Last-ditch effort
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A final attempt to achieve something; a desperate, last-minute effort.
Vietnamese Meaning
Nỗ lực cuối cùng, tuyệt vọng để đạt được điều gì đó; một nỗ lực vào phút chót.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is our last-ditch effort to save the company."
"Đây là nỗ lực cuối cùng của chúng ta để cứu công ty."
-
"The government is making a last-ditch effort to avoid a recession."
"Chính phủ đang thực hiện một nỗ lực cuối cùng để tránh suy thoái kinh tế."
-
"In a last-ditch effort, he pleaded with her to stay."
"Trong một nỗ lực tuyệt vọng, anh ta đã cầu xin cô ấy ở lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái nghiêm trọng và thường được sử dụng khi cơ hội thành công rất mong manh. Nó nhấn mạnh sự khẩn cấp và tính chất quyết liệt của hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Desperate last-ditch effort (nỗ lực cuối cùng tuyệt vọng)
-
Final last-ditch effort (nỗ lực cuối cùng)
-
Make a last-ditch effort (thực hiện một nỗ lực cuối cùng)
-
Launch a last-ditch effort (phát động một nỗ lực cuối cùng)
-
Undertake a last-ditch effort (tiến hành một nỗ lực cuối cùng)
Idioms
-
As a last-ditch effort
Như một nỗ lực cuối cùng
"As a last-ditch effort, I tried calling him one more time."
(Như một nỗ lực cuối cùng, tôi đã cố gắng gọi cho anh ấy thêm một lần nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Last-ditch effort
Danh từNỗ lực cuối cùng, tuyệt vọng để đạt được điều gì đó; một nỗ lực vào phút chót.
"This is our last-ditch effort to save the company."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They launched a last-ditch effort, which proved successful, to save the company from bankruptcy. |
Họ đã thực hiện một nỗ lực cuối cùng, và nó đã thành công, để cứu công ty khỏi phá sản. |
| Phủ định | The negotiator, who refused to make a last-ditch effort, failed to reach an agreement. |
Người đàm phán, người từ chối thực hiện một nỗ lực cuối cùng, đã không đạt được thỏa thuận. |
| Nghi vấn | Was it a last-ditch effort that they made, which ultimately secured their victory? |
Có phải đó là một nỗ lực cuối cùng mà họ đã thực hiện, và cuối cùng nó đã đảm bảo chiến thắng của họ không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He resorted to a last-ditch effort: he begged his boss for another chance. |
Anh ấy phải dùng đến nỗ lực cuối cùng: anh ấy van xin sếp cho một cơ hội khác. |
| Phủ định | She didn't consider it a last-ditch effort: she believed she still had other options. |
Cô ấy không coi đó là một nỗ lực cuối cùng: cô ấy tin rằng mình vẫn còn những lựa chọn khác. |
| Nghi vấn | Was that her last-ditch effort: to publicly apologize and hope for forgiveness? |
Đó có phải là nỗ lực cuối cùng của cô ấy không: công khai xin lỗi và hy vọng được tha thứ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the negotiations conclude, the company will have launched a last-ditch effort to secure the deal. |
Vào thời điểm các cuộc đàm phán kết thúc, công ty sẽ tung ra một nỗ lực cuối cùng để đảm bảo thỏa thuận. |
| Phủ định | She won't have made a last-ditch effort to improve her grades before the final exam if she continues procrastinating. |
Cô ấy sẽ không thực hiện một nỗ lực cuối cùng để cải thiện điểm số trước kỳ thi cuối kỳ nếu cô ấy tiếp tục trì hoãn. |
| Nghi vấn | Will they have made a last-ditch effort to save the environment by the end of the decade? |
Liệu họ có thực hiện một nỗ lực cuối cùng để cứu lấy môi trường vào cuối thập kỷ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Last-ditch effort".
