lasik
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Laser-assisted in situ keratomileusis; a surgical procedure to correct myopia, hyperopia, and astigmatism.
Vietnamese Meaning
Phẫu thuật LASIK; một thủ thuật phẫu thuật sử dụng laser để điều trị cận thị, viễn thị và loạn thị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people opt for LASIK to improve their vision."
"Nhiều người chọn phẫu thuật LASIK để cải thiện thị lực của họ."
-
"She had LASIK surgery last year and now has 20/20 vision."
"Cô ấy đã phẫu thuật LASIK năm ngoái và giờ có thị lực 20/20."
-
"The doctor recommended LASIK as a treatment option for his nearsightedness."
"Bác sĩ đã đề nghị LASIK như một lựa chọn điều trị cho chứng cận thị của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | LASIK | Phẫu thuật điều chỉnh thị lực bằng laser |
| Noun Phrase | LASIK surgery | Ca phẫu thuật LASIK |
| Noun | LASIK surgeon | Bác sĩ phẫu thuật LASIK |
| Noun | LASIK patient | Bệnh nhân đã hoặc sẽ phẫu thuật LASIK |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
LASIK là một từ viết tắt thường được sử dụng như một danh từ riêng, chỉ một loại phẫu thuật khúc xạ mắt phổ biến. Nó được biết đến với khả năng cải thiện thị lực một cách nhanh chóng và lâu dài. Cần phân biệt với các phương pháp phẫu thuật khúc xạ khác như PRK (Photorefractive Keratectomy), SMILE (Small Incision Lenticule Extraction).
Prepositions
‘LASIK for’ thường được sử dụng để chỉ mục đích của phẫu thuật (ví dụ: LASIK for myopia). ‘After LASIK’ đề cập đến giai đoạn sau phẫu thuật (ví dụ: vision after LASIK). ‘LASIK with’ đề cập đến các công nghệ hoặc kỹ thuật cụ thể được sử dụng trong phẫu thuật (ví dụ: LASIK with femtosecond laser).
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get LASIK (thực hiện phẫu thuật LASIK)
-
have have LASIK (làm phẫu thuật LASIK)
-
undergo undergo LASIK (trải qua phẫu thuật LASIK)
-
perform perform LASIK (on someone) (thực hiện phẫu thuật LASIK (cho ai đó))
-
successful successful LASIK (phẫu thuật LASIK thành công)
-
safe safe LASIK (phẫu thuật LASIK an toàn)
-
advanced advanced LASIK (phẫu thuật LASIK tiên tiến)
-
LASIK LASIK procedure (thủ thuật LASIK)
-
LASIK LASIK eye surgery (phẫu thuật mắt LASIK)
-
LASIK LASIK candidate (ứng cử viên phẫu thuật LASIK (người đủ điều kiện))
Idioms
-
consider LASIK
cân nhắc phẫu thuật LASIK
"Many people consider LASIK to correct their vision."
(Nhiều người cân nhắc phẫu thuật LASIK để điều chỉnh thị lực của họ.)
-
be a candidate for LASIK
đủ điều kiện để phẫu thuật LASIK
"Not everyone is a candidate for LASIK due to certain eye conditions."
(Không phải ai cũng đủ điều kiện phẫu thuật LASIK do một số tình trạng mắt nhất định.)
-
LASIK vision correction
phẫu thuật điều chỉnh thị lực bằng LASIK
"LASIK vision correction has become a popular option worldwide."
(Phẫu thuật điều chỉnh thị lực bằng LASIK đã trở thành một lựa chọn phổ biến trên toàn thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lasik
Danh từPhẫu thuật LASIK; một thủ thuật phẫu thuật sử dụng laser để điều trị cận thị, viễn thị và loạn thị.
"Many people opt for LASIK to improve their vision."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you have LASIK surgery, you will likely have better vision. |
Nếu bạn phẫu thuật LASIK, bạn có thể sẽ có thị lực tốt hơn. |
| Phủ định | If you don't research LASIK thoroughly, you may not be satisfied with the results. |
Nếu bạn không nghiên cứu kỹ về LASIK, bạn có thể không hài lòng với kết quả. |
| Nghi vấn | Will you consider LASIK if your vision continues to worsen? |
Bạn có cân nhắc phẫu thuật LASIK nếu thị lực của bạn tiếp tục xấu đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lasik".
