(Top Banner Ad)
smallness
B2
Noun B2 Khái niệm trừu tượng

smallness

UK: /ˈsmɔːlnəs/ • US: /ˈsmɔːlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính nhỏ bé sự nhỏ bé độ nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being small in size, degree, or amount.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái nhỏ bé về kích thước, mức độ hoặc số lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smallness of the town surprised him."

    "Sự nhỏ bé của thị trấn đã làm anh ta ngạc nhiên."

  • "He emphasized the smallness of the risk involved."

    "Anh ấy nhấn mạnh mức độ nhỏ bé của rủi ro liên quan."

  • "The project's smallness was its advantage."

    "Sự nhỏ bé của dự án chính là lợi thế của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ, bé, nhỏ con
Adjective smallish hơi nhỏ, khá nhỏ
Adjective small-scale có quy mô nhỏ, phạm vi nhỏ
Adjective small-minded hẹp hòi, ích kỷ, tầm thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khái niệm trừu tượng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
smæl
Proto-Germanic
*smalaz
Old English
-ness
Modern English
smallness

Gốc rễ của 'smallness'

Từ 'smallness' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' vào tính từ 'small'. 'Small' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'smæl', có nghĩa là 'nhỏ, hẹp, thanh mảnh'. Hậu tố '-ness' thường được dùng để biến một tính từ (ví dụ: happy) thành một danh từ chỉ trạng thái hoặc chất lượng (ví dụ: happiness). Vì vậy, 'smallness' có nghĩa là 'tính chất hoặc trạng thái nhỏ bé'.

Usage Note

Từ 'smallness' thường được dùng để chỉ kích thước vật lý nhỏ bé, nhưng cũng có thể mở rộng để chỉ tầm quan trọng, mức độ nhỏ. Nó nhấn mạnh đặc tính nhỏ bé hơn là chỉ đơn thuần là 'small'. So với các từ đồng nghĩa như 'littleness' hay 'minuteness', 'smallness' mang tính tổng quát hơn và ít trang trọng hơn.

Prepositions

of in

'smallness of': chỉ kích thước nhỏ bé của một vật thể. Ví dụ: 'the smallness of the room'. 'in smallness': chỉ điều gì đó được thực hiện ở quy mô nhỏ. Ví dụ: 'The project began in smallness.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smallness
  • utter utter smallness
    (sự nhỏ bé hoàn toàn/tuyệt đối)
  • inherent inherent smallness
    (tính nhỏ bé vốn có)
  • relative relative smallness
    (sự nhỏ bé tương đối)
  • physical physical smallness
    (kích thước nhỏ bé về mặt vật lý)
  • spiritual spiritual smallness
    (sự nhỏ bé về mặt tinh thần (tầm thường))
  • economic economic smallness
    (quy mô kinh tế nhỏ bé)
Verb + smallness
  • emphasize emphasize the smallness
    (nhấn mạnh sự nhỏ bé)
  • highlight highlight the smallness
    (làm nổi bật sự nhỏ bé)
  • accept accept one's smallness
    (chấp nhận sự nhỏ bé của bản thân (chấp nhận sự khiêm tốn hoặc không đáng kể của mình))
  • overcome overcome the smallness
    (vượt qua sự nhỏ bé (vượt qua cảm giác tầm thường/thiếu sót))
Noun + of smallness
  • sense a sense of smallness
    (một cảm giác nhỏ bé/khiêm nhường/không đáng kể)
  • feeling a feeling of smallness
    (một cảm giác nhỏ bé/khiêm nhường/không đáng kể)
  • perception a perception of smallness
    (sự nhận thức về sự nhỏ bé)

Idioms

  • A sense of smallness

    Một cảm giác khiêm nhường hoặc không đáng kể, thường là khi so sánh với một thứ gì đó vĩ đại hơn.

    "Standing before the vast mountain range, he felt a profound sense of smallness."

    (Đứng trước dãy núi bao la, anh ấy cảm thấy một sự nhỏ bé sâu sắc.)

  • The smallness of human affairs

    Sự tầm thường, không đáng kể của những vấn đề, công việc của con người khi đặt trong bối cảnh lớn hơn (vũ trụ, lịch sử).

    "From space, one can truly appreciate the smallness of human affairs on Earth."

    (Từ không gian, người ta có thể thực sự cảm nhận được sự nhỏ bé của những vấn đề con người trên Trái Đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smallness

Noun
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái nhỏ bé về kích thước, mức độ hoặc số lượng.

"The smallness of the town surprised him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The small size of the room made it feel cozy.
Kích thước nhỏ của căn phòng khiến nó có cảm giác ấm cúng.
Phủ định
She doesn't consider the smallness of the detail to be important.
Cô ấy không coi kích thước nhỏ của chi tiết là quan trọng.
Nghi vấn
Does the smallness of the gift matter, or is it the thought that counts?
Kích thước nhỏ của món quà có quan trọng không, hay là tấm lòng mới quan trọng?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been feeling small after the director criticized her performance.
Cô ấy đã cảm thấy nhỏ bé sau khi đạo diễn chỉ trích màn trình diễn của cô ấy.
Phủ định
They hadn't been considering the smallness of the room when they bought such a large sofa.
Họ đã không xem xét sự nhỏ hẹp của căn phòng khi mua một chiếc ghế sofa lớn như vậy.
Nghi vấn
Had he been belittling her contributions because of their small size?
Có phải anh ta đã xem nhẹ những đóng góp của cô ấy vì quy mô nhỏ của chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smallness".

Sự khiêm nhường và tầm nhìn

Trong nhiều nền văn hóa, sự 'smallness' (nhỏ bé) có thể được nhìn nhận theo hai hướng: một là cảm giác khiêm nhường, nhận thức được vị trí khiêm tốn của mình trong thế giới rộng lớn; hai là cảm giác tầm thường, không quan trọng. Tuy nhiên, nó cũng thường được đối lập với sự kiêu ngạo hoặc tham vọng quá mức, nhấn mạnh giá trị của sự vừa phải và khiêm tốn.

Vẻ đẹp của sự tinh xảo

Mặc dù 'smallness' thường ám chỉ sự thiếu quy mô hoặc sức mạnh, trong nghệ thuật và thủ công, sự nhỏ bé và tinh xảo lại được đánh giá cao. Các tác phẩm điêu khắc nhỏ, tranh thu nhỏ, hoặc các chi tiết phức tạp trên đồ vật nhỏ thường thể hiện sự khéo léo và tài năng bậc thầy của người nghệ sĩ.