largeness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tính chất hoặc trạng thái lớn về kích thước, phạm vi hoặc mức độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The largeness of the new stadium was impressive."
"Kích thước lớn của sân vận động mới thật ấn tượng."
-
"The largeness of the task ahead daunted them."
"Quy mô lớn của nhiệm vụ phía trước khiến họ nản lòng."
-
"He was struck by the largeness of her vision."
"Anh ấy bị ấn tượng bởi tầm nhìn rộng lớn của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | large | Lớn, rộng, to |
| Adverb | largely | Phần lớn, chủ yếu |
| Verb | enlarge | Mở rộng, phóng to |
| Noun | enlargement | Sự mở rộng, sự phóng to |
| Adjective | largish | Hơi lớn, khá lớn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'largeness' thường được sử dụng để chỉ kích thước vật lý lớn hoặc mức độ quan trọng, rộng lớn của một cái gì đó trừu tượng. Nó nhấn mạnh tính chất 'lớn' chứ không chỉ đơn thuần là sự tồn tại của kích thước lớn (size). 'Largeness' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'size' và thường xuất hiện trong văn viết mang tính mô tả hoặc phân tích.
Prepositions
'Largeness of' dùng để chỉ sự lớn về mặt nào đó của một vật, đối tượng, hoặc khái niệm. Ví dụ: 'the largeness of his heart' (sự rộng lượng của trái tim anh ấy), 'the largeness of the problem' (mức độ nghiêm trọng của vấn đề).
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great largeness (sự vĩ đại, sự lớn lao tuyệt vời)
-
immense immense largeness (sự to lớn, bao la vô cùng)
-
considerable considerable largeness (sự lớn đáng kể)
-
unusual unusual largeness (sự lớn bất thường)
-
sheer the sheer largeness (chính sự to lớn (nhấn mạnh quy mô))
-
possess possess a certain largeness (sở hữu một sự lớn nhất định)
-
have have a largeness of spirit (có tấm lòng rộng lượng)
-
note note the largeness (nhận thấy sự to lớn)
-
admire admire the largeness (ngưỡng mộ sự to lớn)
-
the largeness of the largeness of the universe (sự rộng lớn của vũ trụ)
-
in its in its largeness (trong sự to lớn của nó)
Idioms
-
largeness of heart/spirit
Sự rộng lượng, tấm lòng bao dung, tinh thần cởi mở
"Her largeness of spirit allowed her to forgive those who had wronged her."
(Tấm lòng rộng lượng của cô ấy đã giúp cô ấy tha thứ cho những người đã làm hại mình.)
-
the largeness of the endeavor
Quy mô/tầm vóc lớn lao của nỗ lực/công việc
"He was overwhelmed by the largeness of the endeavor ahead."
(Anh ấy choáng ngợp trước quy mô lớn lao của công việc phía trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
largeness
nounTính chất hoặc trạng thái lớn về kích thước, phạm vi hoặc mức độ.
"The largeness of the new stadium was impressive."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the project, we will have fully appreciated the largeness of the task. |
Đến cuối dự án, chúng ta sẽ hoàn toàn đánh giá cao sự lớn lao của nhiệm vụ. |
| Phủ định | By next year, they won't have comprehended the largeness of his donation. |
Đến năm sau, họ sẽ không hiểu được sự to lớn của khoản quyên góp của anh ấy. |
| Nghi vấn | Will she have understood the largeness of the problem before offering a solution? |
Liệu cô ấy có hiểu được mức độ lớn của vấn đề trước khi đưa ra giải pháp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "largeness".
