(Top Banner Ad)
final throw of the dice
C1
Thành ngữ C1 Thành ngữ, Quyết định, May rủi

final throw of the dice

UK: /ˈfaɪnəl θrəʊ əv ðə daɪs/ • US: /ˈfaɪnəl θroʊ əv ðə daɪs/

Nghĩa tiếng Việt

ván cược cuối cùng chuyến đi cuối cùng tất tay liều ăn nhiều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A last-ditch attempt to achieve something, where the outcome is highly uncertain and depends on luck.

Vietnamese Meaning

Nỗ lực cuối cùng, tuyệt vọng để đạt được điều gì đó, nơi kết quả rất không chắc chắn và phụ thuộc vào may mắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Launching this new product is our final throw of the dice; if it fails, the company will likely go bankrupt."

    "Việc ra mắt sản phẩm mới này là nỗ lực cuối cùng của chúng ta; nếu nó thất bại, công ty có thể sẽ phá sản."

  • "After losing all their savings, investing in that risky venture was their final throw of the dice."

    "Sau khi mất hết tiền tiết kiệm, việc đầu tư vào liên doanh đầy rủi ro đó là nỗ lực cuối cùng của họ."

  • "With the deadline looming, submitting the incomplete report was a final throw of the dice, hoping the professor would be lenient."

    "Với thời hạn đang đến gần, việc nộp bản báo cáo chưa hoàn chỉnh là một nỗ lực cuối cùng, hy vọng giáo sư sẽ khoan dung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finality Tính chất cuối cùng, sự dứt khoát
Adverb finally Cuối cùng, rốt cuộc
Verb finalize Hoàn tất, kết thúc (một kế hoạch, thỏa thuận)
Noun thrower Người ném, người quăng
Adjective throwable Có thể ném được

Synonyms

last-ditch effort (nỗ lực cuối cùng)last resort (phương án cuối cùng)Hail Mary pass (pha ném Hail Mary (trong bóng bầu dục))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ, Quyết định, May rủi

Etymology (Nguồn gốc)

English
literal act of throwing dice
English
idiomatic phrase 'final throw of the dice'

Nguồn gốc thành ngữ

Thành ngữ này xuất phát từ trò chơi đổ xúc xắc (dice) trong cờ bạc. Khi người chơi chỉ còn một lần đổ xúc xắc cuối cùng để quyết định thắng thua, đó là một khoảnh khắc đầy rủi ro và quyết định. Từ đó, nó được dùng để chỉ một nỗ lực cuối cùng, mang tính quyết định và thường là mạo hiểm, khi không còn lựa chọn nào khác.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi tất cả các phương pháp khác đã thất bại và người ta phải chấp nhận rủi ro lớn để hy vọng vào một kết quả tốt đẹp. Nó nhấn mạnh sự tuyệt vọng và tính chất may rủi của hành động cuối cùng này. Khác với 'last resort', 'final throw of the dice' nhấn mạnh yếu tố may rủi và sự không chắc chắn hơn là chỉ đơn thuần là lựa chọn cuối cùng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'final throw' với 'the dice', chỉ ra rằng hành động 'throw' (ném) liên quan đến 'the dice' (con xúc xắc). Nó thể hiện mối quan hệ sở hữu hoặc hành động tác động lên đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + final throw of the dice
  • desperate a desperate final throw of the dice
    (một nỗ lực cuối cùng đầy tuyệt vọng)
  • risky a risky final throw of the dice
    (một nước cờ cuối cùng mạo hiểm)
Verb + final throw of the dice
  • make make a final throw of the dice
    (thực hiện một nỗ lực cuối cùng)
  • be It is the final throw of the dice
    (Đó là nước cờ cuối cùng / Đó là nỗ lực cuối cùng)
  • represent It represents their final throw of the dice
    (Nó đại diện cho nỗ lực cuối cùng của họ)

Idioms

  • throw the dice

    Mạo hiểm, đánh cược; thực hiện một hành động không chắc chắn sẽ thành công

    "They decided to throw the dice and launch the product, despite the risks."

    (Họ quyết định đánh cược và ra mắt sản phẩm, bất chấp rủi ro.)

  • the die is cast

    Quyết định đã được đưa ra và không thể thay đổi, không thể quay đầu

    "After submitting the application, he knew the die was cast."

    (Sau khi nộp đơn, anh ấy biết rằng quyết định đã được đưa ra và không thể thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final throw of the dice

Thành ngữ
Lật mặt

Nỗ lực cuối cùng, tuyệt vọng để đạt được điều gì đó, nơi kết quả rất không chắc chắn và phụ thuộc vào may mắn.

"Launching this new product is our final throw of the dice; if it fails, the company will likely go bankrupt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had considered it the final throw before she decided to give up on the project.
Cô ấy đã coi đó là nỗ lực cuối cùng trước khi quyết định từ bỏ dự án.
Phủ định
They had not realized it was their final throw of the dice until it was too late.
Họ đã không nhận ra đó là canh bạc cuối cùng của mình cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Had he known it was the final throw, would he have played differently?
Nếu anh ấy biết đó là cơ hội cuối cùng, anh ấy có chơi khác đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final throw of the dice".

Cờ bạc và Số phận

Trong văn hóa phương Tây, trò chơi xúc xắc (dice) thường được liên kết với sự may rủi, số phận và những quyết định không thể lường trước. 'Final throw of the dice' phản ánh niềm tin rằng đôi khi cuộc sống buộc chúng ta phải đặt cược tất cả vào một hành động cuối cùng để thay đổi cục diện, giống như một ván bài lớn.

Khoảnh khắc quyết định

Thành ngữ này cũng gợi lên ý nghĩa của một 'khoảnh khắc quyết định' hoặc 'lằn ranh đỏ' trong nhiều tình huống. Đó là khi mọi lựa chọn khác đã cạn kiệt, và chỉ còn một cơ hội cuối cùng, thường đi kèm với rủi ro cao, để đạt được mục tiêu hoặc tránh khỏi thất bại hoàn toàn. Nó thường được dùng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc thể thao.