last quarter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The final three months of a calendar year (October, November, and December).
Vietnamese Meaning
Quý cuối cùng của một năm dương lịch (tháng Mười, tháng Mười Một và tháng Mười Hai).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sales increased significantly in the last quarter."
"Doanh số bán hàng đã tăng đáng kể trong quý vừa qua."
-
"The company's profits surged in the last quarter."
"Lợi nhuận của công ty đã tăng vọt trong quý vừa qua."
-
"We expect to finish the project by the end of the last quarter."
"Chúng tôi dự kiến sẽ hoàn thành dự án vào cuối quý cuối cùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong kinh doanh và tài chính để báo cáo kết quả hoạt động trong khoảng thời gian này. Có thể mang ý nghĩa đánh giá kết quả cuối cùng của một năm.
Nghĩa này mang tính chất thời gian hơn, không nhất thiết chỉ quý cuối năm. Cần phân biệt với 'previous quarter' (quý trước).
Chỉ dùng trong ngữ cảnh thể thao. Ví dụ, trong bóng rổ hoặc bóng bầu dục.
Prepositions
‘of’ dùng để chỉ thuộc về cái gì (ví dụ: last quarter of 2023). ‘in’ dùng để chỉ thời điểm (ví dụ: sales increased in the last quarter).
Collocations (Từ đi kèm)
-
previous the previous last quarter (quý cuối cùng trước đó)
-
strong a strong last quarter (một quý cuối cùng mạnh mẽ)
-
successful a successful last quarter (một quý cuối cùng thành công)
-
report report the last quarter results (báo cáo kết quả quý cuối cùng)
-
improve improve in the last quarter (cải thiện trong quý cuối cùng)
-
decline decline during the last quarter (suy giảm trong quý cuối cùng)
Idioms
-
In the last quarter
Trong giai đoạn cuối (của một sự kiện, dự án)
"We managed to achieve our goals in the last quarter of the project."
(Chúng tôi đã xoay sở để đạt được mục tiêu của mình trong giai đoạn cuối của dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
last quarter
Danh từQuý cuối cùng của một năm dương lịch (tháng Mười, tháng Mười Một và tháng Mười Hai).
"Sales increased significantly in the last quarter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last quarter".
