lapse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A temporary failure of concentration, memory, or judgment.
Vietnamese Meaning
Một sự sa sút tạm thời về sự tập trung, trí nhớ hoặc phán đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A lapse of concentration caused the accident."
"Một phút lơ đãng đã gây ra tai nạn."
-
"There was a lapse in security at the airport."
"Đã có một sự sơ suất trong an ninh tại sân bay."
-
"He lapsed into unconsciousness."
"Anh ấy rơi vào trạng thái bất tỉnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lapse | sự sai sót nhỏ, sự lầm lẫn, sự mất tập trung tạm thời; sự hết hạn (của hợp đồng, thành viên) |
| Verb | lapse | hết hiệu lực, trôi qua, kết thúc; sa vào (trạng thái, thói quen); mắc lỗi |
| Adjective | lapsed | đã hết hạn; không còn tuân thủ (niềm tin, tôn giáo) hoặc không còn là thành viên |
| Noun | relapse | sự tái phát (bệnh, thói quen xấu) |
| Verb | relapse | tái phát, tái nghiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lapse thường chỉ một sai sót nhỏ, không nghiêm trọng, mang tính tạm thời. Thường dùng để chỉ sự quên lãng, mất tập trung hoặc một sai lầm nhỏ trong hành vi, lời nói.
Prepositions
lapse into: rơi vào trạng thái nào đó (ví dụ: im lặng, hôn mê); lapse of: sự thiếu hụt, sự sa sút của cái gì (ví dụ: trí nhớ, tiêu chuẩn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief a brief lapse (một lỗi lầm/sơ suất nhỏ, thoáng qua)
-
memory a memory lapse (sự đãng trí, mất trí nhớ tạm thời)
-
moral a moral lapse (một sai sót/lỗi lầm về đạo đức)
-
serious a serious lapse (một sai sót nghiêm trọng)
-
concentration a lapse of concentration (sự mất tập trung)
-
judgment a lapse of judgment (sai sót trong phán đoán)
-
suffer suffer a lapse (mắc phải một sai sót/sơ suất)
-
commit commit a lapse (phạm phải một lỗi lầm)
-
into lapse into silence (chìm vào im lặng)
-
into lapse into disuse (dần không còn được sử dụng)
-
into lapse into a coma (rơi vào trạng thái hôn mê)
-
let let a policy lapse (để một hợp đồng/chính sách hết hiệu lực)
Idioms
-
a lapse of judgment
một sai sót trong phán đoán, một quyết định thiếu khôn ngoan
"Hiring him without checking references was a serious lapse of judgment."
(Thuê anh ta mà không kiểm tra thông tin tham khảo là một sai sót nghiêm trọng trong phán đoán.)
-
lapse into (something)
dần chuyển sang trạng thái nào đó (thường là tiêu cực, không mong muốn)
"The conversation lapsed into an awkward silence."
(Cuộc trò chuyện dần chìm vào sự im lặng khó xử.)
-
let something lapse
để cái gì đó hết hạn, không còn hiệu lực; ngừng duy trì cái gì đó
"I accidentally let my membership lapse last month."
(Tôi vô tình để tư cách thành viên của mình hết hạn vào tháng trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lapse
nounMột sự sa sút tạm thời về sự tập trung, trí nhớ hoặc phán đoán.
"A lapse of concentration caused the accident."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project team let the deadline lapse. |
Đội dự án đã để lỡ thời hạn. |
| Phủ định | The security guard did not let his vigilance lapse during his shift. |
Người bảo vệ không để sự cảnh giác của mình giảm sút trong ca làm việc. |
| Nghi vấn | Did the company allow the insurance policy to lapse? |
Công ty có để hợp đồng bảo hiểm hết hạn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the security system lapses, the alarm will sound. |
Nếu hệ thống an ninh bị lỗi, chuông báo động sẽ reo. |
| Phủ định | If you don't check your work, errors will lapse into the final report. |
Nếu bạn không kiểm tra công việc của mình, các lỗi sẽ lọt vào báo cáo cuối cùng. |
| Nghi vấn | Will he lapse into silence if you mention her name? |
Anh ấy sẽ im lặng nếu bạn nhắc đến tên cô ấy chứ? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he paid more attention, he wouldn't lapse into these silly mistakes. |
Nếu anh ấy chú ý hơn, anh ấy sẽ không mắc phải những lỗi ngớ ngẩn này. |
| Phủ định | If there weren't a lapse in security, the thief wouldn't have gotten in. |
Nếu không có sơ hở trong an ninh, tên trộm đã không thể đột nhập. |
| Nghi vấn | Would she feel better if her memory didn't lapse so frequently? |
Cô ấy có cảm thấy tốt hơn nếu trí nhớ của cô ấy không suy giảm thường xuyên như vậy không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meeting was lapsed due to the chairman's sudden illness. |
Cuộc họp đã bị hoãn lại do chủ tịch đột ngột bị ốm. |
| Phủ định | The membership fee was not lapsed, as payments were received on time. |
Phí thành viên không bị quá hạn, vì các khoản thanh toán đã được nhận đúng hạn. |
| Nghi vấn | Will the agreement be lapsed if the conditions are not met? |
Liệu thỏa thuận có bị hết hiệu lực nếu các điều kiện không được đáp ứng? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He allowed his membership to lapse. |
Anh ấy đã để cho tư cách thành viên của mình hết hạn. |
| Phủ định | Didn't she lapse into unconsciousness after the accident? |
Cô ấy đã không rơi vào trạng thái bất tỉnh sau tai nạn sao? |
| Nghi vấn | Did the agreement lapse due to lack of funding? |
Thỏa thuận có hết hiệu lực do thiếu kinh phí không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations are implemented, the system will have lapsed into disuse. |
Đến thời điểm các quy định mới được thực thi, hệ thống sẽ rơi vào tình trạng không còn được sử dụng. |
| Phủ định | She won't have lapsed in her duties, I'm sure she'll have fulfilled all her responsibilities. |
Cô ấy chắc chắn sẽ không xao nhãng nhiệm vụ của mình, tôi chắc chắn rằng cô ấy sẽ hoàn thành mọi trách nhiệm. |
| Nghi vấn | Will the membership have lapsed by the end of the year? |
Liệu tư cách thành viên có hết hạn vào cuối năm nay không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to lapse into silence whenever his childhood was mentioned. |
Anh ấy từng im lặng mỗi khi tuổi thơ của anh ấy được nhắc đến. |
| Phủ định | She didn't use to lapse in her duties, but lately she's been forgetful. |
Cô ấy đã từng không sao nhãng nhiệm vụ của mình, nhưng gần đây cô ấy hay quên. |
| Nghi vấn | Did you use to lapse so easily when you were learning a new language? |
Bạn đã từng dễ dàng sai sót như vậy khi học một ngôn ngữ mới phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lapse".
