(Top Banner Ad)
ditch
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày

ditch

UK: /dɪtʃ/ • US: /dɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ rơi vứt bỏ trốn (học) con mương rãnh nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrow channel dug at the side of a road or field, used to hold or carry water.

Vietnamese Meaning

Một rãnh hẹp được đào ở bên cạnh đường hoặc cánh đồng, dùng để chứa hoặc dẫn nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car swerved and ended up in a ditch."

    "Chiếc xe loạng choạng và cuối cùng lao xuống một con mương."

  • "They had to ditch the plane in the Atlantic."

    "Họ đã phải bỏ máy bay xuống Đại Tây Dương."

  • "Why don't we ditch this boring party?"

    "Tại sao chúng ta không chuồn khỏi bữa tiệc chán ngắt này?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ditch Cái mương, rãnh, hào
Verb ditch Đào mương, rãnh; vứt bỏ, bỏ rơi (thông tục)
Noun ditcher Người hoặc máy đào mương
Noun ditching Hành động đào mương; sự bỏ rơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dīkaz
Old English
dīc
Middle English
dich
Modern English
ditch

Nguồn gốc chung của 'ditch' và 'dike'

Từ 'ditch' có nguồn gốc từ từ 'dīc' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là cả 'con mương' (một cái hố đào) và 'đê' (một bờ đất đắp). Sau này, từ 'dīc' tách ra thành hai từ riêng biệt trong tiếng Anh hiện đại: 'ditch' chuyên chỉ cái mương đào, và 'dike' (hay dyke) chỉ bờ đê hoặc con đập. Sự phân hóa này giúp phân biệt rõ ràng hai khái niệm liên quan đến việc 'đào' hoặc 'đắp' đất.

Usage Note

Ditch thường mang nghĩa một rãnh nước nhân tạo, có thể khô hoặc chứa nước. Nó khác với 'canal' (kênh đào) ở kích thước và mục đích sử dụng (canal thường lớn hơn và dùng cho giao thông đường thủy). Nó khác với 'stream' (suối) ở chỗ ditch thường là nhân tạo, còn stream là tự nhiên.

Prepositions

in into

in (the ditch): ở trong rãnh. into (the ditch): vào trong rãnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ditch
  • dig dig a ditch
    (đào một cái mương)
  • fall into fall into a ditch
    (rơi xuống mương)
  • fill in fill in a ditch
    (lấp đầy một cái mương)
  • jump over jump over a ditch
    (nhảy qua một cái mương)
Adjective + ditch
  • deep deep ditch
    (mương sâu)
  • shallow shallow ditch
    (mương cạn)
  • roadside roadside ditch
    (mương ven đường)
  • drainage drainage ditch
    (mương thoát nước)
Noun + ditch
  • ditch ditch bank
    (bờ mương)
  • ditch ditch water
    (nước mương)

Idioms

  • ditch someone/something

    Bỏ rơi ai đó/vứt bỏ thứ gì đó (thường là một cách bất ngờ hoặc không tử tế)

    "He ditched his old friends after becoming famous."

    (Anh ta đã bỏ rơi những người bạn cũ sau khi trở nên nổi tiếng.)

  • a last-ditch effort

    Một nỗ lực cuối cùng (thường là trong tình huống tuyệt vọng)

    "The team made a last-ditch effort to score in the final minutes."

    (Đội đã nỗ lực hết sức trong những phút cuối để ghi bàn.)

  • hit the ditch

    (Thông tục) tông xe xuống mương/rãnh (thường do mất lái)

    "The car skidded on the ice and hit the ditch."

    (Chiếc xe trượt trên băng và tông xuống mương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ditch

Danh từ
Lật mặt

Một rãnh hẹp được đào ở bên cạnh đường hoặc cánh đồng, dùng để chứa hoặc dẫn nước.

"The car swerved and ended up in a ditch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ditch".

Vai trò của mương rãnh trong nông nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn hóa nông nghiệp, mương rãnh (ditches) đóng vai trò thiết yếu. Chúng được sử dụng để dẫn nước tưới tiêu cho cây trồng hoặc thoát nước thừa, ngăn ngừa ngập úng và duy trì độ ẩm phù hợp cho đất. Đây là một phần quan trọng của hệ thống quản lý nước nông thôn.

Mương rãnh như ranh giới và phòng thủ

Trong lịch sử, các con mương thường được đào để tạo ra ranh giới rõ ràng giữa các vùng đất hoặc làm một phần của hệ thống phòng thủ. Ví dụ, hào nước (moats) xung quanh các lâu đài là một dạng 'ditch' lớn, được thiết kế để gây khó khăn cho kẻ địch khi tiếp cận. Chúng tượng trưng cho sự phân chia và bảo vệ.