(Top Banner Ad)
laser eye surgery
B2
Noun B2 Y học

laser eye surgery

UK: /ˈleɪzə(r) aɪ ˈsɜːdʒəri/ • US: /ˈleɪzər aɪ ˈsɜːrdʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật mắt bằng laser mổ mắt bằng laser điều trị tật khúc xạ bằng laser
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical procedure that uses a laser to reshape the cornea of the eye to correct refractive errors such as myopia, hyperopia, and astigmatism.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật phẫu thuật sử dụng laser để định hình lại giác mạc của mắt nhằm điều chỉnh các tật khúc xạ như cận thị, viễn thị và loạn thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people undergo laser eye surgery to correct their vision and reduce their dependence on glasses or contact lenses."

    "Nhiều người trải qua phẫu thuật mắt bằng laser để điều chỉnh thị lực và giảm sự phụ thuộc vào kính hoặc kính áp tròng."

  • "She is considering laser eye surgery to improve her eyesight."

    "Cô ấy đang cân nhắc phẫu thuật mắt bằng laser để cải thiện thị lực."

  • "The results of my laser eye surgery have been excellent."

    "Kết quả phẫu thuật mắt bằng laser của tôi rất tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun laser tia laser, máy laser
Verb to laser dùng tia laser để thực hiện việc gì đó (ít phổ biến trong ngữ cảnh này)
Noun surgeon bác sĩ phẫu thuật
Adjective surgical thuộc về phẫu thuật
Adverb surgically một cách phẫu thuật

Synonyms

laser vision correction (chỉnh sửa thị lực bằng laser)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English (acronym)
laser
Old English
ēage
Latin
chirurgiae

Nguồn gốc của 'Laser'

'Laser' không phải là một từ có nguồn gốc cổ xưa mà là một từ viết tắt (acronym) hiện đại, được đặt ra vào năm 1960. Nó là viết tắt của cụm từ tiếng Anh 'Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation', có nghĩa là 'khuếch đại ánh sáng bằng phát xạ kích thích'. Các nhà khoa học đã tạo ra thiết bị đột phá này và cần một cái tên ngắn gọn, dễ nhớ để mô tả nó.

Sự kết hợp hiện đại

Trong khi 'eye' (mắt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và 'surgery' (phẫu thuật) có gốc Latin qua tiếng Pháp cổ, thì cụm từ 'laser eye surgery' là một phát minh của thế kỷ 20. Nó ra đời cùng với sự phát triển của công nghệ laser, đặc biệt là vào những năm 1980 khi tia laser được áp dụng vào phẫu thuật mắt để chỉnh sửa các tật khúc xạ một cách chính xác và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các phương pháp phẫu thuật mắt sử dụng laser để cải thiện thị lực. Các phương pháp phổ biến bao gồm LASIK (Laser-Assisted In Situ Keratomileusis), PRK (Photorefractive Keratectomy), và SMILE (Small Incision Lenticule Extraction). LASIK là phương pháp phổ biến nhất, liên quan đến việc tạo một vạt mỏng trên giác mạc trước khi sử dụng laser để định hình lại mô bên dưới. PRK là một phương pháp cũ hơn, loại bỏ lớp biểu mô trên bề mặt giác mạc trước khi định hình lại bằng laser. SMILE là một phương pháp hiện đại hơn, ít xâm lấn hơn, chỉ tạo một vết rạch nhỏ để loại bỏ một lenticule (thấu kính nhỏ) đã được tạo ra bằng laser bên trong giác mạc.

Prepositions

for to correct

"for" được dùng để chỉ mục đích của phẫu thuật (ví dụ: "laser eye surgery for myopia"). "to correct" được dùng để mô tả hành động phẫu thuật (ví dụ: "laser eye surgery to correct astigmatism").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + laser eye surgery
  • undergo undergo laser eye surgery
    (trải qua/thực hiện phẫu thuật mắt bằng laser)
  • have have laser eye surgery
    (thực hiện phẫu thuật mắt bằng laser)
  • get get laser eye surgery
    (đi phẫu thuật mắt bằng laser)
  • perform perform laser eye surgery
    (tiến hành phẫu thuật mắt bằng laser (bởi bác sĩ))
Adjective + laser eye surgery
  • successful successful laser eye surgery
    (phẫu thuật mắt bằng laser thành công)
  • corrective corrective laser eye surgery
    (phẫu thuật mắt bằng laser chỉnh hình/chỉnh tật khúc xạ)
  • advanced advanced laser eye surgery
    (phẫu thuật mắt bằng laser tiên tiến)
  • safe safe laser eye surgery
    (phẫu thuật mắt bằng laser an toàn)

Idioms

  • have laser eye surgery

    thực hiện/tiến hành phẫu thuật mắt bằng laser

    "Many people decide to have laser eye surgery to correct their vision."

    (Nhiều người quyết định thực hiện phẫu thuật mắt bằng laser để chỉnh sửa thị lực của họ.)

  • consider laser eye surgery

    cân nhắc/xem xét phẫu thuật mắt bằng laser

    "After years of wearing glasses, she's considering laser eye surgery."

    (Sau nhiều năm đeo kính, cô ấy đang cân nhắc phẫu thuật mắt bằng laser.)

  • recover from laser eye surgery

    hồi phục sau phẫu thuật mắt bằng laser

    "Patients usually recover from laser eye surgery within a few days."

    (Bệnh nhân thường hồi phục sau phẫu thuật mắt bằng laser trong vòng vài ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laser eye surgery

Noun
Lật mặt

Một thủ thuật phẫu thuật sử dụng laser để định hình lại giác mạc của mắt nhằm điều chỉnh các tật khúc xạ như cận thị, viễn thị và loạn thị.

"Many people undergo laser eye surgery to correct their vision and reduce their dependence on glasses or contact lenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laser eye surgery".

Giải pháp cho cuộc sống không kính

Phẫu thuật mắt bằng laser đã trở thành một giải pháp phổ biến ở các nước phương Tây cho những người muốn thoát khỏi sự phụ thuộc vào kính cận hoặc kính áp tròng. Nó được xem là một khoản đầu tư vào chất lượng cuộc sống, mang lại sự tự do và tiện lợi đáng kể trong các hoạt động hàng ngày, từ thể thao đến công việc, mà không cần lo lắng về kính.

Biểu tượng của công nghệ y tế hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, phẫu thuật mắt bằng laser thường được quảng bá như một biểu tượng của sự tiến bộ trong y học, mang đến những cải thiện đáng kể về thị lực với rủi ro tương đối thấp. Mặc dù chi phí ban đầu không hề nhỏ, nhưng sự an toàn, hiệu quả cao và lợi ích lâu dài đã khiến nó trở thành một lựa chọn y tế được nhiều người tin tưởng và tìm kiếm.