(Top Banner Ad)
littleness
B2
Danh từ B2 Chung

littleness

UK: /ˈlɪt(ə)lnəs/ • US: /ˈlɪtəlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính nhỏ bé sự nhỏ mọn sự không đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being little; smallness in size, degree, or importance.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất nhỏ bé; sự nhỏ bé về kích thước, mức độ hoặc tầm quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The littleness of the village surprised us, as it only had a few houses."

    "Sự nhỏ bé của ngôi làng khiến chúng tôi ngạc nhiên, vì nó chỉ có vài ngôi nhà."

  • "He felt the littleness of his contribution compared to the overall effort."

    "Anh ấy cảm thấy sự đóng góp nhỏ bé của mình so với nỗ lực chung."

  • "The littleness of the room made it feel cozy."

    "Sự nhỏ bé của căn phòng khiến nó trở nên ấm cúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective little nhỏ bé, ít ỏi
Adjective (comparative) littler nhỏ hơn
Adjective (superlative) littlest nhỏ nhất
Adverb little hầu như không, một chút
Verb belittle coi thường, hạ thấp giá trị
Adjective/Adverb less ít hơn
Adjective/Adverb least ít nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lȳtel
Middle English
littel
Modern English
little
Modern English
littleness

Nguồn gốc của 'littleness'

Từ 'littleness' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' vào tính từ 'little'. Hậu tố '-ness' rất phổ biến trong tiếng Anh để biến tính từ thành danh từ, diễn tả 'trạng thái' hoặc 'chất lượng của việc là [tính từ] đó'. Bản thân 'little' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lȳtel', có nghĩa là nhỏ về kích thước hoặc số lượng.

Usage Note

Từ 'littleness' thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn so với các từ đồng nghĩa như 'smallness'. Nó có thể ám chỉ đến sự nhỏ bé về thể chất, số lượng, tầm quan trọng hoặc thậm chí là tinh thần. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khiêm tốn hoặc không đáng kể của một điều gì đó.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường diễn tả trong bối cảnh hoặc khía cạnh nào đó mà sự nhỏ bé được thể hiện. Ví dụ, 'the littleness in her voice' (sự nhỏ bé trong giọng nói của cô ấy) ám chỉ sự yếu ớt hoặc rụt rè.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + littleness
  • inherent inherent littleness
    (sự nhỏ bé vốn có)
  • utter utter littleness
    (sự nhỏ bé tuyệt đối, hoàn toàn)
  • human human littleness
    (sự nhỏ bé của con người)
  • moral moral littleness
    (sự nhỏ mọn về đạo đức)
  • insignificant insignificant littleness
    (sự nhỏ bé không đáng kể)
Verb + littleness
  • emphasize emphasize littleness
    (nhấn mạnh sự nhỏ bé)
  • reveal reveal littleness
    (tiết lộ sự nhỏ mọn)
  • contemplate contemplate littleness
    (suy ngẫm về sự nhỏ bé)
Littleness + of
  • littleness of spirit littleness of spirit
    (tinh thần nhỏ mọn, hẹp hòi)
  • littleness of mind littleness of mind
    (tư tưởng nhỏ nhen, thiển cận)
  • littleness of heart littleness of heart
    (lòng dạ hẹp hòi, không khoan dung)
  • littleness of scale littleness of scale
    (quy mô nhỏ bé)

Idioms

  • the littleness of human concerns

    sự nhỏ bé của những lo toan, mối bận tâm của con người (so với vũ trụ hoặc những điều lớn lao khác)

    "Viewing the stars makes one reflect on the littleness of human concerns."

    (Ngắm nhìn những vì sao khiến người ta suy ngẫm về sự nhỏ bé của những lo toan đời người.)

  • a sense of one's own littleness

    cảm giác về sự nhỏ bé của bản thân (thường theo nghĩa khiêm nhường hoặc yếu ớt)

    "After exploring the vast canyon, he was filled with a sense of his own littleness."

    (Sau khi khám phá hẻm núi rộng lớn, anh ấy tràn ngập cảm giác về sự nhỏ bé của bản thân.)

  • to expose someone's littleness

    vạch trần sự nhỏ nhen, hèn mọn của ai đó

    "His actions served to expose the littleness of his character."

    (Hành động của anh ta đã vạch trần sự nhỏ nhen trong tính cách của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

littleness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất nhỏ bé; sự nhỏ bé về kích thước, mức độ hoặc tầm quan trọng.

"The littleness of the village surprised us, as it only had a few houses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the littleness of his stature bothered him is obvious.
Rõ ràng là việc vóc dáng nhỏ bé của anh ấy làm anh ấy khó chịu.
Phủ định
It is not true that the littleness of the gesture was insignificant.
Không đúng là sự nhỏ bé của hành động là không đáng kể.
Nghi vấn
Whether the littleness of the detail matters remains to be seen.
Liệu sự nhỏ bé của chi tiết có quan trọng hay không vẫn còn phải xem xét.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The littleness of the kitten made it difficult to see.
Sự nhỏ bé của chú mèo con khiến việc nhìn thấy nó trở nên khó khăn.
Phủ định
The littleness of her mistake wasn't a big issue.
Sự nhỏ nhặt trong sai lầm của cô ấy không phải là một vấn đề lớn.
Nghi vấn
Does the littleness of his contribution diminish its value?
Liệu sự nhỏ bé trong đóng góp của anh ấy có làm giảm giá trị của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "littleness".

Triết lý về sự nhỏ bé của con người

Trong nhiều nền văn hóa và triết học phương Tây, sự 'littleness' của con người thường được dùng để chỉ sự nhỏ bé của chúng ta khi đối diện với vũ trụ bao la hoặc các thế lực siêu nhiên. Việc chiêm nghiệm về sự nhỏ bé này có thể dẫn đến lòng khiêm nhường, cảm giác kính sợ, hoặc thậm chí là sự phiền muộn về sự vô nghĩa của cuộc đời. Nó nhắc nhở chúng ta rằng cuộc sống cá nhân chỉ là một phần rất nhỏ trong bức tranh lớn hơn.

Phân biệt sự nhỏ bé về thể chất và tinh thần

Trong tiếng Anh, 'littleness' có thể ám chỉ sự nhỏ bé về kích thước vật lý, nhưng thường được dùng nhiều hơn để mô tả sự nhỏ mọn, hẹp hòi về tinh thần hoặc đạo đức. Ví dụ, 'littleness of spirit' hay 'littleness of mind' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự ích kỷ, tầm nhìn hạn hẹp, không cao thượng. Điều này khác với việc một người khiêm tốn thừa nhận sự nhỏ bé của mình trong thế giới rộng lớn, mà không hề bị coi là nhỏ nhen.