(Top Banner Ad)
lapis lazuli
B2
danh từ B2 Khoáng vật học, Mỹ thuật, Trang sức

lapis lazuli

UK: /ˌlæpɪs ˈlæzjʊli/ • US: /ˌlæpɪs ˈlæzjʊli/

Nghĩa tiếng Việt

đá lapis lazuli ngọc lưu ly
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bright blue metamorphic rock consisting largely of lazurite, used for decoration and in jewelry.

Vietnamese Meaning

Một loại đá biến chất màu xanh lam sáng, chủ yếu bao gồm lazurit, được sử dụng để trang trí và làm đồ trang sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pharaoh's mask was inlaid with gold and lapis lazuli."

    "Mặt nạ của pharaoh được khảm vàng và đá lapis lazuli."

  • "Lapis lazuli was highly prized in ancient Egypt."

    "Lapis lazuli rất được coi trọng ở Ai Cập cổ đại."

  • "She wore a necklace made of lapis lazuli beads."

    "Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ làm bằng hạt lapis lazuli."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lazuline Một khoáng chất có màu xanh da trời, tương tự như lapis lazuli. (Một khoáng chất màu xanh da trời, tương tự như đá lapis lazuli.)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Mỹ thuật, Trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lapis
Latin
lazuli
English
lapis lazuli

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi "lapis lazuli" có nguồn gốc từ tiếng Latinh. "Lapis" có nghĩa là "đá", còn "lazuli" bắt nguồn từ tiếng Ba Tư "lazward" nghĩa là "màu xanh da trời". Vì vậy, "lapis lazuli" có nghĩa đen là "đá xanh da trời".

Usage Note

Lapis lazuli là một loại đá quý được đánh giá cao vì màu xanh đậm, thường có lẫn các tạp chất như pyrit (vàng fool's gold) tạo nên những đốm lấp lánh. Màu xanh của lapis lazuli được tạo ra bởi sự hiện diện của sulfur.

Prepositions

of in from

of: Mô tả thành phần hoặc nguồn gốc ('a piece of lapis lazuli'). in: Mô tả việc sử dụng ('used in jewelry'). from: Mô tả nguồn gốc địa lý ('lapis lazuli from Afghanistan').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lapis lazuli
  • Genuine Genuine lapis lazuli
    (Lapis lazuli thật)
  • High-quality High-quality lapis lazuli
    (Lapis lazuli chất lượng cao)
Noun + lapis lazuli
  • Piece of A piece of lapis lazuli
    (Một mảnh đá lapis lazuli)
  • Jewelry made of Jewelry made of lapis lazuli
    (Trang sức làm từ lapis lazuli)

Idioms

  • As blue as lapis lazuli

    Xanh biếc như đá lapis lazuli (dùng để miêu tả màu xanh rất đậm và đẹp)

    "Her eyes were as blue as lapis lazuli."

    (Đôi mắt cô ấy xanh biếc như đá lapis lazuli.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lapis lazuli

danh từ
Lật mặt

Một loại đá biến chất màu xanh lam sáng, chủ yếu bao gồm lazurit, được sử dụng để trang trí và làm đồ trang sức.

"The pharaoh's mask was inlaid with gold and lapis lazuli."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many ancient Egyptians valued lapis lazuli: they used it for jewelry, amulets, and ornamental objects.
Nhiều người Ai Cập cổ đại đánh giá cao lapis lazuli: họ đã sử dụng nó cho đồ trang sức, bùa hộ mệnh và các vật trang trí.
Phủ định
This isn't just any blue stone: it's lapis lazuli, a gemstone prized for its intense color and historical significance.
Đây không chỉ là một viên đá màu xanh thông thường: nó là lapis lazuli, một loại đá quý được đánh giá cao vì màu sắc đậm đà và ý nghĩa lịch sử của nó.
Nghi vấn
What is her favorite gemstone: lapis lazuli, with its celestial blue hue and golden pyrite inclusions?
Loại đá quý yêu thích của cô ấy là gì: lapis lazuli, với màu xanh lam tuyệt đẹp và các vùi pyrite vàng?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you polish lapis lazuli, it becomes more vibrant.
Nếu bạn đánh bóng đá lapis lazuli, nó trở nên rực rỡ hơn.
Phủ định
When lapis lazuli is not properly stored, it does not retain its color.
Khi lapis lazuli không được bảo quản đúng cách, nó không giữ được màu sắc của nó.
Nghi vấn
If you heat lapis lazuli, does it change color?
Nếu bạn nung nóng lapis lazuli, nó có đổi màu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lapis lazuli".

Lapis lazuli trong lịch sử

Lapis lazuli đã được sử dụng từ thời cổ đại ở Ai Cập, Lưỡng Hà và nhiều nền văn minh khác. Nó được dùng để làm đồ trang sức, bùa hộ mệnh và nghi lễ. Người Ai Cập cổ đại tin rằng nó có sức mạnh bảo vệ và kết nối với các vị thần.