữ cảnh nào): The IED was used in the attack. against (chống lại ai): The IED was used against the military convoy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + IED
  • detonate detonate an IED
    (kích nổ một IED)
  • plant plant an IED
    (đặt/gài một IED)
  • disarm disarm an IED
    (tháo ngòi nổ IED)
Adjective + IED
  • roadside roadside IED
    (IED ven đường)
  • deadly deadly IED
    (IED gây chết người)
  • homemade homemade IED
    (IED tự chế)
IED + Noun
  • attack IED attack
    (cuộc tấn công bằng IED)
  • incident IED incident
    (vụ việc liên quan đến IED)
  • threat IED threat
    (mối đe dọa từ IED)

Idioms

  • IED attack

    cuộc tấn công bằng IED

    "The military convoy was hit by an IED attack."

    (Đoàn xe quân sự đã bị tấn công bởi một IED.)

  • IED disposal team

    đội xử lý IED (chất nổ)

    "An IED disposal team was dispatched to neutralize the threat."

    (Một đội xử lý IED đã được điều động để vô hiệu hóa mối đe dọa.)

  • roadside IED

    IED ven đường

    "Many casualties in the conflict were caused by roadside IEDs."

    (Nhiều thương vong trong cuộc xung đột là do các IED ven đường gây ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ied (improvised explosive device)

Noun (viết tắt)
Lật mặt

Một thiết bị nổ tự chế là một loại bom được chế tạo và triển khai theo những cách khác với hành động quân sự thông thường. Nó có thể được chế tạo từ các chất nổ quân sự thông thường, chẳng hạn như đạn pháo, được gắn vào một cơ chế kích nổ.

"The soldiers were trained to detect and defuse IEDs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ied (improvised explosive device)".

Tác động trong các cuộc xung đột hiện đại

IED đã trở thành một biểu tượng đáng sợ của các cuộc xung đột hiện đại, đặc biệt là ở Iraq và Afghanistan. Chúng đại diện cho một mối đe dọa phi đối xứng, cho phép các nhóm phi nhà nước gây ra thiệt hại đáng kể cho các lực lượng quân sự chính quy, dẫn đến nhiều thương vong cho cả binh lính và dân thường.

Phản ứng của quân đội và công nghệ

Để đối phó với mối đe dọa IED, các quân đội trên thế giới đã phát triển các phương tiện bảo vệ đặc biệt (như xe MRAP), các đơn vị xử lý vật liệu nổ (EOD) chuyên biệt, và công nghệ tiên tiến để phát hiện và vô hiệu hóa chúng, làm thay đổi đáng kể chiến thuật và trang bị quân sự.