(Top Banner Ad)
lapse
B2
noun B2 Tổng quát

lapse

UK: /læps/ • US: /læps/

Nghĩa tiếng Việt

sơ suất sai sót lãng quên hết hạn rơi vào trạng thái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary failure of concentration, memory, or judgment.

Vietnamese Meaning

Một sự sa sút tạm thời về sự tập trung, trí nhớ hoặc phán đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A lapse of concentration caused the accident."

    "Một phút lơ đãng đã gây ra tai nạn."

  • "There was a lapse in security at the airport."

    "Đã có một sự sơ suất trong an ninh tại sân bay."

  • "He lapsed into unconsciousness."

    "Anh ấy rơi vào trạng thái bất tỉnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lapse sự sai sót nhỏ, sự lầm lẫn, sự mất tập trung tạm thời; sự hết hạn (của hợp đồng, thành viên)
Verb lapse hết hiệu lực, trôi qua, kết thúc; sa vào (trạng thái, thói quen); mắc lỗi
Adjective lapsed đã hết hạn; không còn tuân thủ (niềm tin, tôn giáo) hoặc không còn là thành viên
Noun relapse sự tái phát (bệnh, thói quen xấu)
Verb relapse tái phát, tái nghiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lapsus
English
lapse

Nguồn gốc từ 'trượt chân' hoặc 'sa ngã'

Từ "lapse" có nguồn gốc từ tiếng Latin "lapsus", nghĩa là "một sự trượt chân, một cú ngã" hoặc "một lỗi lầm". Ban đầu, nó mô tả hành động rơi xuống hoặc sa sút. Ngày nay, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ một lỗi lầm nhỏ, sự mất tập trung tạm thời, việc một điều gì đó dần kết thúc hoặc trở nên không còn hiệu lực.

Usage Note

Lapse thường chỉ một sai sót nhỏ, không nghiêm trọng, mang tính tạm thời. Thường dùng để chỉ sự quên lãng, mất tập trung hoặc một sai lầm nhỏ trong hành vi, lời nói.

Prepositions

into of

lapse into: rơi vào trạng thái nào đó (ví dụ: im lặng, hôn mê); lapse of: sự thiếu hụt, sự sa sút của cái gì (ví dụ: trí nhớ, tiêu chuẩn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lapse (N)
  • brief a brief lapse
    (một lỗi lầm/sơ suất nhỏ, thoáng qua)
  • memory a memory lapse
    (sự đãng trí, mất trí nhớ tạm thời)
  • moral a moral lapse
    (một sai sót/lỗi lầm về đạo đức)
  • serious a serious lapse
    (một sai sót nghiêm trọng)
Noun + lapse (N) (of...)
  • concentration a lapse of concentration
    (sự mất tập trung)
  • judgment a lapse of judgment
    (sai sót trong phán đoán)
Verb + lapse (N)
  • suffer suffer a lapse
    (mắc phải một sai sót/sơ suất)
  • commit commit a lapse
    (phạm phải một lỗi lầm)
lapse (V) + Preposition
  • into lapse into silence
    (chìm vào im lặng)
  • into lapse into disuse
    (dần không còn được sử dụng)
  • into lapse into a coma
    (rơi vào trạng thái hôn mê)
  • let let a policy lapse
    (để một hợp đồng/chính sách hết hiệu lực)

Idioms

  • a lapse of judgment

    một sai sót trong phán đoán, một quyết định thiếu khôn ngoan

    "Hiring him without checking references was a serious lapse of judgment."

    (Thuê anh ta mà không kiểm tra thông tin tham khảo là một sai sót nghiêm trọng trong phán đoán.)

  • lapse into (something)

    dần chuyển sang trạng thái nào đó (thường là tiêu cực, không mong muốn)

    "The conversation lapsed into an awkward silence."

    (Cuộc trò chuyện dần chìm vào sự im lặng khó xử.)

  • let something lapse

    để cái gì đó hết hạn, không còn hiệu lực; ngừng duy trì cái gì đó

    "I accidentally let my membership lapse last month."

    (Tôi vô tình để tư cách thành viên của mình hết hạn vào tháng trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lapse

noun
Lật mặt

Một sự sa sút tạm thời về sự tập trung, trí nhớ hoặc phán đoán.

