(Top Banner Ad)
lasso
B1
noun B1 Chăn nuôi, Lịch sử miền Tây Hoa Kỳ

lasso

UK: /læˈsuː/ • US: /ˈlæsoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dây thòng lọng dây bắt gia súc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rope with a noose at one end, used especially in the US for catching cattle or horses; a lariat.

Vietnamese Meaning

Dây thòng lọng, một sợi dây có thòng lọng ở một đầu, được sử dụng đặc biệt ở Mỹ để bắt gia súc hoặc ngựa; dây thừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cowboy skillfully threw the lasso around the calf's legs."

    "Chàng cao bồi khéo léo ném dây thòng lọng quanh chân con bê."

  • "He used a lasso to bring the runaway steer back to the herd."

    "Anh ta dùng dây thòng lọng để đưa con bò đực đi lạc trở lại đàn."

  • "Lassoing is a traditional skill in many parts of the American West."

    "Sử dụng dây thòng lọng là một kỹ năng truyền thống ở nhiều vùng của miền Tây Hoa Kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lasso Dây thòng lọng (một loại dây có vòng trượt dùng để bắt gia súc hoặc vật khác)
Verb lasso Bắt, dùng dây thòng lọng để quấn hoặc bắt (ví dụ: bắt một con bò bằng dây thòng lọng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăn nuôi, Lịch sử miền Tây Hoa Kỳ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
laqueus
Vulgar Latin
*lacium*
Spanish
lazo
English
lasso

Nguồn gốc Tây Ban Nha

Từ 'lasso' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'lazo' trong tiếng Tây Ban Nha, mang nghĩa là 'dây thòng lọng' hoặc 'nút thắt trượt'. Công cụ này được những người chăn bò Tây Ban Nha (vaqueros) đưa đến châu Mỹ và trở nên nổi tiếng qua hình ảnh những cao bồi miền Tây nước Mỹ sử dụng để bắt và kiểm soát gia súc.

Usage Note

Từ 'lasso' thường được liên tưởng đến hình ảnh cao bồi (cowboy) và miền Tây Hoa Kỳ. Nó không chỉ là một công cụ mà còn là một biểu tượng của kỹ năng và sự khéo léo. So với 'rope' (dây thừng) đơn thuần, 'lasso' mang ý nghĩa cụ thể hơn về mục đích sử dụng để bắt động vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lasso (danh từ)
  • throw throw a lasso
    (ném dây thòng lọng)
  • swing swing a lasso
    (quay/vung dây thòng lọng)
  • coil coil a lasso
    (cuộn dây thòng lọng)
Verb (lasso) + Noun
  • lasso lasso a cow
    (dùng dây thòng lọng bắt một con bò)
  • lasso lasso a wild horse
    (dùng dây thòng lọng bắt một con ngựa hoang)
  • lasso lasso a runaway calf
    (dùng dây thòng lọng bắt một con bê chạy trốn)

Idioms

  • lasso someone/something in

    thu hút, lôi kéo, dụ dỗ ai đó/cái gì đó; giữ chặt, nắm bắt

    "The new advertising campaign aims to lasso in more young customers."

    (Chiến dịch quảng cáo mới nhằm mục đích thu hút thêm nhiều khách hàng trẻ tuổi.)

  • lasso an opportunity/a deal

    nắm bắt một cơ hội/thỏa thuận (thường là một thứ khó có được hoặc cần sự nhanh nhạy)

    "She was quick to lasso the opportunity for a promotion when it arose."

    (Cô ấy đã nhanh chóng nắm bắt cơ hội được thăng chức khi nó xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lasso

noun
Lật mặt

Dây thòng lọng, một sợi dây có thòng lọng ở một đầu, được sử dụng đặc biệt ở Mỹ để bắt gia súc hoặc ngựa; dây thừng.

