ditch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A narrow channel dug at the side of a road or field, used to hold or carry water.
Vietnamese Meaning
Một rãnh hẹp được đào ở bên cạnh đường hoặc cánh đồng, dùng để chứa hoặc dẫn nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car swerved and ended up in a ditch."
"Chiếc xe loạng choạng và cuối cùng lao xuống một con mương."
-
"They had to ditch the plane in the Atlantic."
"Họ đã phải bỏ máy bay xuống Đại Tây Dương."
-
"Why don't we ditch this boring party?"
"Tại sao chúng ta không chuồn khỏi bữa tiệc chán ngắt này?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ditch thường mang nghĩa một rãnh nước nhân tạo, có thể khô hoặc chứa nước. Nó khác với 'canal' (kênh đào) ở kích thước và mục đích sử dụng (canal thường lớn hơn và dùng cho giao thông đường thủy). Nó khác với 'stream' (suối) ở chỗ ditch thường là nhân tạo, còn stream là tự nhiên.
Prepositions
in (the ditch): ở trong rãnh. into (the ditch): vào trong rãnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dig dig a ditch (đào một cái mương)
-
fall into fall into a ditch (rơi xuống mương)
-
fill in fill in a ditch (lấp đầy một cái mương)
-
jump over jump over a ditch (nhảy qua một cái mương)
-
deep deep ditch (mương sâu)
-
shallow shallow ditch (mương cạn)
-
roadside roadside ditch (mương ven đường)
-
drainage drainage ditch (mương thoát nước)
-
ditch ditch bank (bờ mương)
-
ditch ditch water (nước mương)
Idioms
-
ditch someone/something
Bỏ rơi ai đó/vứt bỏ thứ gì đó (thường là một cách bất ngờ hoặc không tử tế)
"He ditched his old friends after becoming famous."
(Anh ta đã bỏ rơi những người bạn cũ sau khi trở nên nổi tiếng.)
-
a last-ditch effort
Một nỗ lực cuối cùng (thường là trong tình huống tuyệt vọng)
"The team made a last-ditch effort to score in the final minutes."
(Đội đã nỗ lực hết sức trong những phút cuối để ghi bàn.)
-
hit the ditch
(Thông tục) tông xe xuống mương/rãnh (thường do mất lái)
"The car skidded on the ice and hit the ditch."
(Chiếc xe trượt trên băng và tông xuống mương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ditch
Danh từMột rãnh hẹp được đào ở bên cạnh đường hoặc cánh đồng, dùng để chứa hoặc dẫn nước.
"The car swerved and ended up in a ditch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ditch".
