lapis lazuli
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bright blue metamorphic rock consisting largely of lazurite, used for decoration and in jewelry.
Vietnamese Meaning
Một loại đá biến chất màu xanh lam sáng, chủ yếu bao gồm lazurit, được sử dụng để trang trí và làm đồ trang sức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pharaoh's mask was inlaid with gold and lapis lazuli."
"Mặt nạ của pharaoh được khảm vàng và đá lapis lazuli."
-
"Lapis lazuli was highly prized in ancient Egypt."
"Lapis lazuli rất được coi trọng ở Ai Cập cổ đại."
-
"She wore a necklace made of lapis lazuli beads."
"Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ làm bằng hạt lapis lazuli."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lazuline | Một khoáng chất có màu xanh da trời, tương tự như lapis lazuli. (Một khoáng chất màu xanh da trời, tương tự như đá lapis lazuli.) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lapis lazuli là một loại đá quý được đánh giá cao vì màu xanh đậm, thường có lẫn các tạp chất như pyrit (vàng fool's gold) tạo nên những đốm lấp lánh. Màu xanh của lapis lazuli được tạo ra bởi sự hiện diện của sulfur.
Prepositions
of: Mô tả thành phần hoặc nguồn gốc ('a piece of lapis lazuli'). in: Mô tả việc sử dụng ('used in jewelry'). from: Mô tả nguồn gốc địa lý ('lapis lazuli from Afghanistan').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Genuine Genuine lapis lazuli (Lapis lazuli thật)
-
High-quality High-quality lapis lazuli (Lapis lazuli chất lượng cao)
-
Piece of A piece of lapis lazuli (Một mảnh đá lapis lazuli)
-
Jewelry made of Jewelry made of lapis lazuli (Trang sức làm từ lapis lazuli)
Idioms
-
As blue as lapis lazuli
Xanh biếc như đá lapis lazuli (dùng để miêu tả màu xanh rất đậm và đẹp)
"Her eyes were as blue as lapis lazuli."
(Đôi mắt cô ấy xanh biếc như đá lapis lazuli.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lapis lazuli
danh từMột loại đá biến chất màu xanh lam sáng, chủ yếu bao gồm lazurit, được sử dụng để trang trí và làm đồ trang sức.
"The pharaoh's mask was inlaid with gold and lapis lazuli."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many ancient Egyptians valued lapis lazuli: they used it for jewelry, amulets, and ornamental objects. |
Nhiều người Ai Cập cổ đại đánh giá cao lapis lazuli: họ đã sử dụng nó cho đồ trang sức, bùa hộ mệnh và các vật trang trí. |
| Phủ định | This isn't just any blue stone: it's lapis lazuli, a gemstone prized for its intense color and historical significance. |
Đây không chỉ là một viên đá màu xanh thông thường: nó là lapis lazuli, một loại đá quý được đánh giá cao vì màu sắc đậm đà và ý nghĩa lịch sử của nó. |
| Nghi vấn | What is her favorite gemstone: lapis lazuli, with its celestial blue hue and golden pyrite inclusions? |
Loại đá quý yêu thích của cô ấy là gì: lapis lazuli, với màu xanh lam tuyệt đẹp và các vùi pyrite vàng? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you polish lapis lazuli, it becomes more vibrant. |
Nếu bạn đánh bóng đá lapis lazuli, nó trở nên rực rỡ hơn. |
| Phủ định | When lapis lazuli is not properly stored, it does not retain its color. |
Khi lapis lazuli không được bảo quản đúng cách, nó không giữ được màu sắc của nó. |
| Nghi vấn | If you heat lapis lazuli, does it change color? |
Nếu bạn nung nóng lapis lazuli, nó có đổi màu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lapis lazuli".
