(Top Banner Ad)
lasik
C1
Danh từ C1 Y học

lasik

UK: /ˈleɪ.sɪk/ • US: /ˈleɪ.sɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật LASIK mổ LASIK
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Laser-assisted in situ keratomileusis; a surgical procedure to correct myopia, hyperopia, and astigmatism.

Vietnamese Meaning

Phẫu thuật LASIK; một thủ thuật phẫu thuật sử dụng laser để điều trị cận thị, viễn thị và loạn thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people opt for LASIK to improve their vision."

    "Nhiều người chọn phẫu thuật LASIK để cải thiện thị lực của họ."

  • "She had LASIK surgery last year and now has 20/20 vision."

    "Cô ấy đã phẫu thuật LASIK năm ngoái và giờ có thị lực 20/20."

  • "The doctor recommended LASIK as a treatment option for his nearsightedness."

    "Bác sĩ đã đề nghị LASIK như một lựa chọn điều trị cho chứng cận thị của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun LASIK Phẫu thuật điều chỉnh thị lực bằng laser
Noun Phrase LASIK surgery Ca phẫu thuật LASIK
Noun LASIK surgeon Bác sĩ phẫu thuật LASIK
Noun LASIK patient Bệnh nhân đã hoặc sẽ phẫu thuật LASIK

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Laser-Assisted In Situ Keratomileusis
English
LASIK (acronym)

Sự ra đời của LASIK

LASIK là từ viết tắt của 'Laser-Assisted In Situ Keratomileusis' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'phẫu thuật tạo hình giác mạc tại chỗ bằng laser'. Đây là một thủ thuật ngoại khoa sử dụng laser excimer để điều chỉnh hình dạng giác mạc, giúp cải thiện thị lực cho những người mắc các tật khúc xạ như cận thị, viễn thị và loạn thị. Kỹ thuật này được phát triển vào cuối những năm 1980 và trở nên phổ biến rộng rãi từ những năm 1990, mang lại hy vọng thị lực tốt hơn cho hàng triệu người.

Usage Note

LASIK là một từ viết tắt thường được sử dụng như một danh từ riêng, chỉ một loại phẫu thuật khúc xạ mắt phổ biến. Nó được biết đến với khả năng cải thiện thị lực một cách nhanh chóng và lâu dài. Cần phân biệt với các phương pháp phẫu thuật khúc xạ khác như PRK (Photorefractive Keratectomy), SMILE (Small Incision Lenticule Extraction).

Prepositions

for after with

‘LASIK for’ thường được sử dụng để chỉ mục đích của phẫu thuật (ví dụ: LASIK for myopia). ‘After LASIK’ đề cập đến giai đoạn sau phẫu thuật (ví dụ: vision after LASIK). ‘LASIK with’ đề cập đến các công nghệ hoặc kỹ thuật cụ thể được sử dụng trong phẫu thuật (ví dụ: LASIK with femtosecond laser).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + LASIK
  • get get LASIK
    (thực hiện phẫu thuật LASIK)
  • have have LASIK
    (làm phẫu thuật LASIK)
  • undergo undergo LASIK
    (trải qua phẫu thuật LASIK)
  • perform perform LASIK (on someone)
    (thực hiện phẫu thuật LASIK (cho ai đó))
Adjective + LASIK
  • successful successful LASIK
    (phẫu thuật LASIK thành công)
  • safe safe LASIK
    (phẫu thuật LASIK an toàn)
  • advanced advanced LASIK
    (phẫu thuật LASIK tiên tiến)
Noun + LASIK (LASIK as modifier)
  • LASIK LASIK procedure
    (thủ thuật LASIK)
  • LASIK LASIK eye surgery
    (phẫu thuật mắt LASIK)
  • LASIK LASIK candidate
    (ứng cử viên phẫu thuật LASIK (người đủ điều kiện))

Idioms

  • consider LASIK

    cân nhắc phẫu thuật LASIK

    "Many people consider LASIK to correct their vision."

    (Nhiều người cân nhắc phẫu thuật LASIK để điều chỉnh thị lực của họ.)

  • be a candidate for LASIK

    đủ điều kiện để phẫu thuật LASIK

    "Not everyone is a candidate for LASIK due to certain eye conditions."

    (Không phải ai cũng đủ điều kiện phẫu thuật LASIK do một số tình trạng mắt nhất định.)

  • LASIK vision correction

    phẫu thuật điều chỉnh thị lực bằng LASIK

    "LASIK vision correction has become a popular option worldwide."

    (Phẫu thuật điều chỉnh thị lực bằng LASIK đã trở thành một lựa chọn phổ biến trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lasik

Danh từ
Lật mặt

Phẫu thuật LASIK; một thủ thuật phẫu thuật sử dụng laser để điều trị cận thị, viễn thị và loạn thị.

"Many people opt for LASIK to improve their vision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have LASIK surgery, you will likely have better vision.
Nếu bạn phẫu thuật LASIK, bạn có thể sẽ có thị lực tốt hơn.
Phủ định
If you don't research LASIK thoroughly, you may not be satisfied with the results.
Nếu bạn không nghiên cứu kỹ về LASIK, bạn có thể không hài lòng với kết quả.
Nghi vấn
Will you consider LASIK if your vision continues to worsen?
Bạn có cân nhắc phẫu thuật LASIK nếu thị lực của bạn tiếp tục xấu đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lasik".

Giải phóng khỏi kính và kính áp tròng

Trước khi LASIK trở nên phổ biến, những người có tật khúc xạ phụ thuộc hoàn toàn vào kính mắt hoặc kính áp tròng. LASIK đã mang lại sự 'tự do' đáng kể, cho phép hàng triệu người nhìn rõ mà không cần dụng cụ hỗ trợ, cải thiện chất lượng cuộc sống hàng ngày và sự tự tin trong giao tiếp xã hội và các hoạt động thể thao.

Sự phát triển của y học hiện đại

LASIK tượng trưng cho những tiến bộ vượt bậc trong y học và công nghệ laser. Sự ra đời và hoàn thiện của nó đã mở ra một kỷ nguyên mới trong nhãn khoa, biến những vấn đề thị lực từng khó chữa thành có thể khắc phục được một cách nhanh chóng và hiệu quả, thể hiện khả năng của khoa học trong việc cải thiện sức khỏe và cuộc sống con người.