(Top Banner Ad)
largeness
B2
noun B2 Chung (không thuộc lĩnh vực chuyên biệt)

largeness

UK: /ˈlɑːdʒnəs/ • US: /ˈlɑːrdʒnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính to lớn kích thước lớn mức độ lớn quy mô lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being large in size, extent, or degree.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái lớn về kích thước, phạm vi hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The largeness of the new stadium was impressive."

    "Kích thước lớn của sân vận động mới thật ấn tượng."

  • "The largeness of the task ahead daunted them."

    "Quy mô lớn của nhiệm vụ phía trước khiến họ nản lòng."

  • "He was struck by the largeness of her vision."

    "Anh ấy bị ấn tượng bởi tầm nhìn rộng lớn của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective large Lớn, rộng, to
Adverb largely Phần lớn, chủ yếu
Verb enlarge Mở rộng, phóng to
Noun enlargement Sự mở rộng, sự phóng to
Adjective largish Hơi lớn, khá lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (không thuộc lĩnh vực chuyên biệt)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
largus
Old French
large
Middle English
large
English
large
English
largeness

Sự Rộng Lớn Từ Cốt Lõi

Từ 'largeness' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' vào tính từ 'large'. 'Large' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'largus' (rộng rãi, hào phóng) qua tiếng Pháp cổ 'large', mang ý nghĩa 'rộng, lớn, hào phóng'. Hậu tố '-ness' trong tiếng Anh có chức năng biến một tính từ thành danh từ, mô tả trạng thái hoặc phẩm chất của điều gì đó. Vì vậy, 'largeness' có nghĩa là 'trạng thái hoặc phẩm chất của sự lớn lao, rộng rãi'.

Usage Note

Từ 'largeness' thường được sử dụng để chỉ kích thước vật lý lớn hoặc mức độ quan trọng, rộng lớn của một cái gì đó trừu tượng. Nó nhấn mạnh tính chất 'lớn' chứ không chỉ đơn thuần là sự tồn tại của kích thước lớn (size). 'Largeness' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'size' và thường xuất hiện trong văn viết mang tính mô tả hoặc phân tích.

Prepositions

of

'Largeness of' dùng để chỉ sự lớn về mặt nào đó của một vật, đối tượng, hoặc khái niệm. Ví dụ: 'the largeness of his heart' (sự rộng lượng của trái tim anh ấy), 'the largeness of the problem' (mức độ nghiêm trọng của vấn đề).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + largeness
  • great great largeness
    (sự vĩ đại, sự lớn lao tuyệt vời)
  • immense immense largeness
    (sự to lớn, bao la vô cùng)
  • considerable considerable largeness
    (sự lớn đáng kể)
  • unusual unusual largeness
    (sự lớn bất thường)
  • sheer the sheer largeness
    (chính sự to lớn (nhấn mạnh quy mô))
Verb + largeness
  • possess possess a certain largeness
    (sở hữu một sự lớn nhất định)
  • have have a largeness of spirit
    (có tấm lòng rộng lượng)
  • note note the largeness
    (nhận thấy sự to lớn)
  • admire admire the largeness
    (ngưỡng mộ sự to lớn)
Expressions with largeness
  • the largeness of the largeness of the universe
    (sự rộng lớn của vũ trụ)
  • in its in its largeness
    (trong sự to lớn của nó)

Idioms

  • largeness of heart/spirit

    Sự rộng lượng, tấm lòng bao dung, tinh thần cởi mở

    "Her largeness of spirit allowed her to forgive those who had wronged her."

    (Tấm lòng rộng lượng của cô ấy đã giúp cô ấy tha thứ cho những người đã làm hại mình.)

  • the largeness of the endeavor

    Quy mô/tầm vóc lớn lao của nỗ lực/công việc

    "He was overwhelmed by the largeness of the endeavor ahead."

    (Anh ấy choáng ngợp trước quy mô lớn lao của công việc phía trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

largeness

noun
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái lớn về kích thước, phạm vi hoặc mức độ.

"The largeness of the new stadium was impressive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the project, we will have fully appreciated the largeness of the task.
Đến cuối dự án, chúng ta sẽ hoàn toàn đánh giá cao sự lớn lao của nhiệm vụ.
Phủ định
By next year, they won't have comprehended the largeness of his donation.
Đến năm sau, họ sẽ không hiểu được sự to lớn của khoản quyên góp của anh ấy.
Nghi vấn
Will she have understood the largeness of the problem before offering a solution?
Liệu cô ấy có hiểu được mức độ lớn của vấn đề trước khi đưa ra giải pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "largeness".

Biểu Tượng Của Quyền Lực và Sự Giàu Có

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sự lớn lao' (largeness) thường được liên kết với quyền lực, sự giàu có và tầm quan trọng. Ví dụ, những ngôi nhà lớn, các công ty lớn, hoặc những dự án quy mô lớn thường được xem là biểu tượng của thành công và ảnh hưởng. Điều này thể hiện quan điểm 'càng lớn càng tốt' trong một số khía cạnh của xã hội.

Sự Rộng Lượng Trong Đạo Đức

Ngoài ý nghĩa về kích thước vật lý, 'largeness' còn mang nghĩa ẩn dụ, đặc biệt trong cụm 'largeness of heart' hoặc 'largeness of spirit'. Nó ám chỉ phẩm chất đạo đức của sự rộng lượng, khoan dung, bao dung và không hẹp hòi. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao trong xã hội, thể hiện sự cao thượng và lòng nhân ái.