"The cowboy skillfully threw the lasso around the calf's legs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cowboy, who expertly used his lasso, caught the runaway horse.
Chàng cao bồi, người sử dụng điêu luyện chiếc dây thòng lọng của mình, đã bắt được con ngựa đang chạy trốn.
Phủ định
The rancher, whose lasso didn't reach far enough, couldn't catch the calf.
Người chủ trang trại, người có chiếc dây thòng lọng không đủ xa, đã không thể bắt được con bê.
Nghi vấn
Is that the cowboy who can lasso any animal, no matter how fast it runs?
Đó có phải là chàng cao bồi người có thể dùng dây thòng lọng bắt bất kỳ con vật nào, bất kể nó chạy nhanh đến đâu không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To lasso a wild horse requires great skill and patience.
Để bắt một con ngựa hoang bằng dây thừng đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn lớn.
Phủ định
It's important not to lasso the calf too tightly.
Điều quan trọng là không thắt dây thừng quá chặt vào con bê.
Nghi vấn
Why do they need to lasso the steer?
Tại sao họ cần phải bắt con bò đực bằng dây thừng?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cowboy will lasso the calf.
Chàng cao bồi sẽ dùng dây thòng lọng để bắt con bê.
Phủ định
They did not lasso any wild horses yesterday.
Hôm qua họ đã không dùng dây thòng lọng để bắt bất kỳ con ngựa hoang nào.
Nghi vấn
Did she lasso the runaway bull?
Cô ấy đã dùng dây thòng lọng để bắt con bò tót chạy trốn phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cowboy expertly lassoed the calf.
Chàng cao bồi điêu luyện dùng dây thòng lọng bắt con bê.
Phủ định
They didn't lasso any wild horses during the roundup.
Họ đã không dùng dây thòng lọng bắt bất kỳ con ngựa hoang nào trong cuộc vây bắt.
Nghi vấn
Who lassoed the runaway bull?
Ai đã dùng dây thòng lọng bắt con bò đực chạy trốn?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cowboys will be lassoing the wild horses tomorrow morning.
Những chàng cao bồi sẽ đang dùng dây thòng lọng để bắt những con ngựa hoang vào sáng mai.
Phủ định
They won't be lassoing any cattle during the storm.
Họ sẽ không dùng dây thòng lọng để bắt bất kỳ con gia súc nào trong cơn bão.
Nghi vấn
Will John be lassoing the calf at the rodeo next week?
Liệu John có đang dùng dây thòng lọng để bắt con bê tại cuộc thi rodeo vào tuần tới không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rodeo starts, the cowboys will have lassoed all the stray cattle.
Vào thời điểm cuộc thi rodeo bắt đầu, những chàng cao bồi sẽ đã dùng dây thừng bắt hết gia súc đi lạc.
Phủ định
They won't have lassoed the wild horse by sunset if they don't work together.
Họ sẽ không bắt được con ngựa hoang bằng dây thừng trước khi mặt trời lặn nếu họ không làm việc cùng nhau.
Nghi vấn
Will the ranch hands have lassoed enough horses for the show by tomorrow morning?
Liệu những người làm việc ở trang trại đã bắt đủ số ngựa cho buổi biểu diễn bằng dây thừng vào sáng mai chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cowboy will lasso the runaway calf.
Chàng cao bồi sẽ dùng dây thòng lọng bắt con bê đi lạc.
Phủ định
They are not going to lasso any more wild horses today.
Hôm nay họ sẽ không dùng dây thòng lọng để bắt thêm bất kỳ con ngựa hoang nào nữa.
Nghi vấn
Will she lasso the fence post to secure the gate?
Cô ấy sẽ dùng dây thòng lọng vào cọc hàng rào để cố định cổng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lasso".

Biểu tượng miền Tây nước Mỹ

Dây thòng lọng (lasso) là một công cụ không thể thiếu của các cao bồi (cowboys) ở miền Tây nước Mỹ, dùng để chăn dắt gia súc trên các trang trại rộng lớn. Nó đã trở thành biểu tượng gắn liền với văn hóa cao bồi, sự tự do, và hình ảnh người đàn ông mạnh mẽ trên lưng ngựa.

Nghệ thuật trình diễn Rodeo

Ngoài công dụng thực tế, việc sử dụng dây thòng lọng còn phát triển thành một hình thức nghệ thuật trình diễn trong các cuộc thi rodeo (một môn thể thao cưỡi ngựa của cao bồi) và biểu diễn xiếc. Trong đó, người ta thể hiện kỹ năng quay và ném dây thòng lọng điêu luyện, tạo ra các hình thù phức tạp trên không.