(Top Banner Ad)
larvae
B2
noun B2 Động vật học, Sinh học

larvae

UK: /ˈlɑːrviː/ • US: /ˈlɑːrviː/

Nghĩa tiếng Việt

ấu trùng con non
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The immature form of an insect, amphibian, or other animal that undergoes metamorphosis, e.g., a tadpole or maggot.

Vietnamese Meaning

Ấu trùng; dạng chưa trưởng thành của một loài côn trùng, động vật lưỡng cư, hoặc động vật khác trải qua quá trình biến thái, ví dụ như nòng nọc hoặc dòi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mosquito larvae thrive in stagnant water."

    "Ấu trùng muỗi phát triển mạnh trong nước tù đọng."

  • "The larvae of butterflies feed on leaves."

    "Ấu trùng bướm ăn lá."

  • "Some fish feed on insect larvae."

    "Một số loài cá ăn ấu trùng côn trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun larva ấu trùng (dạng số ít)
Adjective larval thuộc về ấu trùng, ở dạng ấu trùng
Noun larvicide thuốc diệt ấu trùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
larva
English
larva/larvae

Nguồn gốc thú vị của từ 'larva'

Từ 'larva' trong tiếng Latin cổ có nghĩa là 'ma', 'mặt nạ' hoặc 'vật che giấu'. Vào thế kỷ 17, các nhà khoa học đã dùng từ này để miêu tả giai đoạn phát triển chưa trưởng thành của côn trùng, vì chúng thường ẩn mình hoặc có hình dạng rất khác so với khi trưởng thành, giống như đang 'đeo mặt nạ' hoặc bị 'che giấu' khỏi hình hài cuối cùng của mình.

Usage Note

Từ 'larvae' là dạng số nhiều của 'larva'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong sinh học và động vật học, để mô tả giai đoạn phát triển trung gian của một số loài động vật.

Prepositions

of in

'Larvae of': đề cập đến ấu trùng của một loài cụ thể. Ví dụ: 'The larvae of mosquitoes'. 'Larvae in': đề cập đến ấu trùng trong một môi trường cụ thể. Ví dụ: 'Larvae in the pond'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + larvae
  • mosquito mosquito larvae
    (ấu trùng muỗi)
  • insect insect larvae
    (ấu trùng côn trùng)
  • tiny tiny larvae
    (những ấu trùng nhỏ xíu)
  • developing developing larvae
    (ấu trùng đang phát triển)
  • aquatic aquatic larvae
    (ấu trùng sống dưới nước)
Verb + larvae
  • kill kill larvae
    (diệt ấu trùng)
  • destroy destroy larvae
    (tiêu diệt ấu trùng)
  • control control larvae
    (kiểm soát ấu trùng)
  • feed on feed on larvae
    (ăn ấu trùng)
  • produce produce larvae
    (sinh ra ấu trùng (đẻ ấu trùng))

Idioms

  • larval stage

    giai đoạn ấu trùng

    "During the larval stage, the insect grows rapidly."

    (Trong giai đoạn ấu trùng, côn trùng phát triển rất nhanh.)

  • larvae development

    sự phát triển của ấu trùng

    "Environmental factors greatly influence larvae development."

    (Các yếu tố môi trường ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của ấu trùng.)

  • larvae control

    kiểm soát ấu trùng

    "Larvae control is essential for preventing mosquito-borne diseases."

    (Kiểm soát ấu trùng là rất cần thiết để phòng ngừa các bệnh do muỗi truyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

larvae

noun
Lật mặt

Ấu trùng; dạng chưa trưởng thành của một loài côn trùng, động vật lưỡng cư, hoặc động vật khác trải qua quá trình biến thái, ví dụ như nòng nọc hoặc dòi.

