final throw of the dice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A last-ditch attempt to achieve something, where the outcome is highly uncertain and depends on luck.
Vietnamese Meaning
Nỗ lực cuối cùng, tuyệt vọng để đạt được điều gì đó, nơi kết quả rất không chắc chắn và phụ thuộc vào may mắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Launching this new product is our final throw of the dice; if it fails, the company will likely go bankrupt."
"Việc ra mắt sản phẩm mới này là nỗ lực cuối cùng của chúng ta; nếu nó thất bại, công ty có thể sẽ phá sản."
-
"After losing all their savings, investing in that risky venture was their final throw of the dice."
"Sau khi mất hết tiền tiết kiệm, việc đầu tư vào liên doanh đầy rủi ro đó là nỗ lực cuối cùng của họ."
-
"With the deadline looming, submitting the incomplete report was a final throw of the dice, hoping the professor would be lenient."
"Với thời hạn đang đến gần, việc nộp bản báo cáo chưa hoàn chỉnh là một nỗ lực cuối cùng, hy vọng giáo sư sẽ khoan dung."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng khi tất cả các phương pháp khác đã thất bại và người ta phải chấp nhận rủi ro lớn để hy vọng vào một kết quả tốt đẹp. Nó nhấn mạnh sự tuyệt vọng và tính chất may rủi của hành động cuối cùng này. Khác với 'last resort', 'final throw of the dice' nhấn mạnh yếu tố may rủi và sự không chắc chắn hơn là chỉ đơn thuần là lựa chọn cuối cùng.
Prepositions
Giới từ 'of' liên kết 'final throw' với 'the dice', chỉ ra rằng hành động 'throw' (ném) liên quan đến 'the dice' (con xúc xắc). Nó thể hiện mối quan hệ sở hữu hoặc hành động tác động lên đối tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
desperate a desperate final throw of the dice (một nỗ lực cuối cùng đầy tuyệt vọng)
-
risky a risky final throw of the dice (một nước cờ cuối cùng mạo hiểm)
-
make make a final throw of the dice (thực hiện một nỗ lực cuối cùng)
-
be It is the final throw of the dice (Đó là nước cờ cuối cùng / Đó là nỗ lực cuối cùng)
-
represent It represents their final throw of the dice (Nó đại diện cho nỗ lực cuối cùng của họ)
Idioms
-
throw the dice
Mạo hiểm, đánh cược; thực hiện một hành động không chắc chắn sẽ thành công
"They decided to throw the dice and launch the product, despite the risks."
(Họ quyết định đánh cược và ra mắt sản phẩm, bất chấp rủi ro.)
-
the die is cast
Quyết định đã được đưa ra và không thể thay đổi, không thể quay đầu
"After submitting the application, he knew the die was cast."
(Sau khi nộp đơn, anh ấy biết rằng quyết định đã được đưa ra và không thể thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
final throw of the dice
Thành ngữNỗ lực cuối cùng, tuyệt vọng để đạt được điều gì đó, nơi kết quả rất không chắc chắn và phụ thuộc vào may mắn.
"Launching this new product is our final throw of the dice; if it fails, the company will likely go bankrupt."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had considered it the final throw before she decided to give up on the project. |
Cô ấy đã coi đó là nỗ lực cuối cùng trước khi quyết định từ bỏ dự án. |
| Phủ định | They had not realized it was their final throw of the dice until it was too late. |
Họ đã không nhận ra đó là canh bạc cuối cùng của mình cho đến khi quá muộn. |
| Nghi vấn | Had he known it was the final throw, would he have played differently? |
Nếu anh ấy biết đó là cơ hội cuối cùng, anh ấy có chơi khác đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final throw of the dice".
