lasso
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rope with a noose at one end, used especially in the US for catching cattle or horses; a lariat.
Vietnamese Meaning
Dây thòng lọng, một sợi dây có thòng lọng ở một đầu, được sử dụng đặc biệt ở Mỹ để bắt gia súc hoặc ngựa; dây thừng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cowboy skillfully threw the lasso around the calf's legs."
"Chàng cao bồi khéo léo ném dây thòng lọng quanh chân con bê."
-
"He used a lasso to bring the runaway steer back to the herd."
"Anh ta dùng dây thòng lọng để đưa con bò đực đi lạc trở lại đàn."
-
"Lassoing is a traditional skill in many parts of the American West."
"Sử dụng dây thòng lọng là một kỹ năng truyền thống ở nhiều vùng của miền Tây Hoa Kỳ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lasso' thường được liên tưởng đến hình ảnh cao bồi (cowboy) và miền Tây Hoa Kỳ. Nó không chỉ là một công cụ mà còn là một biểu tượng của kỹ năng và sự khéo léo. So với 'rope' (dây thừng) đơn thuần, 'lasso' mang ý nghĩa cụ thể hơn về mục đích sử dụng để bắt động vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
throw throw a lasso (ném dây thòng lọng)
-
swing swing a lasso (quay/vung dây thòng lọng)
-
coil coil a lasso (cuộn dây thòng lọng)
-
lasso lasso a cow (dùng dây thòng lọng bắt một con bò)
-
lasso lasso a wild horse (dùng dây thòng lọng bắt một con ngựa hoang)
-
lasso lasso a runaway calf (dùng dây thòng lọng bắt một con bê chạy trốn)
Idioms
-
lasso someone/something in
thu hút, lôi kéo, dụ dỗ ai đó/cái gì đó; giữ chặt, nắm bắt
"The new advertising campaign aims to lasso in more young customers."
(Chiến dịch quảng cáo mới nhằm mục đích thu hút thêm nhiều khách hàng trẻ tuổi.)
-
lasso an opportunity/a deal
nắm bắt một cơ hội/thỏa thuận (thường là một thứ khó có được hoặc cần sự nhanh nhạy)
"She was quick to lasso the opportunity for a promotion when it arose."
(Cô ấy đã nhanh chóng nắm bắt cơ hội được thăng chức khi nó xuất hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lasso
nounDây thòng lọng, một sợi dây có thòng lọng ở một đầu, được sử dụng đặc biệt ở Mỹ để bắt gia súc hoặc ngựa; dây thừng.
"The cowboy skillfully threw the lasso around the calf's legs."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cowboy, who expertly used his lasso, caught the runaway horse. |
Chàng cao bồi, người sử dụng điêu luyện chiếc dây thòng lọng của mình, đã bắt được con ngựa đang chạy trốn. |
| Phủ định | The rancher, whose lasso didn't reach far enough, couldn't catch the calf. |
Người chủ trang trại, người có chiếc dây thòng lọng không đủ xa, đã không thể bắt được con bê. |
| Nghi vấn | Is that the cowboy who can lasso any animal, no matter how fast it runs? |
Đó có phải là chàng cao bồi người có thể dùng dây thòng lọng bắt bất kỳ con vật nào, bất kể nó chạy nhanh đến đâu không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To lasso a wild horse requires great skill and patience. |
Để bắt một con ngựa hoang bằng dây thừng đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn lớn. |
| Phủ định | It's important not to lasso the calf too tightly. |
Điều quan trọng là không thắt dây thừng quá chặt vào con bê. |
| Nghi vấn | Why do they need to lasso the steer? |
Tại sao họ cần phải bắt con bò đực bằng dây thừng? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cowboy will lasso the calf. |
Chàng cao bồi sẽ dùng dây thòng lọng để bắt con bê. |
| Phủ định | They did not lasso any wild horses yesterday. |
Hôm qua họ đã không dùng dây thòng lọng để bắt bất kỳ con ngựa hoang nào. |
| Nghi vấn | Did she lasso the runaway bull? |
Cô ấy đã dùng dây thòng lọng để bắt con bò tót chạy trốn phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cowboy expertly lassoed the calf. |
Chàng cao bồi điêu luyện dùng dây thòng lọng bắt con bê. |
| Phủ định | They didn't lasso any wild horses during the roundup. |
Họ đã không dùng dây thòng lọng bắt bất kỳ con ngựa hoang nào trong cuộc vây bắt. |
| Nghi vấn | Who lassoed the runaway bull? |
Ai đã dùng dây thòng lọng bắt con bò đực chạy trốn? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cowboys will be lassoing the wild horses tomorrow morning. |
Những chàng cao bồi sẽ đang dùng dây thòng lọng để bắt những con ngựa hoang vào sáng mai. |
| Phủ định | They won't be lassoing any cattle during the storm. |
Họ sẽ không dùng dây thòng lọng để bắt bất kỳ con gia súc nào trong cơn bão. |
| Nghi vấn | Will John be lassoing the calf at the rodeo next week? |
Liệu John có đang dùng dây thòng lọng để bắt con bê tại cuộc thi rodeo vào tuần tới không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rodeo starts, the cowboys will have lassoed all the stray cattle. |
Vào thời điểm cuộc thi rodeo bắt đầu, những chàng cao bồi sẽ đã dùng dây thừng bắt hết gia súc đi lạc. |
| Phủ định | They won't have lassoed the wild horse by sunset if they don't work together. |
Họ sẽ không bắt được con ngựa hoang bằng dây thừng trước khi mặt trời lặn nếu họ không làm việc cùng nhau. |
| Nghi vấn | Will the ranch hands have lassoed enough horses for the show by tomorrow morning? |
Liệu những người làm việc ở trang trại đã bắt đủ số ngựa cho buổi biểu diễn bằng dây thừng vào sáng mai chưa? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cowboy will lasso the runaway calf. |
Chàng cao bồi sẽ dùng dây thòng lọng bắt con bê đi lạc. |
| Phủ định | They are not going to lasso any more wild horses today. |
Hôm nay họ sẽ không dùng dây thòng lọng để bắt thêm bất kỳ con ngựa hoang nào nữa. |
| Nghi vấn | Will she lasso the fence post to secure the gate? |
Cô ấy sẽ dùng dây thòng lọng vào cọc hàng rào để cố định cổng chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lasso".
