(Top Banner Ad)
maggots
B2
noun B2 Sinh học, Côn trùng học

maggots

UK: /ˈmæɡət/ • US: /ˈmæɡət/

Nghĩa tiếng Việt

dòi ấu trùng ruồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The larva of a fly, especially a bluebottle or blowfly, found in decaying flesh.

Vietnamese Meaning

Ấu trùng của ruồi, đặc biệt là ruồi xanh hoặc ruồi nhặng, thường thấy trong xác thịt đang phân hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decaying carcass was swarming with maggots."

    "Xác thối rữa đang lúc nhúc đầy dòi."

  • "Fishermen often use maggots as bait."

    "Ngư dân thường dùng dòi làm mồi câu."

  • "The wound was infested with maggots."

    "Vết thương bị nhiễm dòi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Maggoty Có dòi, chứa dòi (đầy dòi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Côn trùng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*madō
Old English
maggoþa
Middle English
maggot

Từ Những Ấu Trùng Bé Nhỏ

Từ 'maggot' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*madō', có nghĩa là 'ấu trùng'. Nó đã phát triển thành 'maggoþa' trong tiếng Anh cổ, rồi thành 'maggot' trong tiếng Anh trung đại. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là dùng để chỉ những con ấu trùng nhỏ, mềm, thường được tìm thấy trong thức ăn phân hủy hoặc xác động vật.

Usage Note

Từ 'maggots' thường được dùng để chỉ số lượng lớn ấu trùng ruồi. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, gợi sự ghê tởm, bẩn thỉu và liên quan đến sự phân hủy. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn thay thế được vì tính chất đặc thù của nó, nhưng có thể dùng các từ như 'larvae' (ấu trùng) để giảm bớt sự tiêu cực, hoặc 'grubs' (sâu bọ) trong một số ngữ cảnh, mặc dù 'grubs' thường chỉ ấu trùng của các loài côn trùng khác.

Prepositions

in on

Dùng 'in' khi nói về việc maggots ở bên trong một vật gì đó (ví dụ: maggots in a wound). Dùng 'on' khi maggots ở trên bề mặt (ví dụ: maggots on decaying meat).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maggots
  • Rotting rotting maggots
    (dòi đang phân hủy)
  • Living living maggots
    (dòi sống)
  • Dead dead maggots
    (dòi chết)
Verb + maggots
  • Attract attract maggots
    (thu hút dòi)
  • Infested with infested with maggots
    (bị nhiễm dòi)
  • Feed on maggots feed on
    (dòi ăn (cái gì))

Idioms

  • Brain maggot

    Một ý tưởng ám ảnh hoặc dai dẳng, thường là một ý tưởng ngớ ngẩn hoặc không thực tế.

    "I've got a brain maggot about starting my own business, even though it's probably a bad idea."

    (Tôi bị ám ảnh bởi ý tưởng bắt đầu kinh doanh riêng, mặc dù có lẽ đó là một ý tưởng tồi tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maggots

noun
Lật mặt

Ấu trùng của ruồi, đặc biệt là ruồi xanh hoặc ruồi nhặng, thường thấy trong xác thịt đang phân hủy.

"The decaying carcass was swarming with maggots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the wound was left untreated, maggots infested it.
Vì vết thương không được điều trị, dòi đã xâm nhập vào nó.
Phủ định
Although the fish looked fresh, it didn't have maggots inside.
Mặc dù con cá trông tươi, nhưng nó không có dòi bên trong.
Nghi vấn
If the garbage bin isn't emptied regularly, will maggots appear?
Nếu thùng rác không được đổ thường xuyên, dòi có xuất hiện không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman found maggots in the spoiled fish.
Người ngư dân tìm thấy dòi trong con cá bị hỏng.
Phủ định
There aren't any maggots on the fresh fruit.
Không có con dòi nào trên trái cây tươi.
Nghi vấn
Are those maggots crawling on the decaying log?
Có phải những con dòi đó đang bò trên khúc gỗ mục nát không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Those maggots are disgusting, aren't they?
Những con dòi đó thật kinh tởm, đúng không?
Phủ định
There aren't any maggots in this apple, are there?
Không có con dòi nào trong quả táo này, phải không?
Nghi vấn
Maggots aren't suitable for human consumption, are they?
Dòi không thích hợp cho con người tiêu thụ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maggots".

Ấu trùng trong Y học

Trong lịch sử và thậm chí ngày nay, dòi (ấu trùng) được sử dụng trong liệu pháp ấu trùng để làm sạch vết thương mãn tính. Chúng ăn các mô chết và giúp vết thương lành lại. Phương pháp này được gọi là 'maggot debridement therapy' (MDT).