"Mosquito larvae thrive in stagnant water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While the scientist observed the larvae under the microscope, he noted their rapid growth.
Trong khi nhà khoa học quan sát ấu trùng dưới kính hiển vi, ông ấy đã ghi nhận sự phát triển nhanh chóng của chúng.
Phủ định
Unless the aquatic environment is carefully monitored, the larvae will not survive.
Trừ khi môi trường nước được theo dõi cẩn thận, ấu trùng sẽ không thể sống sót.
Nghi vấn
If the larval stage is prolonged, will the butterfly emerge healthy?
Nếu giai đoạn ấu trùng kéo dài, liệu con bướm có thể xuất hiện khỏe mạnh không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the larvae thrived in the stagnant water surprised the researchers.
Việc ấu trùng phát triển mạnh trong nước tù đọng đã gây ngạc nhiên cho các nhà nghiên cứu.
Phủ định
It isn't clear whether the larval stage is the most vulnerable point in the insect's life cycle.
Không rõ liệu giai đoạn ấu trùng có phải là thời điểm dễ bị tổn thương nhất trong vòng đời của côn trùng hay không.
Nghi vấn
Do you know where the larvae are being cultivated for research purposes?
Bạn có biết ấu trùng đang được nuôi cấy ở đâu cho mục đích nghiên cứu không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The larvae, which were found in the stagnant water, are being studied by scientists.
Ấu trùng, được tìm thấy trong nước đọng, đang được các nhà khoa học nghiên cứu.
Phủ định
The pond, where the larval population was expected to thrive, showed no signs of life.
Cái ao, nơi mà quần thể ấu trùng được kỳ vọng sẽ phát triển mạnh, không có dấu hiệu của sự sống.
Nghi vấn
Are these the larvae whose development has been accelerated by the warmer temperatures?
Đây có phải là những ấu trùng mà sự phát triển của chúng đã được tăng tốc bởi nhiệt độ ấm hơn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist could observe the larvae under a microscope.
Nhà khoa học có thể quan sát ấu trùng dưới kính hiển vi.
Phủ định
You should not touch the larvae without gloves.
Bạn không nên chạm vào ấu trùng mà không có găng tay.
Nghi vấn
May the larval stage last for more than a week?
Liệu giai đoạn ấu trùng có thể kéo dài hơn một tuần không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They observed the larvae feeding on the decaying leaves.
Họ quan sát ấu trùng ăn những chiếc lá đang phân hủy.
Phủ định
None of these larvae show any sign of metamorphosis yet.
Không có ấu trùng nào trong số này cho thấy bất kỳ dấu hiệu biến thái nào.
Nghi vấn
Which of these larval stages is the most vulnerable?
Giai đoạn ấu trùng nào trong số này dễ bị tổn thương nhất?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the larvae had consumed most of the leaf matter.
Nhà khoa học nói rằng ấu trùng đã tiêu thụ phần lớn chất liệu lá.
Phủ định
She told me that the larval stage wasn't as destructive as the adult stage.
Cô ấy nói với tôi rằng giai đoạn ấu trùng không phá hoại như giai đoạn trưởng thành.
Nghi vấn
He asked if the fish larvae were visible to the naked eye.
Anh ấy hỏi liệu ấu trùng cá có thể nhìn thấy bằng mắt thường hay không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists will be studying the larvae's development in the lab tomorrow.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu sự phát triển của ấu trùng trong phòng thí nghiệm vào ngày mai.
Phủ định
The gardener won't be spraying insecticide on the plants, as the larvae will be providing natural pest control.
Người làm vườn sẽ không phun thuốc trừ sâu lên cây, vì ấu trùng sẽ cung cấp khả năng kiểm soát dịch hại tự nhiên.
Nghi vấn
Will the children be watching the butterfly larvae transforming in their classroom terrarium?
Liệu bọn trẻ có đang xem ấu trùng bướm biến đổi trong bể cạn của lớp học không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist is studying how the larvae are developing in the lab.
Nhà khoa học đang nghiên cứu cách ấu trùng phát triển trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
The children are not understanding why the larval stage is so important in the butterfly's life cycle.
Những đứa trẻ không hiểu tại sao giai đoạn ấu trùng lại quan trọng đến vậy trong vòng đời của bướm.
Nghi vấn
Are the larvae eating the leaves of the plant?
Ấu trùng có đang ăn lá cây không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had known more about the life cycle of larvae before starting my garden.
Tôi ước tôi đã biết nhiều hơn về vòng đời của ấu trùng trước khi bắt đầu khu vườn của mình.
Phủ định
If only the larvae wouldn't eat all my vegetable plants!
Giá mà ấu trùng không ăn hết tất cả các cây rau của tôi!
Nghi vấn
I wish I could understand why the larval stage of this insect is so destructive, what can I do?
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao giai đoạn ấu trùng của loài côn trùng này lại có tính phá hoại như vậy, tôi có thể làm gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "larvae".

Kiểm soát dịch bệnh và nông nghiệp

Ấu trùng của nhiều loài côn trùng, đặc biệt là muỗi, là nguồn gây bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (như sốt xuất huyết, sốt rét) hoặc phá hoại mùa màng nghiêm trọng. Do đó, việc kiểm soát ấu trùng là một phần quan trọng trong các chiến dịch y tế công cộng và nông nghiệp trên toàn thế giới để bảo vệ sức khỏe con người và mùa màng.

Biểu tượng của sự biến đổi

Mặc dù từ 'larvae' chủ yếu mang tính khoa học, vòng đời của chúng – từ ấu trùng biến đổi thành con trưởng thành thông qua quá trình biến thái – là một biểu tượng mạnh mẽ cho sự biến đổi, tái sinh và đổi mới trong nhiều nền văn hóa và câu chuyện.