(Top Banner Ad)
language change
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

language change

UK: /ˈlæŋɡwɪdʒ tʃeɪndʒ/ • US: /ˈlæŋɡwɪdʒ tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thay đổi ngôn ngữ biến đổi ngôn ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which the sounds, grammar, and vocabulary of a language change over time.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà âm thanh, ngữ pháp và từ vựng của một ngôn ngữ thay đổi theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study of language change provides insights into the history and evolution of human communication."

    "Nghiên cứu về sự thay đổi ngôn ngữ cung cấp những hiểu biết sâu sắc về lịch sử và sự tiến hóa của giao tiếp loài người."

  • "Language change is inevitable; languages are constantly evolving."

    "Sự thay đổi ngôn ngữ là không thể tránh khỏi; các ngôn ngữ liên tục phát triển."

  • "The Great Vowel Shift is a significant example of language change in English."

    "Sự chuyển dịch nguyên âm lớn là một ví dụ quan trọng về sự thay đổi ngôn ngữ trong tiếng Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun language ngôn ngữ
Verb change thay đổi
Adjective changeable có thể thay đổi

Synonyms

linguistic change (sự thay đổi ngôn ngữ (đồng nghĩa))language evolution (sự tiến hóa ngôn ngữ)

Antonyms

language preservation (sự bảo tồn ngôn ngữ)language standardization (sự chuẩn hóa ngôn ngữ)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'language change'

Thuật ngữ 'language change' mô tả sự biến đổi tự nhiên và liên tục của ngôn ngữ theo thời gian. Sự thay đổi này có thể bao gồm phát âm, ngữ pháp, từ vựng và ý nghĩa của từ. Đây là một quá trình sống động và phản ánh sự phát triển của xã hội và văn hóa.

Usage Note

Language change is a continuous process that occurs naturally within all languages. It is driven by various factors including social contact, geographical separation, and internal pressures within the language system. The term encompasses a wide range of linguistic phenomena, from minor variations in pronunciation to major shifts in grammatical structure.

Prepositions

in over

* **In:** Used to specify the language or aspect of the language undergoing change (e.g., 'changes in pronunciation').
* **Over:** Used to indicate the time period during which the change occurs (e.g., 'language change over time').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + language change
  • gradual language change
    (sự thay đổi ngôn ngữ dần dần)
  • rapid language change
    (sự thay đổi ngôn ngữ nhanh chóng)
  • inevitable language change
    (sự thay đổi ngôn ngữ không thể tránh khỏi)
Verb + language change
  • observe language change
    (quan sát sự thay đổi ngôn ngữ)
  • study language change
    (nghiên cứu sự thay đổi ngôn ngữ)
  • document language change
    (ghi lại sự thay đổi ngôn ngữ)

Idioms

  • The only constant is change.

    Điều duy nhất không thay đổi là sự thay đổi.

    "In the tech industry, the only constant is change; you must adapt to survive."

    (Trong ngành công nghệ, điều duy nhất không thay đổi là sự thay đổi; bạn phải thích nghi để tồn tại.)

  • Roll with the punches

    Chấp nhận và thích nghi với những khó khăn và thay đổi.

    "When the company restructured, employees had to roll with the punches and adjust to the new roles."

    (Khi công ty tái cấu trúc, nhân viên phải chấp nhận và thích nghi với vai trò mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

language change

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mà âm thanh, ngữ pháp và từ vựng của một ngôn ngữ thay đổi theo thời gian.

"The study of language change provides insights into the history and evolution of human communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Language change is inevitable, isn't it?
Sự thay đổi ngôn ngữ là không thể tránh khỏi, phải không?
Phủ định
Language change isn't always a bad thing, is it?
Sự thay đổi ngôn ngữ không phải lúc nào cũng là một điều xấu, phải không?
Nghi vấn
There has been a lot of language change recently, hasn't there?
Đã có rất nhiều thay đổi ngôn ngữ gần đây, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "language change".

Sự thay đổi ngôn ngữ và văn hóa

Sự thay đổi ngôn ngữ thường phản ánh sự thay đổi trong văn hóa và xã hội. Ví dụ, sự du nhập của từ ngữ mới từ các nền văn hóa khác nhau cho thấy sự giao thoa văn hóa và ảnh hưởng lẫn nhau.

Nguy cơ tuyệt chủng của ngôn ngữ

Nhiều ngôn ngữ trên thế giới đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do sự lan rộng của các ngôn ngữ phổ biến hơn. Việc bảo tồn và duy trì các ngôn ngữ thiểu số là rất quan trọng để bảo tồn sự đa dạng văn hóa.