"A lapse of concentration caused the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project team let the deadline lapse.
Đội dự án đã để lỡ thời hạn.
Phủ định
The security guard did not let his vigilance lapse during his shift.
Người bảo vệ không để sự cảnh giác của mình giảm sút trong ca làm việc.
Nghi vấn
Did the company allow the insurance policy to lapse?
Công ty có để hợp đồng bảo hiểm hết hạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the security system lapses, the alarm will sound.
Nếu hệ thống an ninh bị lỗi, chuông báo động sẽ reo.
Phủ định
If you don't check your work, errors will lapse into the final report.
Nếu bạn không kiểm tra công việc của mình, các lỗi sẽ lọt vào báo cáo cuối cùng.
Nghi vấn
Will he lapse into silence if you mention her name?
Anh ấy sẽ im lặng nếu bạn nhắc đến tên cô ấy chứ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he paid more attention, he wouldn't lapse into these silly mistakes.
Nếu anh ấy chú ý hơn, anh ấy sẽ không mắc phải những lỗi ngớ ngẩn này.
Phủ định
If there weren't a lapse in security, the thief wouldn't have gotten in.
Nếu không có sơ hở trong an ninh, tên trộm đã không thể đột nhập.
Nghi vấn
Would she feel better if her memory didn't lapse so frequently?
Cô ấy có cảm thấy tốt hơn nếu trí nhớ của cô ấy không suy giảm thường xuyên như vậy không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting was lapsed due to the chairman's sudden illness.
Cuộc họp đã bị hoãn lại do chủ tịch đột ngột bị ốm.
Phủ định
The membership fee was not lapsed, as payments were received on time.
Phí thành viên không bị quá hạn, vì các khoản thanh toán đã được nhận đúng hạn.
Nghi vấn
Will the agreement be lapsed if the conditions are not met?
Liệu thỏa thuận có bị hết hiệu lực nếu các điều kiện không được đáp ứng?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He allowed his membership to lapse.
Anh ấy đã để cho tư cách thành viên của mình hết hạn.
Phủ định
Didn't she lapse into unconsciousness after the accident?
Cô ấy đã không rơi vào trạng thái bất tỉnh sau tai nạn sao?
Nghi vấn
Did the agreement lapse due to lack of funding?
Thỏa thuận có hết hiệu lực do thiếu kinh phí không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the system will have lapsed into disuse.
Đến thời điểm các quy định mới được thực thi, hệ thống sẽ rơi vào tình trạng không còn được sử dụng.
Phủ định
She won't have lapsed in her duties, I'm sure she'll have fulfilled all her responsibilities.
Cô ấy chắc chắn sẽ không xao nhãng nhiệm vụ của mình, tôi chắc chắn rằng cô ấy sẽ hoàn thành mọi trách nhiệm.
Nghi vấn
Will the membership have lapsed by the end of the year?
Liệu tư cách thành viên có hết hạn vào cuối năm nay không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to lapse into silence whenever his childhood was mentioned.
Anh ấy từng im lặng mỗi khi tuổi thơ của anh ấy được nhắc đến.
Phủ định
She didn't use to lapse in her duties, but lately she's been forgetful.
Cô ấy đã từng không sao nhãng nhiệm vụ của mình, nhưng gần đây cô ấy hay quên.
Nghi vấn
Did you use to lapse so easily when you were learning a new language?
Bạn đã từng dễ dàng sai sót như vậy khi học một ngôn ngữ mới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lapse".

Ý nghĩa của 'memory lapse' trong cuộc sống hàng ngày

Cụm từ "memory lapse" thường được dùng để chỉ những khoảnh khắc tạm thời quên điều gì đó, dù chỉ là những việc nhỏ nhặt như quên tên ai đó hoặc để chìa khóa ở đâu. Điều này phổ biến ở mọi lứa tuổi nhưng thường được nhắc đến nhiều hơn khi nói về người lớn tuổi, hoặc trong các tình huống căng thẳng hay thiếu ngủ. Nó ngụ ý rằng đôi khi bộ não chúng ta cần "nghỉ ngơi" một chút và những sự cố này là một phần bình thường của trải nghiệm con người.

Sự 'hết hạn' trong các lĩnh vực pháp lý và cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "lapse" rất quan trọng trong các lĩnh vực như bảo hiểm, hợp đồng hoặc tư cách thành viên. Việc để một hợp đồng "lapse" (hết hiệu lực) có thể gây ra những hậu quả đáng kể, như mất quyền lợi bảo hiểm hoặc phải chịu phạt. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì và đổi mới các cam kết, cũng như ý thức trách nhiệm cá nhân trong việc quản lý các nghĩa vụ.