(Top Banner Ad)
last quarter
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính, Thời gian

last quarter

UK: /lɑːst ˈkwɔːtər/ • US: /læst ˈkwɔːrtər/

Nghĩa tiếng Việt

quý cuối cùng quý vừa qua hiệp cuối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final three months of a calendar year (October, November, and December).

Vietnamese Meaning

Quý cuối cùng của một năm dương lịch (tháng Mười, tháng Mười Một và tháng Mười Hai).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sales increased significantly in the last quarter."

    "Doanh số bán hàng đã tăng đáng kể trong quý vừa qua."

  • "The company's profits surged in the last quarter."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng vọt trong quý vừa qua."

  • "We expect to finish the project by the end of the last quarter."

    "Chúng tôi dự kiến sẽ hoàn thành dự án vào cuối quý cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective last cuối cùng, vừa qua
Noun quarter một phần tư, quý (thời gian)
Adjective quarterly hàng quý

Synonyms

final quarter (quý cuối cùng)

Antonyms

first quarter (quý đầu tiên)previous quarter (quý trước)

Related Words

fiscal year (năm tài chính)quarterly report (báo cáo hàng quý)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

English
last
English
quarter
English
last quarter

Nguồn gốc của 'last quarter'

Cụm từ 'last quarter' đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'last' (cuối cùng) và 'quarter' (một phần tư), thường được dùng để chỉ khoảng thời gian ba tháng cuối cùng của một năm tài chính hoặc năm dương lịch. Nó cũng có thể ám chỉ đến pha trăng cuối cùng trước trăng non.

Usage Note

Thường được sử dụng trong kinh doanh và tài chính để báo cáo kết quả hoạt động trong khoảng thời gian này. Có thể mang ý nghĩa đánh giá kết quả cuối cùng của một năm.
Nghĩa này mang tính chất thời gian hơn, không nhất thiết chỉ quý cuối năm. Cần phân biệt với 'previous quarter' (quý trước).
Chỉ dùng trong ngữ cảnh thể thao. Ví dụ, trong bóng rổ hoặc bóng bầu dục.

Prepositions

of in

‘of’ dùng để chỉ thuộc về cái gì (ví dụ: last quarter of 2023). ‘in’ dùng để chỉ thời điểm (ví dụ: sales increased in the last quarter).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + last quarter
  • previous the previous last quarter
    (quý cuối cùng trước đó)
  • strong a strong last quarter
    (một quý cuối cùng mạnh mẽ)
  • successful a successful last quarter
    (một quý cuối cùng thành công)
Verb + last quarter
  • report report the last quarter results
    (báo cáo kết quả quý cuối cùng)
  • improve improve in the last quarter
    (cải thiện trong quý cuối cùng)
  • decline decline during the last quarter
    (suy giảm trong quý cuối cùng)

Idioms

  • In the last quarter

    Trong giai đoạn cuối (của một sự kiện, dự án)

    "We managed to achieve our goals in the last quarter of the project."

    (Chúng tôi đã xoay sở để đạt được mục tiêu của mình trong giai đoạn cuối của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

last quarter

Danh từ
Lật mặt

Quý cuối cùng của một năm dương lịch (tháng Mười, tháng Mười Một và tháng Mười Hai).

"Sales increased significantly in the last quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last quarter".

Năm tài chính

Ở nhiều quốc gia phương Tây, năm tài chính (fiscal year) thường kết thúc vào ngày 31 tháng 12. Vì vậy, 'last quarter' thường được các công ty đặc biệt chú trọng để hoàn thành mục tiêu và báo cáo kết quả kinh doanh.